D

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/38

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 11:32 PM on 9/14/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

39 Terms

1
New cards

daily

(adj/adv) hằng ngày; (n) nhật báo

2
New cards

damage

(n) sự thiệt hại, tổn thất; (v) làm hư hại, gây thiệt hại

3
New cards

deal

(n) sự thỏa thuận; (v) đối phó, giải quyết, xử lý

4
New cards

decade

(n) thập kỷ (10 năm)

5
New cards

decorate

(v) trang trí, trang hoàng

6
New cards

deep

(adj/adv) sâu, sâu thẳm; (n) nơi sâu thẳm, biển cả

7
New cards

define

(v) định nghĩa, định rõ

8
New cards

definite

(adj) rõ ràng, xác định

9
New cards

definition

(n) định nghĩa, sự định rõ

10
New cards

deliver

(v) giao hàng, phân phát, chuyển

11
New cards

departure

(n) sự khởi hành, sự rời đi

12
New cards

despite

(prep) dù, mặc dù

13
New cards

destination

(n) điểm đến, đích đến

14
New cards

determine

(v) quyết định, xác định

15
New cards

determined

(adj) quả quyết, quyết tâm

16
New cards

development

(n) sự phát triển, sự tiến triển

17
New cards

diagram

(n) biểu đồ, sơ đồ

18
New cards

diamond

(n) kim cương, hình thoi

19
New cards

difficulty

(n) sự khó khăn, điều cản trở

20
New cards

direct

(adj) trực tiếp, thẳng; (v) hướng vào, chỉ đường

21
New cards

directly

(adv) trực tiếp, lập tức

22
New cards

dirt

(n) bùn đất, vết bẩn

23
New cards

disadvantage

(n) sự bất lợi; (v) gây bất lợi, làm thiệt thòi

24
New cards

disappointed

(adj) thất vọng, chán nản

25
New cards

disappointing

(adj) gây thất vọng, làm chán ngán

26
New cards

discount

(n) sự giảm giá, chiết khấu; (v) giảm giá

27
New cards

dislike

(v) ghét, không thích; (n) sự không thích

28
New cards

divide

(v) chia, phân chia

29
New cards

documentary

(n) phim tài liệu; (adj) thuộc tài liệu

30
New cards

donate

(v) quyên góp, tặng, cúng

31
New cards

double

(adj/adv/det) gấp đôi; (n) lượng gấp đôi; (v) tăng gấp đôi

32
New cards

doubt

(n) sự nghi ngờ; (v) nghi ngờ, hồ nghi

33
New cards

dressed

(adj) ăn mặc, mặc quần áo

34
New cards

drop

(n) giọt (nước); (v) rơi, thả, làm giảm

35
New cards

drum

(n) cái trống; (v) đánh trống, gõ liên hồi

36
New cards

drunk

(adj) say rượu; (n) người say rượu

37
New cards

due

(adj) đến hạn, đến kỳ; (n) quyền được hưởng

38
New cards

dust

(n) bụi; (v) lau bụi, rắc bụi

39
New cards

duty

(n) bổn phận, nhiệm vụ, trách nhiệm