43-50

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/49

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 6:56 PM on 7/13/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

50 Terms

1
New cards

Get along with sb=get on (well) with sb

Hoà hợp/có mối quan hệ tốt với ai

2
New cards

Get around

Đi lại

3
New cards

Get away

Tránh xa

4
New cards

Get away from

Tránh xa khỏi

5
New cards

Get back to

Phản hồi lại ai đó/quay lại làm việc gì sau gián đoạn

6
New cards

Get by

Xoay sở để sống hoặc làm điều gì đó dù có khó khăn

7
New cards

Get down to

Bắt đầu tập trung nghiêm túc vào một nhiệm vụ

8
New cards

Get into

Được nhận vào(trường,nhóm), bắt đầu thích cái gì

9
New cards

Get off

Xuống xe/tàu, tránh bị phạt nặng, rời khỏi công việc

10
New cards

Get on

Lên xe/tàu, hoà hợp với ai đó, tiếp tục làm gì đó

11
New cards

Get out of

Thoát khỏi, ra khỏi

12
New cards

Get over

Vượt qua

13
New cards

Get round

Thuyết phục

14
New cards

Get round to

Cuối cùng cũng có thời gian làm điều gì đó đã trì hoãn

15
New cards

Get through

Vượt qua, hoàn thành; liên lạc được với ai đó; được thông qua, chấp nhận

16
New cards

Get up

Thức dậy

17
New cards

Give away

Cho đi, phân phát, tiết lộ

18
New cards

Give in

Nhượng bộ, đầu hàng, chấp nhận thua cuộc/nộp bài tập, tài liệu, đơn từ

19
New cards

Give off

Thải ra, toả ra

20
New cards

Give out

Cạn kiệt, phân phát

21
New cards

Give up

Bỏ cuộc, từ bỏ

22
New cards

Give up on

Từ bỏ hy vọng

23
New cards

Go about

Đối phó với, bắt đầu làm gì

24
New cards

Go against

Chống lại

25
New cards

Go along with

Đi cùng với

26
New cards

Go away

Rời đi

27
New cards

Go back

Quay lại

28
New cards

Go back on

Thất hứa

29
New cards

Go beyond

Vượt xa hơn

30
New cards

Go by

Trôi qua, tuột mất

31
New cards

Go down

Giảm xuống

32
New cards

Go up

Tăng lên

33
New cards

Go for

Tấn công, chọn, thích, cố gắng đạt được điều gì

34
New cards

Go in for

Tham gia vào, có sở thích hoặc hứng thú với điều gì đó

35
New cards

Go off

Đổ chuông, nổ tung, thiu thối

36
New cards

Go into

Đi sâu vào chi tiết, thảo luận kỹ hơn

37
New cards

Go on

Tiếp tục

38
New cards

Go out

Mất điện, ra ngoài, đi chơi

39
New cards

Go over

Kiểm tra lại, ôn lại

40
New cards

Go through

Đi qua, kiểm tra kỹ, xem xét

41
New cards

Go through with

Làm những gì cần thiết để hoàn thành một hành động, đặc biệt là một hành động khó khăn hoặc khó chịu

42
New cards

Go/come down with

Mắc bệnh

43
New cards

Grow up

Trưởng thành, lớn lên

44
New cards

Hang around

Lảng vảng, quanh quẩn ở một nơi mà không làm gì cụ thể

45
New cards

Hang on

Chờ một chút, giữ chặt, bám vào cái gì đó, chờ trên điện thoại

46
New cards

Hang out

Dành thời gian thư giãn, tụ tập với bạn bè, tận hưởng thời gian ở một nơi nào đó

47
New cards

Hang out with sb

Đi chơi/la cà với ai

48
New cards

Head back

Quay lại, quay trở lại

49
New cards

Head for

Hướng tới một nơi nào đó

50
New cards

Heat up

Làm nóng lên