1/49
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Negligence
Sự cẩu thả, sự lơ là
arson
Tội cố ý phóng hỏa
undertake
Đảm nhận, tiếp nhận, mang (bản chất/cuộc sống riêng)
blaze
Ngọn lửa lớn, đám cháy dữ dội
cinders
Tro tàn, than xỉ
component
Thành phần cấu thành
put out
Dập tắt (lửa, thuốc lá)
underbrush
Bụi rậm, cây thấp dưới tán rừng
inflammable
Dễ cháy, dễ bắt lửa
unit
Đơn vị
acre
Mẫu Anh (đơn vị đo diện tích đất)
behave
Hoạt động, diễn biến, hành xử (của đám cháy)
characteristics
Các đặc tính, đặc điểm
moisture
Độ ẩm, hơi ẩm
ignition
Sự bắt lửa, sự châm ngòi
the ratio of
Tỉ lệ của
ignite
Bắt lửa, phát hỏa, đốt cháy
pillars
Các trụ cột, cột trụ
rage
Hoành hành, cháy dữ dội
variable
Biến số, yếu tố thay đổi
ambient
Xung quanh, bao quanh
embers
Than hồng, tàn lửa còn âm ỉ
generate
Tạo ra, phát ra
precipitation
Lượng mưa, sự giáng thủy
humidity
Độ ẩm không khí
topography
Địa hình
hugely
Cực kỳ, vô cùng, rất lớn
behavior
Hành vi, cách thức diễn biến
hamper
Cản trở, làm vướng bận
principal
Chính, chủ yếu
uphill
Lên dốc, hướng lên phía trên
slope
Độ dốc, sườn dốc
steeper
Dốc hơn
course of fire
Hướng đi của đám cháy
gusts
Các cơn gió giật
flame
Ngọn lửa
crown fire
Đám cháy ngọn cây (lửa lan qua các tán cây)
elite
Tinh nhuệ, ưu tú
category
Hạng, loại
aircraft
Máy bay, phi cơ
smokejumpers
Lính cứu hỏa nhảy dù (xuống vùng hẻo lánh)
hotshots
Đội cứu hỏa tinh nhuệ (chuyên làm đường cản lửa)
contain
Kiểm soát, ngăn chặn, khoanh vùng
retardant
Chất làm chậm cháy, chất dập lửa
tank
Thùng chứa, bể chứa (hoặc máy bay tiếp dầu/nước)
gallons of water
Hàng gallon nước (đơn vị đo thể tích chất lỏng)
battle
Chiến đấu, vật lộn với
the lie of the land
Cục diện địa hình, thế đất
savior
Vị cứu tinh, người giải cứu
fiercest
Dữ dội nhất, mãnh liệt nhất