1/14
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
carry on
(vp) tiến hành, thực hiện
(vp) tiếp tục = continue = go on
/ˈker.i/

carry-on baggage
(n) hành lý mang theo lên máy bay
/ˈbæɡ.ɪdʒ/

eat out
(vp) ăn ở ngoài
... - ate - eaten
/iːt/

give up
(vp) từ bỏ, bỏ cuộc
/ɡɪv/
join in
(vp) tham gia, gia nhập
= take part in = participate in
/dʒɔɪn/

send off
(vp) đuổi khỏi sân, đuổi ra
trục xuất (đuổi, tước quyền tham gia 1 cuộc thi)
make a player leave a game
/send ɑːf/

take up
(vp) bắt đầu làm một họat động mới (thể thao, sở thích,môn học)
... - took - taken
/teɪk/

turn down
(vp) từ chối, bác bỏ
(vp) vặn nhỏ
/tɝːn/

turn up
(vp) Xuất hiện, đến bất ngờ
(vp) vặn to
/tɝːn/

for a long time
(pp) trong một thời gian dài
/ˈlɑːŋ. taɪm/

for fun
(pp) mục đích vui là chính, cho vui
/fʌn/

in the middle of
(pp) ở giữa cái gì đó
/ˈmɪd.əl/

in time for
(pp) vừa kịp (lúc)
/taɪm/

on video/CD/DVD
E.g. The series is now available ..... video.

on stage
(pp) trên sân khấu
/ˌɑːnˈsteɪdʒ/
