1/17
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
come out
xuất bản
cross out
gạch bỏ
cut down [on]
cắt giảm
cut off
cắt , ngắt kết nối/ cắt bỏ hoàn toàn
do up
cài nút , kéo khóa
eat out
đi ăn ngoài
fall down
ngã nhào
fall out [with]
cãi nhau và nghỉ chơi
fill in
điền vào đơn
fill up
đổ đầy
find out
tìm hiểu phát hiện
get away with
thoát tội ko bị phạt
get in [to]
lên xe ô tô
get off
xuống xe buýt, tàu
get on [with]
hòa thuận với
get on [to]
lên xe buýt ,tàu
get ou [of]
ra khỏi xe tòa nhà
get over
vượt qua hồi phục