thth 1 b1

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/980

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:15 PM on 6/15/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

981 Terms

1
New cards

장소

địa điểm, nơi chốn

= trường sở (hán việt)

<p>địa điểm, nơi chốn</p><p>= trường sở (hán việt)</p>
2
New cards

학교

trường học

= học hiệu (hán việt)

<p>trường học</p><p>= học hiệu (hán việt)</p>
3
New cards

도서관

thư viện

= đồ thư quán (hán việt)

<p>thư viện</p><p>= đồ thư quán (hán việt)</p>
4
New cards

식당

nhà ăn, nhà hàng

= thực đường (hán việt)

<p>nhà ăn, nhà hàng</p><p>= thực đường (hán việt)</p>
5
New cards

호텔

khách sạn

= hotel

<p>khách sạn</p><p>= hotel</p>
6
New cards

극장

nhà hát, rạp chiếu phim

= kịch trường (hán việt)

<p>nhà hát, rạp chiếu phim</p><p>= kịch trường (hán việt)</p>
7
New cards

영화관

rạp chiếu phim

= ánh họa quán (hán việt)

<p>rạp chiếu phim</p><p>= ánh họa quán (hán việt)</p>
8
New cards

우체국

bưu điện

= bưu đệ cục (hán việt)

<p>bưu điện</p><p>= bưu đệ cục (hán việt)</p>
9
New cards

병원

= bệnh viện (hán việt)

<p>= bệnh viện (hán việt)</p>
10
New cards

은행

= ngân hàng (hán việt)

<p>= ngân hàng (hán việt)</p>
11
New cards

백화점

trung tâm thương mại

= bách hóa điếm (hán việt)

<p>trung tâm thương mại</p><p>= bách hóa điếm (hán việt)</p>
12
New cards
13
New cards

약국

hiệu thuốc, nhà thuốc

= dược cục

<p>hiệu thuốc, nhà thuốc</p><p>= dược cục</p>
14
New cards

가게

cửa tiệm, cửa hàng

<p>cửa tiệm, cửa hàng</p>
15
New cards

사무실

văn phòng

= sự vụ thất (hán việt)

<p>văn phòng</p><p>= sự vụ thất (hán việt)</p>
16
New cards

학교 시설

trang thiết bị trường học

= học hiệu + thi thiết (hán việt)

<p>trang thiết bị trường học</p><p>= học hiệu + thi thiết (hán việt)</p>
17
New cards

교실

phòng học, lớp học - size S

= giáo thất (hán việt)

<p>phòng học, lớp học - size S</p><p>= giáo thất (hán việt)</p>
18
New cards

강의실

giảng đường - size M

= giảng nghĩa thất (hán việt)

<p>giảng đường - size M</p><p>= giảng nghĩa thất (hán việt)</p>
19
New cards

강당

giảng đường lớn, hội trường - size L, XL

= giảng đường (hán việt)

<p>giảng đường lớn, hội trường - size L, XL</p><p>= giảng đường (hán việt)</p>
20
New cards

화장실

nhà vệ sinh, toilet

= hóa trang thất (hán việt)

<p>nhà vệ sinh, toilet</p><p>= hóa trang thất (hán việt)</p>
21
New cards

휴게실

phòng nghỉ, phòng tạm nghỉ

= hưu khế thất (hán việt)

<p>phòng nghỉ, phòng tạm nghỉ</p><p>= hưu khế thất (hán việt)</p>
22
New cards

랩실 = 어학실

phòng lab - phòng để học ngoại ngữ

= lab / ngữ học thất (hán việt)

<p>phòng lab - phòng để học ngoại ngữ</p><p>= lab / ngữ học thất (hán việt)</p>
23
New cards

동아리방

phòng sinh hoạt câu lạc bộ

<p>phòng sinh hoạt câu lạc bộ</p>
24
New cards

동아리

câu lạc bộ, hội, nhóm

<p>câu lạc bộ, hội, nhóm</p>
25
New cards

체육관

nhà thi đấu

= thể dục quán (hán việt)

<p>nhà thi đấu</p><p>= thể dục quán (hán việt)</p>
26
New cards

운동장

sân vận động

= vận động trường (hán việt)

<p>sân vận động</p><p>= vận động trường (hán việt)</p>
27
New cards

학생 식당

nhà ăn học sinh

= học sinh + thực đường (hán việt)

<p>nhà ăn học sinh</p><p>= học sinh + thực đường (hán việt)</p>
28
New cards

세미나실

phòng hội thảo

= semina

<p>phòng hội thảo</p><p>= semina</p>
29
New cards

서점

hiệu sách, nhà sách

= thư điếm (hán việt)

<p>hiệu sách, nhà sách</p><p>= thư điếm (hán việt)</p>
30
New cards

교실 물건

đồ vật trong phòng

= giáo thất + vật kiện (hán việt)

<p>đồ vật trong phòng</p><p>= giáo thất + vật kiện (hán việt)</p>
31
New cards

책상

cái bàn - để học / làm việc / đọc sách

= sách sàng (hán việt)

<p>cái bàn - để học / làm việc / đọc sách</p><p>= sách sàng (hán việt)</p>
32
New cards

의자

cái ghế

= ỷ tử (hán việt)

<p>cái ghế</p><p>= ỷ tử (hán việt)</p>
33
New cards

칠판

cái bảng, tấm bảng

= tất bản (hán việt)

<p>cái bảng, tấm bảng</p><p>= tất bản (hán việt)</p>
34
New cards

cái cửa

= môn (hán việt)

<p>cái cửa</p><p>= môn (hán việt)</p>
35
New cards

창문

cửa sổ

= song môn (hán việt)

<p>cửa sổ</p><p>= song môn (hán việt)</p>
36
New cards

시계

đồng hồ

= thời kế (hán việt)

<p>đồng hồ</p><p>= thời kế (hán việt)</p>
37
New cards

가방

cái túi, túi xách

<p>cái túi, túi xách</p>
38
New cards

컴퓨터

máy vi tính

= computer

<p>máy vi tính</p><p>= computer</p>
39
New cards

quyển sách, cuốn sách

= sách (hán việt)

<p>quyển sách, cuốn sách</p><p>= sách (hán việt)</p>
40
New cards

공책

quyển vở, cuốn tập

= không sách (hán việt)

<p>quyển vở, cuốn tập</p><p>= không sách (hán việt)</p>
41
New cards

사전

= từ điển (hán việt)

<p>= từ điển (hán việt)</p>
42
New cards

지우개

cục tẩy, cục gom

<p>cục tẩy, cục gom</p>
43
New cards

지도

bản đồ

= địa đồ (hán việt)

<p>bản đồ</p><p>= địa đồ (hán việt)</p>
44
New cards

bút, viết

= pen

<p>bút, viết</p><p>= pen</p>
45
New cards

필통

hộp đựng bút

= bút đồng (hán việt)

<p>hộp đựng bút</p><p>= bút đồng (hán việt)</p>
46
New cards

여기

ở đây

<p>ở đây</p>
47
New cards

거기

ở đó

<p>ở đó</p>
48
New cards

저기

ở kia

<p>ở kia</p>
49
New cards

이것

cái này

<p>cái này</p>
50
New cards

그것

cái đó

<p>cái đó</p>
51
New cards

저것

cái kia

<p>cái kia</p>
52
New cards

많이

(adv) nhiều

<p>(adv) nhiều</p>
53
New cards

있다

(adj) có

<p>(adj) có</p>
54
New cards

없다

(adj) không có

<p>(adj) không có</p>
55
New cards

무엇

cái gì

<p>cái gì</p>
56
New cards

어디

ở đâu

<p>ở đâu</p>
57
New cards

언제

Khi nào

<p>Khi nào</p>
58
New cards

라디오

đài radio

<p>đài radio</p>
59
New cards

텔레비전

tivi, truyền·hình

= television

<p>tivi, truyền·hình</p><p>= television</p>
60
New cards

휴대전화

điện thoại di động

<p>điện thoại di động</p>
61
New cards

명동

khu Myeong dong

<p>khu Myeong dong</p>
62
New cards

요일

thứ (ngày trong tuần)

= diệu nhật

<p>thứ (ngày trong tuần)</p><p>= diệu nhật</p>
63
New cards

우리

Chúng tôi

64
New cards

일요일

chủ nhật

= nhật (mặt trời) + diệu nhật

<p>chủ nhật</p><p>= nhật (mặt trời) + diệu nhật</p>
65
New cards

월요일

thứ hai

= nguyệt (mặt trăng) + diệu nhật

<p>thứ hai</p><p>= nguyệt (mặt trăng) + diệu nhật</p>
66
New cards

화요일

thứ ba

= hỏa (lửa) + diệu nhật

<p>thứ ba</p><p>= hỏa (lửa) + diệu nhật</p>
67
New cards

수요일

thứ tư

= thủy (nước) + diệu nhật

<p>thứ tư</p><p>= thủy (nước) + diệu nhật</p>
68
New cards

목요일

thứ năm

= mộc (cây cối) + diệu nhật

<p>thứ năm</p><p>= mộc (cây cối) + diệu nhật</p>
69
New cards

금요일

thứ sáu

= kim (kim loại) + diệu nhật

<p>thứ sáu</p><p>= kim (kim loại) + diệu nhật</p>
70
New cards

토요일

thứ bảy

= thổ (đất) + diệu nhật

<p>thứ bảy</p><p>= thổ (đất) + diệu nhật</p>
71
New cards

날짜

ngày tháng

<p>ngày tháng</p>
72
New cards

năm

= niên

<p>năm</p><p>= niên</p>
73
New cards

tháng

= nguyệt

<p>tháng</p><p>= nguyệt</p>
74
New cards

ngày , số 1

= nhật , = nhất

<p>ngày , số 1</p><p>= nhật , = nhất</p>
75
New cards

giờ

= thì, thời

<p>giờ</p><p>= thì, thời</p>
76
New cards

일월

tháng 1

<p>tháng 1</p>
77
New cards

이월

tháng 2

<p>tháng 2</p>
78
New cards

삼월

tháng 3

<p>tháng 3</p>
79
New cards

사월

tháng 4

<p>tháng 4</p>
80
New cards

오월

tháng 5

<p>tháng 5</p>
81
New cards

유월

tháng 6 (*)

<p>tháng 6 (*)</p>
82
New cards

칠월

tháng 7

<p>tháng 7</p>
83
New cards

팔월

tháng 8

<p>tháng 8</p>
84
New cards

구월

tháng 9

<p>tháng 9</p>
85
New cards

시월

tháng 10 (*)

<p>tháng 10 (*)</p>
86
New cards

십일월

tháng 11

<p>tháng 11</p>
87
New cards

십이월

tháng 12

<p>tháng 12</p>
88
New cards

오늘

hôm nay

<p>hôm nay</p>
89
New cards

어제

hôm qua

<p>hôm qua</p>
90
New cards

그저께

hôm kia

<p>hôm kia</p>
91
New cards

내일

ngày mai

= lai nhật

<p>ngày mai</p><p>= lai nhật</p>
92
New cards

모레

ngày mốt

<p>ngày mốt</p>
93
New cards

올해 (= 금년)

năm nay

= kim niên

<p>năm nay</p><p>= kim niên</p>
94
New cards

작년 (= 지난 해)

năm trước

= tạc niên

<p>năm trước</p><p>= tạc niên</p>
95
New cards

내년 (다음 해)

năm sau

= lai niên

<p>năm sau</p><p>= lai niên</p>
96
New cards

이번 달

tháng này

<p>tháng này</p>
97
New cards

지난 달

tháng trước

<p>tháng trước</p>
98
New cards

다음 달

tháng sau

<p>tháng sau</p>
99
New cards

이번 주

tuần này

<p>tuần này</p>
100
New cards

지난 주

tuần trước

<p>tuần trước</p>