What happens if you're injected with the wrong blood type? - Bill Schutt

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/16

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 4:48 PM on 6/16/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

17 Terms

1
New cards

Flushed (from) /flʌʃt/ (v)

Được rửa trôi, đào thải ra ngoài

2
New cards

Transfusion /trænsˈfjuːʒn/ (n)

Sự truyền máu

3
New cards

Antibody /ˈæntibɒdi/ (n)

Kháng thể (protein trong máu do hệ miễn dịch tạo ra)

4
New cards

Intruder /ɪnˈtruːdə(r)/ (n)

Kẻ xâm nhập (tác nhân lạ vào cơ thể)

5
New cards

Clot /klɒt/ (n, v)

Cục máu đông / Quá trình đông máu

6
New cards

Enzyme /ˈenzaɪm/ (n)

Men xúc tác sinh học

7
New cards

Crude /kruːd/ (adj)

Thô sơ, chưa được gọt giũa hoặc hoàn thiện

8
New cards

Psychosis /saɪˈkəʊsɪs/ (n)

Chứng rối loạn tâm thần, chứng loạn thần

9
New cards

Antigen /ˈæntɪdʒən/ (n)

Kháng nguyên (chất lạ kích thích hệ miễn dịch)

10
New cards

Coagulate /kəʊˈæɡjuleɪt/ (v)

Đông đặc, đông máu

11
New cards

Anticoagulant /ˌæntikəʊˈæɡjələnt/ (n)

Chất chống đông máu

12
New cards

Outlaw /ˈaʊtlɔː/ (v)

Cấm hoàn toàn (chính thức bằng pháp luật)

13
New cards

Fixture /ˈfɪkstʃə(r)/ (n)

Một phần cố định, một yếu tố quen thuộc, không thể thiếu

14
New cards

Hemorrhage /ˈhemərɪdʒ/ (v)

Xuất huyết ồ ạt, băng huyết

15
New cards

Latch on to (Phrasal verb)

Bám lấy, gắn chặt vào

16
New cards

Fall out of favor (Idiom)

Không còn được ưa chuộng, bị thất sủng, không còn được sử dụng

17
New cards

Lay the foundation for (Idiom)

Đặt nền móng cho