pinyin 2

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/55

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 4:03 PM on 7/3/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

56 Terms

1
New cards

mén

cửa

2
New cards

wài

ngoài, bên ngoài

3
New cards

zìxíngchē

xe đạp

4
New cards

yángròu

thịt dê

5
New cards

hǎochī

ngon, ngon miệng

6
New cards

miàntiáo

mì, mì sợi

7
New cards

dǎ lánqiú

đánh bóng rổ

8
New cards

yīnwèi

vì, bởi vì

9
New cards

suǒyǐ

cho nên, vì vậy

10
New cards

yóuyǒng

bơi lội

11
New cards

jīngcháng

thường xuyên

12
New cards

gōngjīn

kg, cân

13
New cards

jiějie

chị gái

14
New cards

jiàoshì

phòng học

15
New cards

jīchǎng

sân bay

16
New cards

đường, lối đi

17
New cards

cách (khoảng cách)

18
New cards

gōngsī

công ty

19
New cards

yuǎn

xa

20
New cards

gōnggòng qìchē

xe buýt

21
New cards

xiǎoshí

tiếng đồng hồ, giờ

22
New cards

màn

chậm

23
New cards

kuài

nhanh

24
New cards

guò

qua, đón (lễ, tết), trợ từ đã từng

25
New cards

zǒu

đi, đi bộ

26
New cards

dào

đến, tới

27
New cards

zài

lại, nữa (hành động chưa xảy ra)

28
New cards

ràng

cho phép, bảo, khiến

29
New cards

gàosu

nói cho biết, cho hay

30
New cards

děng

đợi, chờ

31
New cards

zhǎo

tìm, tìm kiếm

32
New cards

shìqing

sự việc, việc

33
New cards

fúwùyuán

nhân viên phục vụ

34
New cards

bái

trắng, màu trắng

35
New cards

hēi

đen, màu đen

36
New cards

guì

đắt, quý

37
New cards

cuò

lỗi, sai, sai lầm

38
New cards

cóng

từ (địa điểm, thời gian)

39
New cards

tiàowǔ

khiêu vũ, nhảy múa

40
New cards

dì-yī

thứ nhất, đầu tiên

41
New cards

xīwàng

hy vọng

42
New cards

wèntí

câu hỏi, vấn đề

43
New cards

huānyíng

hoan nghênh, chào đón

44
New cards

shàngbān

đi làm

45
New cards

dǒng

hiểu

46
New cards

wán

xong, hết

47
New cards

câu hỏi, đề bài

48
New cards

bài học, môn học

49
New cards

bāngzhù

giúp đỡ

50
New cards

bié

đừng

51
New cards

gēge

anh trai

52
New cards

jīdàn

trứng gà

53
New cards

xīguā

dưa hấu

54
New cards

zhèngzài

đang (vừa đúng lúc)

55
New cards

shǒujī

điện thoại di động

56
New cards

rửa, giặt