1/36
Topic: Ancient History • Trade & Logistics
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
sophisticated
phức tạp, tinh vi
estimate
ước lượng, đánh giá
conquer
chinh phục, đánh bại
vessel
tàu, thuyền lớn
hull
thân tàu
plank
tấm ván gỗ
mortise
lỗ mộng (kỹ thuật ghép gỗ)
tenon
đầu mộng (kỹ thuật ghép gỗ)
systematic
có hệ thống, bài bản
ballast
vật dằn tàu (đá/cát giữ cân bằng)
crippled
bị hư hại nặng, tê liệt
battering ram
mũi húc (đâm thủng tàu địch)
pierce
đâm thủng, xuyên qua
supersede
thay thế, thế chỗ
stern
đuôi tàu
rudder
bánh lái
tiller
tay lái, đòn điều khiển bánh lái
mast
cột buồm
intercept
đón chặn, đánh chặn
quay
cầu cảng, bến cảng
navigation
sự định hướng, nghệ thuật đi biển
phenomenon
hiện tượng
facilitate
tạo điều kiện, làm cho dễ dàng
landmark
điểm mốc trên bờ
swell
sóng lừng, đợt sóng biển lớn
Merchant ship
Tàu thương mại / Tàu chở hàng
Battering ram
Mũi húc bằng đồng (trên chiến thuyền)
Mortise and tenon
Kỹ thuật ghép mộng và lỗ mộng
Natural phenomena
Các hiện tượng tự nhiên
Outer hull
Thân tàu bên ngoài
Naval battle
Trận hải chiến
Double planking
Lớp ván kép (gia cố thân tàu)
Military service
Nghĩa vụ / Dịch vụ quân sự
Coastal waters
Vùng biển ven bờ
Good visibility
Tầm nhìn tốt (thời tiết quang đãng)
Local knowledge
Kiến thức địa phương
Pole star
Sao Bắc Đẩu (dùng định hướng)