1/21
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
invest in (v. phrase)
đầu tư vào
mitigate (v.)
giảm nhẹ; làm giảm
mitigate the risk/impact of (v. phrase)
giảm nguy cơ/tác động của
tackle (v.)
giải quyết; xử lý
adapt to (v. phrase)
thích nghi với
ensure (that) (v.)
đảm bảo (rằng)
showcase (v.)
giới thiệu; chứng minh; làm nổi bật
integrate … into/with (v. phrase)
tích hợp … vào/với
demonstrate (v.)
chứng minh; thể hiện
prescribe (v.)
kê đơn; chỉ định
prescribe for (v. phrase)
kê đơn cho
install (v.)
lắp đặt
distribute (v.)
phân phối
distribute … to (v. phrase)
phân phối … cho
maintain (v.)
duy trì; bảo trì
acquire (v.)
có được; học được
acquire knowledge/skills (v. phrase)
tiếp thu kiến thức/kỹ năng
convince sb to do sth / convince sb of sth (v. phrase)
thuyết phục ai làm gì / thuyết phục ai về điều gì
underpin (v.)
làm nền tảng cho; hỗ trợ
maximise (v.)
tối đa hóa
transform … into (v. phrase)
chuyển đổi … thành
replicate (v.)
nhân rộng; sao chép; tái tạo