1/30
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Smart city
(n) thành phố thông minh
Urbanisation
(n) sự đô thị hóa
Urban sprawl
(n) sự phát triển đô thị tràn lan/vô kế hoạch
Internet of Things (IoT)
(n) vạn vật kết nối internet
Sustainable infrastructure
(n) hạ tầng bền vững
Public transit
(n) giao thông công cộng
Traffic congestion
(n) sự ùn tắc giao thông
Waste management
(n) sự quản lý/xử lý rác thải
Renewable energy grid
(n) lưới điện năng lượng tái tạo
Data-driven governance
(n) quản trị dựa trên dữ liệu
Urban planner
(n) nhà quy hoạch đô thị
Livability / Liveability
(n) chất lượng sống / mức độ đáng sống
Overcrowding
(n) tình trạng quá đông đúc
High-rise building
(n) tòa nhà cao tầng
Sensor network
(n) mạng lưới cảm biến
Modernise
(v) hiện đại hóa
Upgrade
(v) nâng cấp (hạ tầng, hệ thống)
Optimise
(v) tối ưu hóa (giao thông, lượng tiêu thụ năng lượng)
Alleviate
(v) làm giảm bớt (ùn tắc, ô nhiễm, áp lực dân số)
Integrate
(v) tích hợp, kết hợp (công nghệ vào quản lý)
Exacerbate
(v) làm trầm trọng thêm (vấn đề đô thị)
Accommodate
(v) đáp ứng, cung cấp chỗ ở/dịch vụ
Pedestrian-friendly
(adj) thân thiện với người đi bộ
Energy-efficient
(adj) tiết kiệm năng lượng
Interconnected
(adj) kết nối lẫn nhau
Overburdened
(adj) bị quá tải (hạ tầng, y tế, giao thông)
Densely populated
(adj) đông dân, mật độ dân số cao
Sustainable
(adj) bền vững
Automated
(adj) tự động hóa
Eco-conscious
(adj) có ý thức bảo vệ môi trường