new words 3, 4

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/76

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:50 AM on 8/14/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

77 Terms

1
New cards

mobility

(n) tính cơ động, khả năng di chuyển

2
New cards

assumption

(n) giả định, điều mặc nhiên cho là đúng

3
New cards

quantitative

(adj) định lượng

4
New cards

radical

(adj) triệt để, căn bản, cấp tiến

5
New cards

stimulate

(v) kích thích, khơi dậy, thúc đẩy

6
New cards

blueprint

(n) bản thiết kế, kế hoạch chi tiết

7
New cards

medieval

(adj) thời trung cổ

8
New cards

improvise

(v) ứng biến, xử lí ngẫu hứng

9
New cards

intimate

(adj) sâu sắc, cặn kẽ

10
New cards

conceive

(v) hình dung, quan niệm

11
New cards

prevalent

(adj) phổ biến, thịnh hành

12
New cards

counter-intuitive

(adj) phản trực giác, trái với suy nghĩ thông thường

13
New cards

staggered

(adj) so le, xen kẽ

14
New cards

fundamental

(adj) cơ bản, nền tảng, cốt lõi

15
New cards

abstract

(adj) trừu tượng

16
New cards

expertise

(n) chuyên môn, kiến thức chuyên sâu

17
New cards

comply

(v) tuân theo

18
New cards

retain

(v) giữ lại

19
New cards

primitive

(adj) nguyên thủy, sơ khai

20
New cards

originality

(n) tính độc đáo

21
New cards

depiction

(n) sự miêu tả, sự khắc họa

22
New cards

merit

(n) giá trị, ưu điểm

23
New cards

emerging

(adj) đang nổi lên, mới nổi lên

24
New cards

notorious

(adj) khét tiếng, tai tiếng

25
New cards

resign

(v) từ chức

26
New cards

inclination

(n) khuynh hướng, ý muốn

27
New cards

distort

(v) bóp méo, làm biến dạng

28
New cards

resemblance

(n) sự giống nhau

29
New cards

shortage

(n) sự thiếu hụt

30
New cards

commission

(n) đơn đặt hàng (tác phẩm nghệ thuật)

31
New cards

signify

(v) biểu thị, đánh dấu

32
New cards

acclaim

(n) sự tán dương

33
New cards

far-reaching

(adj) sâu rộng, ảnh hưởng lớn

34
New cards

appear to

dường như

35
New cards

obese

(adj) béo phì

36
New cards

mutation

(n) sự đột biến (gen)

37
New cards

genome

(n) bộ gene

38
New cards

insufficient

(adj) ko đủ, thiếu

39
New cards

starvation

(n) sự đói kém

40
New cards

deplete

(v) làm cạn kiệt, hao hụt

41
New cards

reserve

(n) nguồn dự trữ

42
New cards

paradox

(n) nghịch lý

43
New cards

emerge

(v) xuất hiện, chui ra

44
New cards

hibernate

(v) ngủ đông

45
New cards

mechanism

(n) cơ chế

46
New cards

perceive

(v) coi/xem là

47
New cards

anecdotal

(adj) dựa trên lời kể (ko chính thống)

48
New cards

geoglyph

(n) hình khắc/vẽ khổng lồ trên mặt đất

49
New cards

enigmatic

(adj) bí hiểm, khó hiểu

50
New cards

controversial

(adj) gây tranh cãi

51
New cards

prehistoric

(adj) thuộc thời tiền sử

52
New cards

gleaming

(adj) lấp lánh

53
New cards

scour

(v) cọ rửa

54
New cards

testament

(n) bằng chứng, minh chứng

55
New cards

continuity

(n) sự liên tục

56
New cards

stylized

(adj) đc cách điệu

57
New cards

emblem

(n) biểu tượng, phù hiệu

58
New cards

inhabitant

(n) cư dân, người sinh sống

59
New cards

fertility

(n) khă năng sinh sản, sự phồn thịnh

60
New cards

attest

(v) chứng thực, xác nhận

61
New cards

glimpse

(n) cái nhìn thoáng qua

62
New cards

arid

(adj) khô cằn

63
New cards

fragile

(adj) mong manh, dễ tổn thương

64
New cards

subsoil

(n) lớp đất dưới (tầng đất cái)

65
New cards

withstand

(v) chịu đựng, chống chọi

66
New cards

bark

(n) vỏ cây

67
New cards

remedy

(n) phương thuốc, cách chữa

68
New cards

charcoal

(n) than củi

69
New cards

trunk

(n) thân cây

70
New cards

smallholding

(n) trang trại nhỏ, thửa đất nhỏ

71
New cards

pioneering

(adj) tiên phong, mở đường

72
New cards

prejudice

(n) định kiến, thành kiến

73
New cards

aspirational

(adj) có khát vọng vươn lên

74
New cards

reinstate

(v) khôi phục lại, lập lại

75
New cards

counteract

(v) đối phó, chống lại

76
New cards

evaporation

(n) sự bốc hơi

77
New cards

refuge

(n) nơi trú ẩn