1/2003
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
abandon
verb
/əˈbændən/
bỏ rơi / từ bỏ
absolute
adjective
/ˈæbsəluːt/
tuyệt đối / hoàn toàn
absorb
verb
/əbˈzɔːb/
hấp thụ / thu hút
abstract
adjective
/ˈæbstrækt/
trừu tượng
acceptable
adjective
/əkˈseptəbl/
có thể chấp nhận được
accidentally
adverb
/ˌæksɪˈdentəli/
vô tình / tình cờ
accommodate
verb
/əˈkɒmədeɪt/
cung cấp chỗ ở / đáp ứng
accomplish
verb
/əˈkʌmplɪʃ/
hoàn thành / đạt được
accountant
noun
/əˈkaʊntənt/
nhân viên kế toán
accuse
verb
/əˈkjuːz/
buộc tội / tố cáo
acknowledge
verb
/əkˈnɒlɪdʒ/
công nhận / thừa nhận
acquire
verb
/əˈkwaɪər/
thu được / đạt được
adequate
adjective
/ˈædɪkwət/
đầy đủ / thỏa đáng
adjust
verb
/əˈdʒʌst/
điều chỉnh / chỉnh sửa
administration
noun
/ədˌmɪnɪˈstreɪʃn/
sự quản lý / bộ máy hành chính
adopt
verb
/əˈdɒpt/
nhận nuôi / áp dụng
advantageous
adjective
/ˌædvənˈteɪdʒəs/
có lợi / thuận lợi
afford
verb
/əˈfɔːd/
có đủ khả năng chi trả
afterwards
adverb
/ˈɑːftəwədz/
sau đó / về sau
agenda
noun
/əˈdʒendə/
chương trình nghị sự / lịch trình
aggressive
adjective
/əˈɡresɪv/
hung hăng / hiếu chiến / quyết đoán
aid
noun
/eɪd/
sự trợ giúp / viện trợ
alter
verb
/ˈɔːltər/
thay đổi / biến đổi nhẹ
alternative
noun
/ɔːlˈtɜːnətɪv/
sự lựa chọn thay thế
analyze
verb
/ˈænəlaɪz/
phân tích chi tiết
anticipate
verb
/ænˈtɪsɪpeɪt/
dự đoán / lường trước / chờ đón
apparent
adjective
/əˈpærənt/
rõ ràng / hiển nhiên
appeal
verb
/əˈpiːl/
kêu gọi / lôi cuốn / kháng án
approach
verb
/əˈprəʊtʃ/
tiếp cận / đến gần
appropriate
adjective
/əˈprəʊpriət/
phù hợp / thích hợp
approval
noun
/əˈpruːvl/
sự phê duyệt / sự chấp thuận
assign
verb
/əˈsaɪn/
phân công / giao việc
associate
verb
/əˈsəʊʃieɪt/
liên kết / kết nối tư tưởng
assume
verb
/əˈsjuːm/
cho rằng / giả định
budget
noun
/ˈbʌdʒɪt/
ngân sách / chi tiêu dự kiến
calculate
verb
/ˈkælkjuleɪt/
tính toán / tính số liệu
campaign
noun
/kæmˈpeɪn/
chiến dịch / đợt vận động
candidate
noun
/ˈkændɪdət/
ứng viên / thí sinh
capability
noun
/ˌkeɪpəˈbɪləti/
năng lực / khả năng thực hiện
capital
noun
/ˈkæpɪtl/
thủ đô / vốn từ sản/tiền
career
noun
/kəˈrɪər/
sự nghiệp / nghề nghiệp phát triển
category
noun
/ˈkætəɡəri/
chuyên mục / thể loại / nhóm
challenge
noun
/ˈtʃælɪndʒ/
thử thách / sự thách thức
circumstance
noun
/ˈsɜːkəmstæns/
hoàn cảnh / tình huống thực tế
citizen
noun
/ˈsɪtɪzn/
công dân / cư dân một quốc gia
claim
verb
/kleɪm/
tuyên bố / đòi quyền lợi
clarify
verb
/ˈklærəfaɪ/
làm rõ / giải thích rõ ràng
collapse
verb
/kəˈlæps/
sụp đổ / đổ gục / suy sụp
combine
verb
/kəmˈbaɪn/
kết hợp / phối hợp lại
commercial
adjective
/kəˈmɜːʃl/
thuộc thương mại / có tính kinh doanh
commitment
noun
/kəˈmɪtmənt/
sự cam kết / lời hứa tận tụy
community
noun
/kəˈmjuːnəti/
cộng đồng / tập thể sinh sống
compare
verb
/kəmˈpeər/
so sánh / đối chiếu
compensation
noun
/ˌkɒmpenˈseɪʃn/
sự bồi thường / tiền đền bù
competence
noun
/ˈkɒmpɪtəns/
năng lực / sự thành thạo
competent
adjective
/ˈkɒmpɪtənt/
thành thạo / đủ năng lực
compete
verb
/kəmˈpiːt/
cạnh tranh / thi đấu
competition
noun
/ˌkɒmpəˈtɪʃn/
cuộc thi / sự cạnh tranh
complain
verb
/kəmˈpleɪn/
phàn nàn / khiếu nại
complaint
noun
/kəmˈpleɪnt/
lời phàn nàn / đơn khiếu nại
complex
adjective
/ˈkɒmpleks/
phức tạp / rắc rối
concentrate
verb
/ˈkɒnsntreɪt/
tập trung tư tưởng
concept
noun
/ˈkɒnsept/
khái niệm / ý tưởng cốt lõi
concern
noun
/kənˈsɜːn/
mối quan ngại / sự lo lắng
conclude
verb
/kənˈkluːd/
kết luận / kết thúc
conclusion
noun
/kənˈkluːʒn/
kết luận / phần kết bài
condition
noun
/kənˈdɪʃn/
điều kiện / tình trạng
conduct
verb
/kənˈdʌkt/
tiến hành / thực hiện
conference
noun
/ˈkɒnfərəns/
hội nghị / cuộc họp lớn
confidence
noun
/ˈkɒnfədəns/
sự tự tin / sự tin tưởng
confident
adjective
/ˈkɒnfədənt/
tự tin / quả quyết
confirm
verb
/kənˈfɜːm/
xác nhận / phê chuẩn
conflict
noun
/ˈkɒnflɪkt/
cuộc xung đột / mâu thuẫn
confuse
verb
/kənˈfjuːz/
làm bối rối / gây nhầm lẫn
consequence
noun
/ˈkɒnsɪkwəns/
hậu quả / kết quả sau cùng
considerable
adjective
/kənˈsɪdərəbl/
đáng kể / lớn lao
consist
verb
/kənˈsɪst/
bao gồm / gồm có
consistent
adjective
/kənˈsɪstənt/
kiên định / nhất quán / đồng đều
constant
adjective
/ˈkɒnstənt/
liên tục / không đổi
construct
verb
/kənˈstrʌkt/
xây dựng / kiến tạo
consult
verb
/kənˈsʌlt/
tham khảo / tư vấn / hỏi ý kiến
consumer
noun
/kənˈsjuːmər/
người tiêu dùng
contact
verb
/ˈkɒntækt/
liên lạc / tiếp xúc
contain
verb
/kənˈteɪn/
chứa đựng / bao gồm
contemporary
adjective
/kənˈtempərəri/
đương đại / hiện đại
content
noun
/ˈkɒntent/
nội dung / hàm lượng
context
noun
/ˈkɒntekst/
bối cảnh / ngữ cảnh
contract
noun
/ˈkɒntrækt/
hợp đồng / bản cam kết
contribute
verb
/kənˈtrɪbjuːt/
đóng góp / góp phần
contribution
noun
/ˌkɒntrɪˈbjuːʃn/
sự đóng góp / phần cống hiến
convenient
adjective
/kənˈviːniənt/
tiện lợi / thuận tiện
convince
verb
/kənˈvɪns/
thuyết phục / làm cho tin
cooperate
verb
/kəʊˈɒpəreɪt/
hợp tác / phối hợp
cooperation
noun
/kəʊˌɒpəˈreɪʃn/
sự hợp tác / sự phối hợp
corporate
adjective
/ˈkɔːpərət/
thuộc tập đoàn / doanh nghiệp
crucial
adjective
/ˈkruːʃl/
quan trọng cốt yếu / quyết định
cultural
adjective
/ˈkʌltʃərəl/
thuộc văn hóa
currency
noun
/ˈkʌrənsi/
tiền tệ / đơn vị tiền lưu hành
current
adjective
/ˈkʌrənt/
hiện tại / đang diễn ra
currently
adverb
/ˈkʌrəntli/
hiện thời / lúc này