201-400 p1

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/200

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:14 AM on 6/30/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

201 Terms

1
New cards

exist

tồn tại, sống

2
New cards

expect

chờ đợi, trông đợi

3
New cards

experience

Kinh nghiệm, trải nghiệm

4
New cards

experiment

Cuộc thí nghiệm

5
New cards

expert

chuyên gia

6
New cards

explore

thăm dò, thám hiểm

7
New cards

extra

thêm

8
New cards

extreme

vô cùng, cực độ, cực đoan

9
New cards

face

đương đầu, đối phó

10
New cards

factory

nhà máy

11
New cards

fail

thất bại

12
New cards

fair

công bằng, hợp lý

13
New cards

false

sai, không đúng

14
New cards

familiar

quen thuộc

15
New cards

famous

nổi tiếng

16
New cards

far

xa

17
New cards

fear

sự sợ hãi

18
New cards

feature

đặc điểm

19
New cards

feed

cho ăn

20
New cards

field

đồng ruộng, cánh đồng

21
New cards

final

cuối cùng

22
New cards

finally

cuối cùng, sau cùng

23
New cards

fit

vừa vặn

24
New cards

fix

sửa chữa

25
New cards

flat

bằng phẳng

26
New cards

flow

chảy

27
New cards

focus

tập trung

28
New cards

follow

đi theo sau, theo dõi

29
New cards

force

sức, lực

30
New cards

foreign

nước ngoài

31
New cards

forest

rừng

32
New cards

fortunate

may mắn

33
New cards

forward

về phía trước

34
New cards

frank

thẳng thắn, bộc trực

35
New cards

frequently

thường xuyên

36
New cards

fresh

tươi

37
New cards

friendly

thân thiện

38
New cards

friendship

tình bạn

39
New cards

fright

sự hoảng sợ

40
New cards

function

chức năng

41
New cards

further

xa hơn, thêm

42
New cards

gain

thu được, kiếm được

43
New cards

garbage

rác

44
New cards

gate

cổng

45
New cards

gather

thu lượm

46
New cards

gentleman

quý ông

47
New cards

ghost

ma

48
New cards

gift

món quà

49
New cards

glad

vui vẻ, hân hoan

50
New cards

goal

mục tiêu, mục đích

51
New cards

grab

chộp lại

52
New cards

grade

điểm, điểm số

53
New cards

grass

cỏ

54
New cards

ground

mặt đất, đất

55
New cards

guard

bảo vệ; gác, canh giữ

56
New cards

guide

hướng dẫn viên

57
New cards

habit

Thói quen, tập quán

58
New cards

hang

treo, mắc

59
New cards

happen

xảy ra, tình cờ làm gì

60
New cards

harm

thiệt hại

61
New cards

hero

anh hùng

62
New cards

hidden

ẩn, khuất

63
New cards

hide

trốn, che giấu

64
New cards

hill

đồi

65
New cards

hole

Lỗ, hố

66
New cards

honesty

sự trung thực

67
New cards

however

tuy nhiên

68
New cards

huge

to lớn, đồ sộ, khổng lồ

69
New cards

hunger

cơn đói

70
New cards

hunt

săn bắn

71
New cards

hurry

vội vã

72
New cards

hurt

Làm bị thương, làm đau

73
New cards

identify

nhận ra, xác định

74
New cards

idiom

thành ngữ

75
New cards

image

hình ảnh

76
New cards

imagine

tưởng tượng

77
New cards

immediate

trước mắt, ngay lập tức

78
New cards

imply

ám chỉ

79
New cards

importance

sự quan trọng, tầm quan trọng

80
New cards

include

bao gồm

81
New cards

Increase

tăng lên, tăng thêm

82
New cards

Independent

Độc lập

83
New cards

indicate

chỉ ra

84
New cards

individual

cá nhân

85
New cards

inform

thông báo

86
New cards

injustice

sự bất công

87
New cards

inside

bên trong

88
New cards

instance

ví dụ, trường hợp

89
New cards

instead

Thay cho, thay vì

90
New cards

instruct

hướng dẫn

91
New cards

instrument

dụng cụ (âm nhạc)

92
New cards

international

quốc tế

93
New cards

introduce

giới thiệu

94
New cards

involve

tham gia

95
New cards

island

hòn đảo

96
New cards

issue

vấn đề

97
New cards

item

món đồ

98
New cards

journey

chuyến đi

99
New cards

Judge

đánh giá, phân xử

100
New cards

judgment

đánh giá