1/16
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Flushed (from) /flʌʃt/ (v)
Được rửa trôi, đào thải ra ngoài
Transfusion /trænsˈfjuːʒn/ (n)
Sự truyền máu
Antibody /ˈæntibɒdi/ (n)
Kháng thể (protein trong máu do hệ miễn dịch tạo ra)
Intruder /ɪnˈtruːdə(r)/ (n)
Kẻ xâm nhập (tác nhân lạ vào cơ thể)
Clot /klɒt/ (n, v)
Cục máu đông / Quá trình đông máu
Enzyme /ˈenzaɪm/ (n)
Men xúc tác sinh học
Crude /kruːd/ (adj)
Thô sơ, chưa được gọt giũa hoặc hoàn thiện
Psychosis /saɪˈkəʊsɪs/ (n)
Chứng rối loạn tâm thần, chứng loạn thần
Antigen /ˈæntɪdʒən/ (n)
Kháng nguyên (chất lạ kích thích hệ miễn dịch)
Coagulate /kəʊˈæɡjuleɪt/ (v)
Đông đặc, đông máu
Anticoagulant /ˌæntikəʊˈæɡjələnt/ (n)
Chất chống đông máu
Outlaw /ˈaʊtlɔː/ (v)
Cấm hoàn toàn (chính thức bằng pháp luật)
Fixture /ˈfɪkstʃə(r)/ (n)
Một phần cố định, một yếu tố quen thuộc, không thể thiếu
Hemorrhage /ˈhemərɪdʒ/ (v)
Xuất huyết ồ ạt, băng huyết
Latch on to (Phrasal verb)
Bám lấy, gắn chặt vào
Fall out of favor (Idiom)
Không còn được ưa chuộng, bị thất sủng, không còn được sử dụng
Lay the foundation for (Idiom)
Đặt nền móng cho