Urbanisation & Smart Cities

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/30

flashcard set

Earn XP

Last updated 12:01 PM on 9/4/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

31 Terms

1
New cards

Smart city

(n) thành phố thông minh

2
New cards

Urbanisation

(n) sự đô thị hóa

3
New cards

Urban sprawl

(n) sự phát triển đô thị tràn lan/vô kế hoạch

4
New cards

Internet of Things (IoT)

(n) vạn vật kết nối internet

5
New cards

Sustainable infrastructure

(n) hạ tầng bền vững

6
New cards

Public transit

(n) giao thông công cộng

7
New cards

Traffic congestion

(n) sự ùn tắc giao thông

8
New cards

Waste management

(n) sự quản lý/xử lý rác thải

9
New cards

Renewable energy grid

(n) lưới điện năng lượng tái tạo

10
New cards

Data-driven governance

(n) quản trị dựa trên dữ liệu

11
New cards

Urban planner

(n) nhà quy hoạch đô thị

12
New cards

Livability / Liveability

(n) chất lượng sống / mức độ đáng sống

13
New cards

Overcrowding

(n) tình trạng quá đông đúc

14
New cards

High-rise building

(n) tòa nhà cao tầng

15
New cards

Sensor network

(n) mạng lưới cảm biến

16
New cards

Modernise

(v) hiện đại hóa

17
New cards

Upgrade

(v) nâng cấp (hạ tầng, hệ thống)

18
New cards

Optimise

(v) tối ưu hóa (giao thông, lượng tiêu thụ năng lượng)

19
New cards

Alleviate

(v) làm giảm bớt (ùn tắc, ô nhiễm, áp lực dân số)

20
New cards

Integrate

(v) tích hợp, kết hợp (công nghệ vào quản lý)

21
New cards

Exacerbate

(v) làm trầm trọng thêm (vấn đề đô thị)

22
New cards

Accommodate

(v) đáp ứng, cung cấp chỗ ở/dịch vụ

23
New cards

Pedestrian-friendly

(adj) thân thiện với người đi bộ

24
New cards

Energy-efficient

(adj) tiết kiệm năng lượng

25
New cards

Interconnected

(adj) kết nối lẫn nhau

26
New cards

Overburdened

(adj) bị quá tải (hạ tầng, y tế, giao thông)

27
New cards

Densely populated

(adj) đông dân, mật độ dân số cao

28
New cards

Sustainable

(adj) bền vững

29
New cards

Automated

(adj) tự động hóa

30
New cards

Eco-conscious

(adj) có ý thức bảo vệ môi trường

31
New cards