1/22
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
母
Mẹ
父
Bố
お母さん
Mẹ người khác
お父さん
Bố người khác
電話
Điện thoại
電話をかけます
Gọi điện thoại
お金
Tiền
切符
Vé
旅行
Du lịch
お土産
Quà quê
荷物
Hành lý
花
Hoa
紙
Giấy
消しゴム
Cục tẩy
手
Tay
教えます
Dạy/Chỉ dẫn
送ります
Gửi
習います
Học/Tập
切ります
Cắt
修理します
Sửa chữa
借ります
Mượn
貸します
Cho mượn
失礼します
Xin lỗi/Làm phiền