Thẻ ghi nhớ: minano nihongo trung cấp bài 4 | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/85

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 4:05 AM on 7/3/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

86 Terms

1
New cards

検査する (けんさする)

kiểm tra

(KIỂM TRA)

<p>kiểm tra</p><p>(KIỂM TRA)</p>
2
New cards

明日(あす)

ngày mai (MINH NHẬT)

3
New cards

能力(のうりょく)

năng lực

(NĂNG LỰC)

4
New cards

バザー

chợ bán hàng cũ

5
New cards

マスク

mặt nạ , khẩu trang

6
New cards

スーツケース

vali

7
New cards

目が覚める(めがさめる)

tỉnh giấc (MỤC,GIÁC)

8
New cards

朝礼(ちょうれい)

lễ tập trung buổi sáng (TRIỀU LỄ)

9
New cards

校歌(こうか)

bài hát truyền thống của trường (HIỆU CA)

10
New cards

敬語(けいご)

kính ngữ (KÍNH NGỮ)

11
New cards

感想文(かんそうぶん)

bài văn cảm tưởng (CẢM TƯỞNG VĂN)

12
New cards

運動場(うんどうじょう)

sân vận động (VÂN ĐỘNG TRƯỜNG)

13
New cards

いたずら

nghịch ngợm

14
New cards

美しい(うつくしい)

đẹp (MĨ)

15
New cards

世紀(せいき)

thế kỉ (THẾ KỈ)

16
New cards

平和(な)(へいわ)

hòa bình (BÌNH HÒA)

17
New cards

人々(ひとびと)

mọi người (NHÂN)

18
New cards

願う(ねがう)

cầu mong , mong muốn (NGUYỆN)

19
New cards

文(ぶん)

câu , kiểu câu (VĂN)

20
New cards

書き換える(かきかえる)

viết lại thành

21
New cards

合わせる(あわせる)

kết hợp , ghép lại

22
New cards

もともと

vốn , vốn dĩ

23
New cards

若者(わかもの)

người trẻ tuổi (NHƯỢC GIẢ)

24
New cards

~ご

hồ

25
New cards

深い(ふかい)

sâu (THÂM)

26
New cards

生活が苦しい(せいかつがくるしい)

cuộc sống vất vả (SINH HOẠT,KHỔ)

27
New cards

さまざま(な)

nhiều , đa dạng

28
New cards

性格(せいかく)

tính cách (TÍNH CÁCH)

29
New cards

人気者(にんきもの)

người được hâm mộ (NHÂN KHÍ GIẢ)

30
New cards

多く(おおく)

nhiều (ĐA)

31
New cards

不安(な)(ふあん)

bất an (BẤT AN)

32
New cards

製品が出る(せいひんがでる)

săn phẩm ra thị trường (CHẾ PHẨM ,XUẤT)

33
New cards

雷(かみなり)

sấm sét (LÔI)

34
New cards

うちの子供(うちのこども)

con của chúng tôi

35
New cards

残念(な)(ざんねん)

tiếc (TÀN NIỆM)

36
New cards

認める(みとめる)

thừa nhận , chấp nhận (NHẬN)

37
New cards

現実(げんじつ)

thực tế (HIỆN THỰC)

38
New cards

愛する(あいする)

yêu (ÁI)

39
New cards

首都(しゅと)

thủ đô (THỦ BỘ)

40
New cards

伝言(でんごん)

lời nhắn , tin nhắn để lại (TRUYỀN NGÔN)

41
New cards

留守番電話(るすばんでんわ)

hộp thư thoại (LƯU THỦ PHIÊN ĐIỆN THOẠI)

42
New cards

メッセージ

tin nhắn

43
New cards

伝言を受ける(でんごんをうける)

nhận 1 tin nhắn

44
New cards

メッセージを入れる(メッセージをいれる)

để lại 1 tin nhắn

45
New cards

電話を差し上げる(でんわをさしあげる)

gọi 1 cuộc gọi

46
New cards

そのように

như thế

47
New cards

電話に出る(でんわにでる)

trả lời điện thoại

48
New cards

急(な)(きゅう)

gấp

49
New cards

仕事が入る(しごとがはいる)

có công việc

50
New cards

取り消す(とりけす)

hủy

51
New cards

来客中(らいきゃくちゅう)

đang tiếp khách

52
New cards

食パン(しょくパン)

bánh mỳ gối

53
New cards

売り切れ(うりきれ)

hết hàng

54
New cards

バーゲンセール

bán giảm giá

55
New cards

案内状(あんないじょう)

giấy mời , thư mời (ÁN NỘI TRẠNG)

56
New cards

~状(じょう)

thư , thiệp , giấy

57
New cards

電話が遠い(でんわがとおい)

nghe không rõ

58
New cards

~嫌い(~ぎらい)

ghét , không thích

59
New cards

時代(じだい)

thời đại , thời kỳ

60
New cards

順に(じゅんに)

lần lượt , theo thứ tự

61
New cards

失礼(な)(しつれい)

thất lễ

62
New cards

勧める(すすめる)

tiến cử , giới thiệu

63
New cards

腹を立てる(はらをたてる)

nổi cáu , tức giận

<p>nổi cáu , tức giận</p>
64
New cards

味わう(あじわう)

thưởng thức

<p>thưởng thức</p>
65
New cards

つなぐ

nắm ( tay ) , nối ( dây)

<p>nắm ( tay ) , nối ( dây)</p>
66
New cards

エピソード

câu truyện , giai thoại

67
New cards

大嫌い(だいきらい)

rất ghét

68
New cards

大~(だい)

rất , cực

69
New cards

しつこい

cứng đầu , ngoan cố , bướng bỉnh

70
New cards

全員(ぜんいん)

tất cả mọi người

<p>tất cả mọi người</p>
71
New cards

数日(すうじつ)

vài ngày

72
New cards

親せき(しんせき)

họ hàng

<p>họ hàng</p>
73
New cards

接続する(せつぞくする)

kết nối

<p>kết nối</p>
74
New cards

申し出る(もうしでる)

đề nghị

75
New cards

結局(けっきょく)

kết cục

76
New cards

早速(さっそく)

ngay , lập tức

77
New cards

そば

bên cạnh

<p>bên cạnh</p>
78
New cards

取り付ける(とりつける)

lắp đặt

79
New cards

出席者(しゅっせきしゃ)

người tham gia

80
New cards

料金(りょうきん)

phí

81
New cards

いつもお世話になっております(いつもおせわになっております)

cảm ơn anh chị lúc nào cũng hỗ trợ chúng tôi

82
New cards

あいにく

chẳng may

83
New cards

恐れ入りますが(おそれいりますが)

tôi xin lỗi nhưng

84
New cards

このままでよろしければ

nếu y như thế này mà thấy ổn thì

85
New cards

ただ今のメッセージをお預かりしました

tin nhắn của bạn đã được lưu lại

86
New cards

ごめん

xin lỗi

<p>xin lỗi</p>