Close up | C1 Wordlist Unit 7

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/140

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 11:19 AM on 8/25/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

141 Terms

1
New cards

nomination (n)

sự đề cử

2
New cards

nickel (n)

niken (kim loại)

3
New cards

hardback (n)

sách bìa cứng

4
New cards

kiln (n)

lò nung (gạch, gốm)

5
New cards

lunatic (n)

người điên, kẻ mất trí

6
New cards

reinforce (v)

gia cố, củng cố

7
New cards

MDF (n)

ván sợi ép

8
New cards

agility (n)

sự nhanh nhẹn, linh hoạt

9
New cards

phonograph (n)

máy hát đĩa

10
New cards

irrigation screw (n)

guồng xoắn Archimedes (dẫn nước)

11
New cards

windscreen wiper (n)

cần gạt nước (ô tô)

12
New cards

transform (v)

biến đổi hoàn toàn

13
New cards

prophecy (n)

lời tiên tri

14
New cards

machinery (n)

máy móc

15
New cards

manual labour (n)

lao động chân tay

16
New cards

seamstress (n)

thợ may nữ

17
New cards

seam (n)

đường may

18
New cards

sewing machine (n)

máy khâu

19
New cards

mundane (adj)

tầm thường, nhàm chán

20
New cards

automated (adj)

tự động hóa

21
New cards

cost effective (adj)

hiệu quả về chi phí

22
New cards

flexible (adj)

linh hoạt, dễ uốn

23
New cards

give way (expr)

nhường chỗ, bị thay thế

24
New cards

curl up (phr v)

cuộn tròn người

25
New cards

construction (n)

sự xây dựng

26
New cards

steel bar (n)

thanh thép

27
New cards

mansion (n)

biệt thự

28
New cards

frame (n)

khung

29
New cards

poverty (n)

sự nghèo đói

30
New cards

proclaim (v)

tuyên bố

31
New cards

do away with (phr v)

loại bỏ, từ bỏ

32
New cards

spot on (expr)

hoàn toàn chính xác

33
New cards

artificial (adj)

nhân tạo

34
New cards

bumblebee (n)

ong nghệ

35
New cards

aviation (n)

ngành hàng không

36
New cards

substitute (n)

vật/người thay thế

37
New cards

sector (n)

lĩnh vực, khu vực (kinh tế)

38
New cards

workforce (n)

lực lượng lao động

39
New cards

acquire (v)

giành được, có được

40
New cards

aviator (n)

phi công

41
New cards

prosthetic (n)

bộ phận cơ thể giả

42
New cards

limb (n)

chi (tay, chân)

43
New cards

remodel (v)

cải tạo

44
New cards

revolutionise (v)

cách mạng hóa

45
New cards

stimulate (v)

kích thích, thúc đẩy

46
New cards

apparatus (n)

dụng cụ thí nghiệm

47
New cards

utensil (n)

dụng cụ nấu ăn, ăn uống

48
New cards

computerised (adj)

được vi tính hóa

49
New cards

mechanical (adj)

thuộc về cơ khí, máy móc

50
New cards

assumption (n)

giả định

51
New cards

discard (v)

vứt bỏ

52
New cards

filter (v)

lọc

53
New cards

purify (v)

làm tinh khiết

54
New cards

sterilise (v)

tiệt trùng

55
New cards

cube (n)

hình lập phương

56
New cards

cylinder (n)

hình trụ

57
New cards

rectangle (n)

hình chữ nhật

58
New cards

sphere (n)

hình cầu

59
New cards

displace (v)

chiếm chỗ, thay thế vị trí

60
New cards

copper (n)

đồng (kim loại)

61
New cards

conductor (n)

chất dẫn điện

62
New cards

monitor (n)

thiết bị theo dõi

63
New cards

component (n)

thành phần, bộ phận

64
New cards

periodic table (n)

bảng tuần hoàn hóa học

65
New cards

corrode (v)

ăn mòn

66
New cards

erode (v)

xói mòn

67
New cards

unstable (adj)

không ổn định

68
New cards

explosive (n)

chất nổ

69
New cards

expand (v)

nở ra, giãn nở

70
New cards

extend (v)

kéo dài, gia hạn

71
New cards

dense (adj)

đặc, có mật độ cao

72
New cards

erupt (v)

phun trào (núi lửa)

73
New cards

liquefied (adj)

đã hóa lỏng

74
New cards

gemstone (n)

đá quý

75
New cards

purity (n)

độ tinh khiết

76
New cards

antiquity (n)

thời cổ đại

77
New cards

derive (v)

bắt nguồn từ

78
New cards

flawless (adj)

hoàn hảo, không tì vết

79
New cards

control panel (n)

bảng điều khiển

80
New cards

assembly line (n)

dây chuyền lắp ráp

81
New cards

fraction (n)

phần rất nhỏ

82
New cards

innovation (n)

sự đổi mới

83
New cards

plant (n)

nhà máy

84
New cards

efficient (adj)

hiệu quả

85
New cards

assemble (v)

lắp ráp

86
New cards

reinvent the wheel (expr)

tốn công làm lại việc đã có sẵn

87
New cards

forefront (n)

vị trí hàng đầu

88
New cards

cutting edge (n)

giai đoạn phát triển tiên tiến nhất

89
New cards

get your wires crossed (expr)

hiểu lầm nhau (do nhầm thông tin)

90
New cards

light years ahead (expr)

vượt xa người khác

91
New cards

glitch (n)

trục trặc nhỏ

92
New cards

push the panic button (expr)

hoảng loạn, lo lắng thái quá

93
New cards

instruction manual (n)

sách hướng dẫn sử dụng

94
New cards

not rocket science (expr)

không hề khó hiểu

95
New cards

lung (n)

phổi

96
New cards

particle (n)

hạt nhỏ

97
New cards

coin (v)

đặt ra (từ/cụm từ mới)

98
New cards

solely (adv)

chỉ, duy nhất

99
New cards

split an atom (expr)

tách nguyên tử

100
New cards

disprove (v)

bác bỏ