1/20
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
stretch sth spree into + thời gian cụ thể
kéo dài chuỗi hoạt động nào đó sang thời điểm nào
deposit into
chuyển vào, gửi vào
saving account
tài khoản tiết kiệm
annual interest rate
lãi suất thường niên
Enroll in = sign up for = register
đăng ký
Alternatively (adv)
ngoài ra/ thay vào đó
Likewise (adv)
tương tự như vậy
Nevertheless (adv)
tuy nhiên
Regardless (adv)
bất chấp
S + serve as + chức vụ
đảm nhận vị trí nào đó
generosity (n)
sự hào phóng
be thrilled about sth
vô cùng phấn khởi trước điều gì
finalize (v)
hoàn tất
pitch (v)
trình bày/ giới thiệu ý tưởng
keep sb in suspense
khiến ai phải chờ đợi trong sự tò mò
reveal sth from the outset
tiết lộ điều gì ngay từ đầu
cite sources
trích dẫn các nguồn
a share of
một phần của
a infusion of cash
việc bơm vốn
make it your leading statement
hãy lấy điều này làm thông điệp mở đầu
convince (v)
thuyết phục