b5

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/84

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:47 AM on 6/23/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

85 Terms

1
New cards

bǎ:lượng từ

2
New cards

椅子

yǐzi: ghế

3
New cards

sǎn:ô, dù

Đem, tác động vào

4
New cards

Nhấn mạnh hành động

A 把B + V(kết quả)

5
New cards

Cô ấy bán nhà rồi

她把房子买了

6
New cards

mài: bán

7
New cards

mǎi: mua

8
New cards

房子

fángzi:căn nhà

9
New cards

饿

è:đói

10
New cards

bǎo: no

11
New cards

huài:chết, hư hỏng, xấu

12
New cards

huán + Người + đồ vật: hoàn trả

Hái+V: còn, vẫn lại

13
New cards

Tôi vẫn còn nhiều tiền

我还有多钱

14
New cards

Anh ấy vẫn chưa đến

她还没来

15
New cards

tôi trả tiền cho bạn

我还你钱

16
New cards

什么

shénme:cái gì

17
New cards

hỏi làm/ gặp/ dùng cái gì

V + shenme+N

18
New cards

Mùa gì?

季节什么?

19
New cards

Chi: ăn

20
New cards

cháng:nếm, ăn thử

21
New cards

de: của

22
New cards

Ai bán nhà? Cô ấy bán nhà

谁卖房子?她卖的

23
New cards

zùi:nhất

24
New cards

Bạn thích ăn cái gì nhất

你最喜欢吃什么?

25
New cards

shéi / shúi:ai

26
New cards

Ba: đi, nhé, nha

27
New cards

Zài + V (TL): lại thêm nữa

28
New cards

yòu+ V(qk): lại, thêm, nữa

29
New cards

Tháng tới cô ấy lại bán thêm

下个月她再卖

30
New cards

Cô ấy lại bán r

她又买了

31
New cards

检查

jiǎnchá:kiểm tra

32
New cards

kǎo:khảo, thi

33
New cards

shì:thi, thứ

34
New cards

考试

kǎoshí:kiểm tra, thi thử, test

35
New cards

Kiểm tra 1 chút

检查一下

36
New cards

V+ 一下 + O

1 chút, 1 lát ( nhấn mạnh HĐ)

37
New cards

Một lát nữa tôi đi

我一会儿去

38
New cards
39
New cards

V+ 一会 儿+O

1 lúc nữa, 1 lát nữa ( nhấn mạnh TG)

40
New cards

Xem sách 1 lát

看一下书

41
New cards

1 lát nữa trời sẽ mưa

天一会儿会下雨

42
New cards

Động từ lặp lại

VV = V+ 一下

43
New cards

kān:xem, thăm, khám, nhìn

44
New cards

Bạn xem thử cái này đi

你看看这个 =你看一下这个

45
New cards

介绍

jieshao: giới thiệu

46
New cards

Giới thiệu 1 chút

介绍一下 = 介绍介绍

47
New cards

Bạn giới thiệu 1 chút đi

你介绍一下吧 = 你介绍介绍吧

48
New cards

VO=VVO

Động từ li hợp

Ăn cơm một chút

吃吃饭 = 吃一下饭

49
New cards

Tính từ lặp lại: 很+ adj = adjadj +的

Rất to

大大的 = 很大

50
New cards

认真

rènzhen:nghiêm túc

51
New cards

AABB de

Rất nghiêm túc

很认真 = 认认真真 的

52
New cards

漂亮

piāoliàng:xinh đẹp

53
New cards

Rất xinh đẹp

很漂亮= 漂漂亮亮的

54
New cards

问题

wèntí: vấn đề, câu hỏi

55
New cards

wèn: hỏi

56
New cards

húi:hồi, về

57
New cards

回答

húidá:hồi đáp, trả lời

58
New cards

S + 就

jìu:cứ, thì

59
New cards

地方

dìfang: nơi chỗ

60
New cards

别的地方

nơi khác, chỗ khác

61
New cards

qù:đi

62
New cards

Bạn không bán thì tôi đi mua chỗ khác

你不卖,我就去别的地方买

63
New cards

放心

fàngxin:yên tâm

64
New cards

担心

dànxin: lo lắng

65
New cards

着急

zháozi: sốt ruột

66
New cards

当然

Dàngrán: đương nhiên

67
New cards

xiān:trước tiên, trước

68
New cards

然后

Ránhòu: sau đó

69
New cards

Bạn nghĩ một chúc trước, sau đó trả lời câu hỏi

你先想一下,然后回答问题

70
New cards

zuò: ngồi, đi = phương tiện

71
New cards

qu: đi đến nơi khác

72
New cards

zǒu:đi bộ, rời đi ( không có đích đến)

73
New cards

Zhan: đứng, trạm

74
New cards

Tôi đi xe đến trường

我坐车去学校

75
New cards

自行车

zixíngche: xe đạp

76
New cards

che: x e

77
New cards

公共汽车

gōnggòngqiche:bus

78
New cards

汽车

qíche:oto

79
New cards

火车

hǔoche:tàu hoả

80
New cards

地铁

dìtǐe:tàu điện ngầm

81
New cards

chuán:thuyền

82
New cards

飞机

Feiji: máy bay

83
New cards

机场

Jǐcháng: sân bay

84
New cards

出租车

chūzūchē:ta xi

85
New cards

liāng:chiếc ( lượng từ của xe)