wild fire

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/49

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 8:43 AM on 7/19/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

50 Terms

1
New cards

Negligence

Sự cẩu thả, sự lơ là

2
New cards

arson

Tội cố ý phóng hỏa

3
New cards

undertake

Đảm nhận, tiếp nhận, mang (bản chất/cuộc sống riêng)

4
New cards

blaze

Ngọn lửa lớn, đám cháy dữ dội

5
New cards

cinders

Tro tàn, than xỉ

6
New cards

component

Thành phần cấu thành

7
New cards

put out

Dập tắt (lửa, thuốc lá)

8
New cards

underbrush

Bụi rậm, cây thấp dưới tán rừng

9
New cards

inflammable

Dễ cháy, dễ bắt lửa

10
New cards

unit

Đơn vị

11
New cards

acre

Mẫu Anh (đơn vị đo diện tích đất)

12
New cards

behave

Hoạt động, diễn biến, hành xử (của đám cháy)

13
New cards

characteristics

Các đặc tính, đặc điểm

14
New cards

moisture

Độ ẩm, hơi ẩm

15
New cards

ignition

Sự bắt lửa, sự châm ngòi

16
New cards

the ratio of

Tỉ lệ của

17
New cards

ignite

Bắt lửa, phát hỏa, đốt cháy

18
New cards

pillars

Các trụ cột, cột trụ

19
New cards

rage

Hoành hành, cháy dữ dội

20
New cards

variable

Biến số, yếu tố thay đổi

21
New cards

ambient

Xung quanh, bao quanh

22
New cards

embers

Than hồng, tàn lửa còn âm ỉ

23
New cards

generate

Tạo ra, phát ra

24
New cards

precipitation

Lượng mưa, sự giáng thủy

25
New cards

humidity

Độ ẩm không khí

26
New cards

topography

Địa hình

27
New cards

hugely

Cực kỳ, vô cùng, rất lớn

28
New cards

behavior

Hành vi, cách thức diễn biến

29
New cards

hamper

Cản trở, làm vướng bận

30
New cards

principal

Chính, chủ yếu

31
New cards

uphill

Lên dốc, hướng lên phía trên

32
New cards

slope

Độ dốc, sườn dốc

33
New cards

steeper

Dốc hơn

34
New cards

course of fire

Hướng đi của đám cháy

35
New cards

gusts

Các cơn gió giật

36
New cards

flame

Ngọn lửa

37
New cards

crown fire

Đám cháy ngọn cây (lửa lan qua các tán cây)

38
New cards

elite

Tinh nhuệ, ưu tú

39
New cards

category

Hạng, loại

40
New cards

aircraft

Máy bay, phi cơ

41
New cards

smokejumpers

Lính cứu hỏa nhảy dù (xuống vùng hẻo lánh)

42
New cards

hotshots

Đội cứu hỏa tinh nhuệ (chuyên làm đường cản lửa)

43
New cards

contain

Kiểm soát, ngăn chặn, khoanh vùng

44
New cards

retardant

Chất làm chậm cháy, chất dập lửa

45
New cards

tank

Thùng chứa, bể chứa (hoặc máy bay tiếp dầu/nước)

46
New cards

gallons of water

Hàng gallon nước (đơn vị đo thể tích chất lỏng)

47
New cards

battle

Chiến đấu, vật lộn với

48
New cards

the lie of the land

Cục diện địa hình, thế đất

49
New cards

savior

Vị cứu tinh, người giải cứu

50
New cards

fiercest

Dữ dội nhất, mãnh liệt nhất