B2-UNIT 14- HEALTH AND FITNESS

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/108

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 6:08 AM on 7/14/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

109 Terms

1
New cards

Prescription

Đơn thuốc

2
New cards

Recipe

Công thức nấu ăn

3
New cards

Operation

Ca phẫu thuật

4
New cards

Surgery

Sự phẫu thuật (nói chung)

5
New cards

Sore

Đau, sưng đỏ

6
New cards

Hurt

Làm đau/Bị đau

7
New cards

Pain

Sự đau đớn

8
New cards

Illness

Sự đau ốm (mãn tính/dài ngày)

9
New cards

Disease

Bệnh tật (do vi khuẩn/virus)

10
New cards

Injured

Bị thương (do tai nạn)

11
New cards

Damaged

Bị hỏng, bị hư hại

12
New cards

Thin

Gầy

13
New cards

Slim

Mảnh khảnh (đẹp)

14
New cards

Remedy

Phương thuốc dân gian

15
New cards

Cure

Sự chữa khỏi/Thuốc chữa

16
New cards

Therapy

Liệu pháp điều trị

17
New cards

Effect

Tác động/Kết quả

18
New cards

Result

Kết quả

19
New cards

Healthy

Khỏe mạnh

20
New cards

Fit

Cân đối

21
New cards

Examine

Thăm khám

22
New cards

Investigate

Điều tra

23
New cards

Infection

Sự lây nhiễm

24
New cards

Pollution

Sự ô nhiễm

25
New cards

Plaster

Băng cá nhân

26
New cards

Bandage

Băng gạc

27
New cards

Ward

Phòng bệnh

28
New cards

Clinic

Phòng khám

29
New cards

Dose

Liều thuốc

30
New cards

Fix

Lượng thuốc (tiêm/dùng)

31
New cards

Fever

Cơn sốt

32
New cards

Rash

Phát ban

33
New cards

Break out

Bùng phát (dịch bệnh)

34
New cards

Bring on

Gây ra (bệnh tật)

35
New cards

Come down with

Mắc bệnh

36
New cards

Come round/to

Tỉnh lại

37
New cards

Cut down (on)

Cắt giảm (ăn uống)

38
New cards

Feel up to

Có đủ sức để làm gì

39
New cards

Get over

Hồi phục, vượt qua

40
New cards

Give up

Từ bỏ

41
New cards

Look after

Chăm sóc

42
New cards

Pass out

Ngất xỉu

43
New cards

Pull through

Hồi phục sau bệnh nặng

44
New cards

Put down

Tiêu hủy (động vật bị bệnh)

45
New cards

Put on

Tăng cân

46
New cards

Wear off

Hết tác dụng (thuốc)

47
New cards

Alternative

Giải pháp thay thế

48
New cards

Appointment

Cuộc hẹn

49
New cards

Bath

Đi tắm

50
New cards

Danger

Sự nguy hiểm

51
New cards

Exercise

Tập thể dục

52
New cards

Fit

Khỏe mạnh/Cân đối

53
New cards

Good

Tốt

54
New cards

Health

Sức khỏe

55
New cards

Injection

Sự tiêm thuốc

56
New cards

Medicine

Thuốc

57
New cards

Shape

Vóc dáng

58
New cards

Spread

Sự lan rộng

59
New cards

Addict to

Nghiện cái gì

60
New cards

Attempt to

Cố gắng làm gì

61
New cards

Benefit from

Có lợi từ

62
New cards

Complain about

Phàn nàn về

63
New cards

Cope with

Đối phó với

64
New cards

Inject sth into

Tiêm cái gì vào

65
New cards

Lead to

Dẫn đến

66
New cards

Likely to

Có khả năng

67
New cards

Need to do

Cần làm gì

68
New cards

Operate on

Phẫu thuật cho ai

69
New cards

Suffer from

Chịu đựng/Mắc bệnh

70
New cards

Tired of

Mệt mỏi với

71
New cards

Try to do

Thử làm gì

72
New cards

Worry about

Lo lắng về

73
New cards

Worth doing

Đáng để làm

74
New cards

Allergy

Sự dị ứng

75
New cards

Allergic

Bị dị ứng

76
New cards

Aware

Nhận thức

77
New cards

Awareness

Sự nhận thức

78
New cards

Benefit

Lợi ích

79
New cards

Beneficial

Có lợi

80
New cards

Comfort

Sự thoải mái

81
New cards

Comfortable

Thoải mái

82
New cards

Uncomfortable

Không thoải mái

83
New cards

Emphasis

Sự nhấn mạnh

84
New cards

Emphasise

Nhấn mạnh

85
New cards

Emphatic

Mạnh mẽ, dứt khoát

86
New cards

Fit

Cân đối

87
New cards

Fitness

Sự cân đối/Sức khỏe

88
New cards

Ill

Ốm

89
New cards

Illness

Căn bệnh

90
New cards

Inject

Tiêm

91
New cards

Injection

Sự tiêm thuốc

92
New cards

Injure

Làm bị thương

93
New cards

Injury

Vết thương

94
New cards

Operate

Phẫu thuật/Vận hành

95
New cards

Operation

Ca phẫu thuật

96
New cards

Operator

Người vận hành

97
New cards

Poison

Chất độc

98
New cards

Poisonous

Có độc

99
New cards

Poisoning

Sự ngộ độc

100
New cards

Recover

Hồi phục