1/12
Các thẻ từ vựng tập trung vào các cách diễn đạt khác nhau cho hành động 'quyết định' và 'mở rộng lực lượng lao động' được trích lọc từ tài liệu giảng dạy.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
make a decision
đưa ra quyết định (Cả Viết và Nói)
opt (to V / for N)
lựa chọn / quyết định làm gì (Văn viết (Academic | Task 1))
resolve (to V)
quyết tâm / quyết định dứt khoát (Văn viết (Formal | Academic))
determine (to V)
quyết định / xác định rõ (Văn viết (Formal / Academic))
elect (to V)
chọn / quyết định làm gì (Văn viết rất trang trọng (Formal / Policy))
settle on
chốt quyết định (sau khi đắn đo) (Cả Viết và Nói)
reach a decision
đạt được/đưa ra quyết định (Văn viết (Formal | Business))
expand the labour force
mở rộng lực lượng lao động (Văn viết (Academic | Task 1))
widen the workforce
mở rộng lực lượng lao động (Văn viết (Academic | Task 1))
boost the working population
gia tăng dân số trong độ tuổi lao động (Văn viết (Academic/Task 1))
increase the size of the labour force
gia tăng quy mô lực lượng lao động (Văn viết (Academic/Task 1))
enlarge the pool of workers
mở rộng nguồn/quy mô người lao động (Văn viết (Academic/Task 1))
grow the active workforce
phát triển lực lượng lao động đang hoạt động (Văn viết (Academic/Policy))