The Other News in English

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/164

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 10:24 AM on 9/23/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

165 Terms

1
New cards

Abandon

Từ bỏ, hủy bỏ

2
New cards

Abate

Giảm bớt, dịu đi

3
New cards

Ability

Khả năng, năng lực

4
New cards

Abolish

Bãi bỏ, hủy bỏ

5
New cards

Abrupt

Đột ngột, bất ngờ

6
New cards

Abundant

Dồi dào, phong phú

7
New cards

Accelerate

Tăng tốc, đẩy nhanh

8
New cards

Accurate

Chính xác, chuẩn xác

9
New cards

Achieve

Đạt được, hoàn thành

10
New cards

Acquire

Thâu tóm, mua lại, thu được

11
New cards

Adhere

Tuân thủ, gắn bó

12
New cards

Adversary

Đối thủ, bên đối đầu

13
New cards

Advocate

Ủng hộ, chủ xướng

14
New cards

Aggressive

Quyết liệt, mạo hiểm

15
New cards

Alleviate

Giảm nhẹ, xoa dịu

16
New cards

Alter

Thay đổi, điều chỉnh

17
New cards

Ambition

Hoài bão, tham vọng

18
New cards

Amplify

Khuếch đại, tăng cường

19
New cards

Analyze

Phân tích

20
New cards

Annual

Hàng năm, thường niên

21
New cards

Anticipate

Dự đoán, lường trước

22
New cards

Apparent

Rõ ràng, hiển nhiên

23
New cards

Applaud

Hoan nghênh, đánh giá cao

24
New cards

Arduous

Gian khổ, khó khăn

25
New cards

Arrogant

Kiêu ngạo, ngông cuồng

26
New cards

Assist

Hỗ trợ, trợ giúp

27
New cards

Astonish

Làm kinh ngạc, gây bất ngờ

28
New cards

Attempt

Nỗ lực, thử nghiệm

29
New cards

Attentive

Chú ý, cảnh giác

30
New cards

Authentic

Đáng tin cậy, chính gốc

31
New cards

Baffle

Làm rối trí, gây khó hiểu

32
New cards

Barren

Cằn cỗi, không sinh lời

33
New cards

Barrier

Rào cản, trở ngại

34
New cards

Benevolent

Nhân từ, từ thiện

35
New cards

Bewilder

Làm hoang mang, làm bối rối

36
New cards

Biased

Thiên vị, không khách quan

37
New cards

Blend

Kết hợp, trộn lẫn

38
New cards

Blunder

Sai lầm sơ suất nghiêm trọng

39
New cards

Bold

Táo bạo, mạo hiểm

40
New cards

Brief

Ngắn gọn, vắn tắt

41
New cards

Brilliant

Xuất sắc, sáng suốt

42
New cards

Brittle

Dễ vỡ, mong manh

43
New cards

Calamity

Thảm họa, tai họa

44
New cards

Calm

Bình tĩnh, ổn định

45
New cards

Camouflage

Ngụy trang, che giấu

46
New cards

Candid

Thẳng thắn, chân thật

47
New cards

Capable

Có năng lực, đủ khả năng

48
New cards

Captivate

Thu hút, lôi cuốn

49
New cards

Casual

Bình thường, thời vụ

50
New cards

Cease

Chấm dứt, ngừng lại

51
New cards

Cautious

Thận trọng, cẩn trọng

52
New cards

Celebrate

Tôn vinh, ăn mừng

53
New cards

Chaos

Hỗn loạn, hoảng loạn

54
New cards

Charming

Quyến rũ, đẹp đẽ

55
New cards

Chronological

Theo trình tự thời gian

56
New cards

Circulate

Luân chuyển, lưu thông

57
New cards

Clarify

Làm rõ, giải thích

58
New cards

Coarse

Thô, sơ bộ

59
New cards

Coherent

Mạch lạc, chặt chẽ

60
New cards

Collaborate

Hợp tác, cộng tác

61
New cards

Collision

Va chạm, xung đột

62
New cards

Combat

Đấu tranh, chống lại

63
New cards

Commence

Bắt đầu, khởi công

64
New cards

Commend

Khen ngợi, biểu dương

65
New cards

Commodity

Hàng hóa, thương phẩm

66
New cards

Compel

Bắt buộc, cưỡng chế

67
New cards

Competent

Có đủ năng lực

68
New cards

Complacent

Tự mãn, chủ quan

69
New cards

Comply

Tuân thủ, chấp hành

70
New cards

Composed

Điềm tĩnh, tự chủ

71
New cards

Comprehend

Lĩnh hội, hiểu rõ

72
New cards

Conceal

Che giấu

73
New cards

Concede

Thừa nhận, nhượng bộ

74
New cards

Concise

Súc tích, ngắn gọn

75
New cards

Concrete

Cụ thể, thực tế

76
New cards

Condemn

Chỉ trích, lên án

77
New cards

Confined

Bị giới hạn, hẹp

78
New cards

Confirm

Xác nhận, chứng thực

79
New cards

Congested

Tắc nghẽn, quá tải

80
New cards

Consent

Đồng ý, chấp thuận

81
New cards

Consequence

Hậu quả, hệ lụy

82
New cards

Consolidate

Hợp nhất, củng cố

83
New cards

Conspicuous

Dễ thấy, nổi bật

84
New cards

Constant

Liên tục, không đổi

85
New cards

Contaminate

Gây ô nhiễm, làm bẩn

86
New cards

Contemplate

Cân nhắc, suy tính

87
New cards

Contradict

Mâu thuẫn, phản bác

88
New cards

Contribute

Đóng góp, góp phần

89
New cards

Convene

Triệu tập, họp

90
New cards

Convey

Truyền tải, chuyển giao

91
New cards

Cordial

Hòa nhã, thân thiện

92
New cards

Courteous

Lịch sự, nhã nhặn

93
New cards

Crucial

Cốt yếu, quyết định

94
New cards

Crude

Thô, chưa chế biến

95
New cards

Deceive

Lừa gạt, gian dối

96
New cards

Decline

Suy giảm, sụt giảm

97
New cards

Deficient

Thiếu hụt, không đủ

98
New cards

Deliberate

Cố ý, có tính toán

99
New cards

Delicate

Nhạy cảm, tinh vi

100
New cards

Demonstrate

Chứng minh, thể hiện