decide and widen the workforce

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/12

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Các thẻ từ vựng tập trung vào các cách diễn đạt khác nhau cho hành động 'quyết định' và 'mở rộng lực lượng lao động' được trích lọc từ tài liệu giảng dạy.

Last updated 2:40 PM on 8/16/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

13 Terms

1
New cards

make a decision

đưa ra quyết định (Cả Viết và Nói)

2
New cards

opt (to V / for N)

lựa chọn / quyết định làm gì (Văn viết (Academic | Task 1))

3
New cards

resolve (to V)

quyết tâm / quyết định dứt khoát (Văn viết (Formal | Academic))

4
New cards

determine (to V)

quyết định / xác định rõ (Văn viết (Formal / Academic))

5
New cards

elect (to V)

chọn / quyết định làm gì (Văn viết rất trang trọng (Formal / Policy))

6
New cards

settle on

chốt quyết định (sau khi đắn đo) (Cả Viết và Nói)

7
New cards

reach a decision

đạt được/đưa ra quyết định (Văn viết (Formal | Business))

8
New cards

expand the labour force

mở rộng lực lượng lao động (Văn viết (Academic | Task 1))

9
New cards

widen the workforce

mở rộng lực lượng lao động (Văn viết (Academic | Task 1))

10
New cards

boost the working population

gia tăng dân số trong độ tuổi lao động (Văn viết (Academic/Task 1))

11
New cards

increase the size of the labour force

gia tăng quy mô lực lượng lao động (Văn viết (Academic/Task 1))

12
New cards

enlarge the pool of workers

mở rộng nguồn/quy mô người lao động (Văn viết (Academic/Task 1))

13
New cards

grow the active workforce

phát triển lực lượng lao động đang hoạt động (Văn viết (Academic/Policy))