TEST 3 - READING PASSAGE 1 ROMAN SHIPBUILDING AND NAVIGATION

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/36

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Topic: Ancient History • Trade & Logistics

Last updated 10:42 AM on 9/14/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

37 Terms

1
New cards

sophisticated

phức tạp, tinh vi

2
New cards

estimate

ước lượng, đánh giá

3
New cards

conquer

chinh phục, đánh bại

4
New cards

vessel

tàu, thuyền lớn

5
New cards

hull

thân tàu

6
New cards

plank

tấm ván gỗ

7
New cards

mortise

lỗ mộng (kỹ thuật ghép gỗ)

8
New cards

tenon

đầu mộng (kỹ thuật ghép gỗ)

9
New cards

systematic

có hệ thống, bài bản

10
New cards

ballast

vật dằn tàu (đá/cát giữ cân bằng)

11
New cards

crippled

bị hư hại nặng, tê liệt

12
New cards

battering ram

mũi húc (đâm thủng tàu địch)

13
New cards

pierce

đâm thủng, xuyên qua

14
New cards

supersede

thay thế, thế chỗ

15
New cards

stern

đuôi tàu

16
New cards

rudder

bánh lái

17
New cards

tiller

tay lái, đòn điều khiển bánh lái

18
New cards

mast

cột buồm

19
New cards

intercept

đón chặn, đánh chặn

20
New cards

quay

cầu cảng, bến cảng

21
New cards

navigation

sự định hướng, nghệ thuật đi biển

22
New cards

phenomenon

hiện tượng

23
New cards

facilitate

tạo điều kiện, làm cho dễ dàng

24
New cards

landmark

điểm mốc trên bờ

25
New cards

swell

sóng lừng, đợt sóng biển lớn

26
New cards

Merchant ship

Tàu thương mại / Tàu chở hàng

27
New cards

Battering ram

Mũi húc bằng đồng (trên chiến thuyền)

28
New cards

Mortise and tenon

Kỹ thuật ghép mộng và lỗ mộng

29
New cards

Natural phenomena

Các hiện tượng tự nhiên

30
New cards

Outer hull

Thân tàu bên ngoài

31
New cards

Naval battle

Trận hải chiến

32
New cards

Double planking

Lớp ván kép (gia cố thân tàu)

33
New cards

Military service

Nghĩa vụ / Dịch vụ quân sự

34
New cards

Coastal waters

Vùng biển ven bờ

35
New cards

Good visibility

Tầm nhìn tốt (thời tiết quang đãng)

36
New cards

Local knowledge

Kiến thức địa phương

37
New cards

Pole star

Sao Bắc Đẩu (dùng định hướng)