19. SPORT

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/29

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:33 AM on 7/9/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

30 Terms

1
New cards

Competitive sports

Thể thao đối kháng/cạnh tranh

2
New cards

Physical fitness

Thể trạng / Sự sung sức thể chất

3
New cards

Sportsmanship

Tinh thần thể thao

4
New cards

Athletic performance

Phong độ / Thành tích thi đấu

5
New cards

Professional athletics

Thể thao chuyên nghiệp

6
New cards

Amateur sports

Thể thao phong trào / nghiệp dư

7
New cards

Sports infrastructure

Cơ sở hạ tầng thể thao

8
New cards

Team dynamics

Động lực học nhóm / Sự gắn kết đội ngũ

9
New cards

Sports sponsorship

Tài trợ thể thao

10
New cards

Doping scandal

Bê bối doping (chất kích thích)

11
New cards

Sports governance

Quản trị thể thao

12
New cards

Youth sports

Thể thao thanh thiếu niên

13
New cards

Spectator sports

Thể thao thu hút khán giả

14
New cards

Sports psychology

Tâm lý học thể thao

15
New cards

Athletic training

Huấn luyện thể thao / thể lực

16
New cards

Sports medicine

Y học thể thao

17
New cards

Promote physical fitness

Thúc đẩy/nâng cao thể trạng thể chất.

18
New cards

Encourage participation in sports

Khuyến khích sự tham gia vào các hoạt động thể thao.

19
New cards

Develop athletic talent

Phát triển/ươm mầm tài năng thể thao.

20
New cards

Maintain sportsmanship

Duy trì tinh thần thể thao (chơi đẹp).

21
New cards

Invest in sports facilities

Đầu tư vào các cơ sở vật chất/trang thiết bị thể thao.

22
New cards

Regulate doping practices

Kiểm soát/bài trừ việc sử dụng doping.

23
New cards

Enhance athletic performance

Nâng cao phong độ/thành tích thi đấu.

24
New cards

Foster team spirit

Nuôi dưỡng/thúc đẩy tinh thần đồng đội.

25
New cards

Secure sponsorship deals

Đạt được/ký kết các bản hợp đồng tài trợ.

26
New cards

The commercialization and commodification of sport

Sự thương mại hóa và biến thể thao thành một thứ hàng hóa.

27
New cards

Sports as a vehicle for social mobility

Thể thao như một phương tiện để dịch chuyển/thay đổi địa vị xã hội. bàn về lợi ích xã hội của thể thao. Đối với trẻ em nghèo nghèo, những cộng đồng bị yếu thế (như ở các khu ổ chuột Nam Mỹ hay châu Phi), thể thao chuyên nghiệp (như bóng đá, boxing) là con đường thực tế nhất giúp họ thoát nghèo, đổi đời và vươn lên tầng lớp thượng lưu.

28
New cards

The governance crisis in international sports organizations

Cuộc khủng hoảng quản trị tại các tổ chức thể thao quốc tế. mô tả tình trạng tham nhũng, hối lộ khi bỏ phiếu đăng cai World Cup/Olympic, hay sự thiếu minh bạch trong tài chính của các liên đoàn lớn.

29
New cards

The medicalization of athletic performance enhancement

Xu hướng "y học hóa" việc nâng cao thành tích thi đấu thể thao. . Vận động viên hiện nay không chỉ tập luyện thuần túy; họ phụ thuộc nặng nề vào các can thiệp y học, chất bổ trợ gene, phòng bão hòa oxy hay các liệu pháp hóa học tiên tiến để ép cơ thể vượt qua giới hạn sinh học tự nhiên

30
New cards

Sporting nationalism and international relations

Chủ nghĩa dân tộc qua thể thao và các mối quan hệ quốc tế.