1/28
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Từ chỉ vị trí (2)
Từ chỉ vị trí (2)
top>
trên cùng (adj,n) (1) >
middle
giữa (adj,n) (1)
Cấu trúc mô tả vị trí (4)
Cấu trúc mô tả vị trí, lắp đặt
Be interconnected with...
Được liên kết với nhau. (1)
(Be) positioned (gtu gì cx đc) = (be) Located at...
Được đặt tại vị trí nào (2)
(be) attached to
gắn với (1)
V chỉ cơ chế hoạt động
V chỉ cơ chế hoạt động
Convert [A] into [B]
Chuyển đổi từ chất/năng lượng này sang loại khác (1)
Transform [A] into [B]
Biến đổi hình dạng, trạng thái của vật liệu (1)
Spin
Quay tròn(1)
Absorb
Hấp thụ (1)
Discharge
thải ra ( chất định hình) (khí,năng lượng) (1)
Emit
thải ra ( chất vô định hình) (khí, năng lượng) (1)
Filter out / Purify
Lọc sạch, loại bỏ tạp chất (2)
Compress
Nén lại (1)
Condense
làm đặc lại (1)
Pump
Bơm (1)
Heat up
Làm nóng lên (1)
Cool down
Làm mát đi (1)
drain
làm khô (1)
wet
làm ướt (1)
Transport / Convey / Transfer
Vận chuyển (3)
(v) serve as + N
có chức năng là (1)
retain+ sth
giữ lại (1)
[A] and [B], with the former + ving, latter + ving
cấu trúc former, latter (1)
in turn
lần lượt là (1)
by means of sth= via sth
qua cái gì (2)
a breakdown of= a procedure of
quá trình sx chi tiết (2)