1/24
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
minimize
giảm thiểu đến mức tối thiểu (v)
on hand
có sẵn (adj)
remember
ghi nhớ (v)
ship
vận chuyển/giao hàng (v)
sufficient
đủ/đầy đủ (adj)
supply
cung cấp/nguồn cung (v/n)
charge
tính phí/tiền phí (v/n)
compile
thu thập/biên soạn (v)
customer
khách hàng (n)
discount
giảm giá (n/v)
efficient
có hiệu suất cao/hiệu quả (adj)
estimate
ước tính/bản ước lượng (v/n)
impose
áp đặt/bắt gánh vác (v)
mistake
lỗi/sai lầm (n)
order
đặt hàng/đơn hàng (v/n)
promptly
một cách nhanh chóng/đúng giờ (adv)
rectify
sửa cho đúng/hiệu chỉnh (v)
terms
các điều khoản/điều kiện (n)
accept
chấp nhận (v)
balance
số dư/sự cân bằng (n)
borrow
vay/mượn (v)
cautiously
một cách cẩn trọng (adv)
deduct
khấu trừ/trừ đi (v)
dividend
cổ tức (n)