1/140
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
nomination (n)
sự đề cử
nickel (n)
niken (kim loại)
hardback (n)
sách bìa cứng
kiln (n)
lò nung (gạch, gốm)
lunatic (n)
người điên, kẻ mất trí
reinforce (v)
gia cố, củng cố
MDF (n)
ván sợi ép
agility (n)
sự nhanh nhẹn, linh hoạt
phonograph (n)
máy hát đĩa
irrigation screw (n)
guồng xoắn Archimedes (dẫn nước)
windscreen wiper (n)
cần gạt nước (ô tô)
transform (v)
biến đổi hoàn toàn
prophecy (n)
lời tiên tri
machinery (n)
máy móc
manual labour (n)
lao động chân tay
seamstress (n)
thợ may nữ
seam (n)
đường may
sewing machine (n)
máy khâu
mundane (adj)
tầm thường, nhàm chán
automated (adj)
tự động hóa
cost effective (adj)
hiệu quả về chi phí
flexible (adj)
linh hoạt, dễ uốn
give way (expr)
nhường chỗ, bị thay thế
curl up (phr v)
cuộn tròn người
construction (n)
sự xây dựng
steel bar (n)
thanh thép
mansion (n)
biệt thự
frame (n)
khung
poverty (n)
sự nghèo đói
proclaim (v)
tuyên bố
do away with (phr v)
loại bỏ, từ bỏ
spot on (expr)
hoàn toàn chính xác
artificial (adj)
nhân tạo
bumblebee (n)
ong nghệ
aviation (n)
ngành hàng không
substitute (n)
vật/người thay thế
sector (n)
lĩnh vực, khu vực (kinh tế)
workforce (n)
lực lượng lao động
acquire (v)
giành được, có được
aviator (n)
phi công
prosthetic (n)
bộ phận cơ thể giả
limb (n)
chi (tay, chân)
remodel (v)
cải tạo
revolutionise (v)
cách mạng hóa
stimulate (v)
kích thích, thúc đẩy
apparatus (n)
dụng cụ thí nghiệm
utensil (n)
dụng cụ nấu ăn, ăn uống
computerised (adj)
được vi tính hóa
mechanical (adj)
thuộc về cơ khí, máy móc
assumption (n)
giả định
discard (v)
vứt bỏ
filter (v)
lọc
purify (v)
làm tinh khiết
sterilise (v)
tiệt trùng
cube (n)
hình lập phương
cylinder (n)
hình trụ
rectangle (n)
hình chữ nhật
sphere (n)
hình cầu
displace (v)
chiếm chỗ, thay thế vị trí
copper (n)
đồng (kim loại)
conductor (n)
chất dẫn điện
monitor (n)
thiết bị theo dõi
component (n)
thành phần, bộ phận
periodic table (n)
bảng tuần hoàn hóa học
corrode (v)
ăn mòn
erode (v)
xói mòn
unstable (adj)
không ổn định
explosive (n)
chất nổ
expand (v)
nở ra, giãn nở
extend (v)
kéo dài, gia hạn
dense (adj)
đặc, có mật độ cao
erupt (v)
phun trào (núi lửa)
liquefied (adj)
đã hóa lỏng
gemstone (n)
đá quý
purity (n)
độ tinh khiết
antiquity (n)
thời cổ đại
derive (v)
bắt nguồn từ
flawless (adj)
hoàn hảo, không tì vết
control panel (n)
bảng điều khiển
assembly line (n)
dây chuyền lắp ráp
fraction (n)
phần rất nhỏ
innovation (n)
sự đổi mới
plant (n)
nhà máy
efficient (adj)
hiệu quả
assemble (v)
lắp ráp
reinvent the wheel (expr)
tốn công làm lại việc đã có sẵn
forefront (n)
vị trí hàng đầu
cutting edge (n)
giai đoạn phát triển tiên tiến nhất
get your wires crossed (expr)
hiểu lầm nhau (do nhầm thông tin)
light years ahead (expr)
vượt xa người khác
glitch (n)
trục trặc nhỏ
push the panic button (expr)
hoảng loạn, lo lắng thái quá
instruction manual (n)
sách hướng dẫn sử dụng
not rocket science (expr)
không hề khó hiểu
lung (n)
phổi
particle (n)
hạt nhỏ
coin (v)
đặt ra (từ/cụm từ mới)
solely (adv)
chỉ, duy nhất
split an atom (expr)
tách nguyên tử
disprove (v)
bác bỏ