1/46
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Promise
v. hứa
Promise
n. lời cam kết, lời hứa
Offer
v. đề nghị
Offer
n. lời đề nghị, bản đề nghị
Cover
v. bao gồm (chi phí)
Imply
v. ngụ ý
Characteristic
n. đặc điểm, cá tính
Consequence
n. hậu quả
Expiration
n. sự hết hạn
Substitution
n. sự thay thế
Variety
n. đa dạng
Strong
adj. mạnh
Primarily
adv. Chủ yếu, trước tiên
Charateristic
adj. đặc tính
Characterize
v. đặc trưng hóa
Characteristically
adv. Một cách đặc trưng
Consider
v. xem xét
Consideration
n. sự xem xét
Considerable
adj. đáng kể
Imply
v. bao hàm, ngụ ý
Implication
n. hàm ý
Implicit
adj. có ngụ ý,ngầm
Protect
v. bảo vệ
Protection
n. sự bảo vệ
Protective
adj. mang tính bảo vệ
Reputation
n. danh tiếng
Reputable
adj. có uy tín
Reputed
adj. có tiếng
Require
v. yêu cầu
Requirement
n. yêu cầu
Requirite
adj. cần thiết
Avoid
v. tránh xa
Avoidance
n. sự tránh xa
Avoided
adj. tránh
Demonstrate
v. chứng minh, trình bày
Demonstration
n. sự trình bày
Demonstrative
adj. minh chứng
Evaluate
v. đánh giá
Evaluation
n. sự đánh giá
Evaluator
n. người đánh giá
Strategize
v. lập chiến lược, chiến lược hóa
Strategy
n. chiến lược
Strategic
adj. mang tính chiến lược
Substitution
n. sự thay thế
Substitute
v. thay thế
Substitutive
adj. có thể thay thế