1/9
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
家
いえ / や / カ (Nhà / Gia đình)
族
ゾク (Gia tộc / Họ hàng)
私
わたし / わたくし / シ (Tôi / Cá nhân)
男
おとこ / ダン (Nam / Đàn ông - Ôn tập)
女
おんな / ジョ (Nữ / Phụ nữ - Ôn tập)
子
こ / シ (Con / Đứa trẻ - Ôn tập)
思
おも-う / シ (Nghĩ / Suy nghĩ)
言
い-う / コト / ゲン (Nói)
作
つく-る / サク / サ (Làm / Chế tạo)
使
つか-う / シ (Dùng / Sử dụng)