3: คุณพูดได้กี่ภาษา / Khun ph’ut^ đai^ kì ph’a-sả / Bạn nói được mấy thứ tiếng?

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/48

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 7:39 PM on 6/30/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

49 Terms

1
New cards

ศูนย

/Sủun/

0

<p>0</p><p></p>
2
New cards

หนึ่ง

/nừng/

1

<p>1</p>
3
New cards

สอง

/soỏng/

2

<p>2</p>
4
New cards

สาม

/saảm/

3

<p>3</p>
5
New cards

สี่

/siì/

4

<p>4</p>
6
New cards

ห้า

/ha^/

5

<p>5</p>
7
New cards

หก

/hộk/

6

<p>6</p>
8
New cards

เจ็ด

/chệt/

7

<p>7</p>
9
New cards

แปด

/pẹet/

8

<p>8</p>
10
New cards

เก้า

/cao^/

9

<p>9</p>
11
New cards

สิบ /sịp/

10

<p>10</p>
12
New cards

สิบเอ็ด

sìp-èt

11

๑๑

13
New cards

ยี่สิบ

/yii^ sịp/

20

<p>20</p>
14
New cards

ร้อย

Róoi

100

15
New cards

พัน
Ph’ăn

1000

16
New cards

หมื่น

Mừưn

10,000

17
New cards

แสน Seẻn

100,000

18
New cards

ล้าน

Láan

1,000,000

19
New cards

ร้อยละสิบ

/róoi lắ sịp/

10%

100 per 10ร้อย = 100

  • ร้อย = 100: rói

  • ละ = per

  • สิบ = 10

20
New cards

A ส่วน B

/A suồôn B/

A phần B

1⁄10 = หนึ่งส่วนสิบ
Pronunciation: nɯ̀ng sùan sìp

21
New cards

[Phần nguyên] + จุด (jùt) + [đọc từng chữ số phần thập phân]

chấm

สิบสองจุดห้า:/sịp sỏong chụt haa^/:12,5

22
New cards

กี่

/ kì /

mấy

<p>mấy</p>
23
New cards

เท่าไร

/ thau^ ray /

Bao nhiêu?

<p>Bao nhiêu?</p>
24
New cards

หรือเปล่า

/ rứ p-lào /

Hay không?

<p>Hay không?</p>
25
New cards

เดือน

/ đươn /

Tháng

<p>Tháng</p>
26
New cards

ปี / ขวบ

/ pi/ khuộp /

Năm (tuổi)

<p>Năm (tuổi)</p>
27
New cards

อายุ

/ aa yú/

Tuổi

<p>Tuổi</p>
28
New cards

เกิด

/ cợt /

Sinh

<p>Sinh</p>
29
New cards

เบอร์โทรศัพท์

/ bơ thô rắ sặp /

SĐT

<p>SĐT</p>
30
New cards

ค าถาม “เท่าไร”

/khăm thảm thau^ ray/

Câu hỏi “Bao nhiêu”

31
New cards

คุณ + อายุ + เท่าไร

/khun aa yú thau^ ray/

Bạn bao nhiêu tuổi?

32
New cards

ฉัน + อายุ ............ ปี

/ch’ắn aa yú ……. pi/

Tôi ……........ tuổi

33
New cards

คุณ + เกิด + ปี+ ไหน

/khun kợt pi nảy/

Bạn + sinh + năm + nào?

34
New cards

ฉัน + เกิด + ปี............

/ch’ắn kợt pi ……../

Tôi + sinh + năm ……...

35
New cards

พุทธศักราช

phút-thá-sàk-ka-rát

  • พุทธ (phút-thá) = Phật

  • ศักราช (sàk-ka-rát) = kỷ nguyên, niên đại

năm phật lịchพุทธศักราช 2568 = Năm Phật lịch 2568

💡 Lưu ý: Năm Phật lịch thường hơn năm dương lịch 543 năm

36
New cards

คริสต์ศักราช (khrít-sàt-sàk-ka-rát)

năm dương lịch

37
New cards

คุณ + พูดได้ + กี่ + ภาษา

/ khun ph’ut^ đai^ kì ph’a sả /

Bạn + nói được + mấy + thứ tiếng?

38
New cards

ฉัน + พูดได้ ........... ภาษา

/ ch’ắn ph’ut^ đai^ …… ph’a sả /

Tôi + nói được …………. thứ tiếng.

39
New cards

หนู + อายุ + กี่ + ขวบ + แล้ว

/ nủ aa yú kì khuộp léo /

Con/em/cháu mấy tuổi rồi?

40
New cards

หนู/ผมอายุ ........... ขวบแล้ว

/ nủ/ ph’ổm aa yú ……. khuộp léo /

Con/em/cháu …………. tuổi. rồi

41
New cards

คุณ + เรียน + ภาษาไทย + กี่เดือน + แล้ว

/khun riên ph’a sả thay kì đươn léo/

Bạn + học + tiếng Thái + mấy tháng + rồi?

42
New cards

ฉัน/ผม+ เรียน + ภาษาไทย........... เดือน

/ ch’ắn/ph’ổm riên ph’a sả thay …… đươn léo /

Tôi + học + tiếng Thái ………….. tháng rồi.

43
New cards

. ขอโทษค่ะ / ครับ คุณอายุเท่าไรคะ / ครับ

Khỏ thôt^ khà Khun a yú thau^ ray khắ/kh-rắp

Xin lỗi ạ. Bạn bao nhiêu tuổi ạ?

44
New cards

ดิฉัน/ผมอายุ..........ปีแล้วค่ะ/ครับ

Đị ch’ắn/ ph’ổm a yú….. pi léo khà/kh-rắp

Tôi … tuổi rồi ạ.

45
New cards

ห้องเรียนภาษาไทยมีนักศึกษากี่คนคะ / ครับ

Hoong^ riên ph’a sả thay mi nắc sực sả kì khôn khắ/kh-rắp

Lớp học tiếng Thái có bao nhiêu sinh viên ạ?

46
New cards

ห้องเรียนภาษาไทยมีนักศึกษา ................ คนค่ะ/ครับ

Hoong^ riên ph’a sả thay mi nắc sực sả …….. khôn khà/kh-rắp

Lớp học tiếng Thái có … sinh viên ạ.

47
New cards

ครับ เบอร์โทรศัพท์ของคุณคืออะไรคะ

Bơ thô rắ sặp khoỏng khun khư ạ ray khắ

Số điện thoại của bạn là gì ạ?

48
New cards

เบอร์โทรศัพท์ของฉัน……..

Bơ thô rắ sặp khoỏng ch’ắn khư…

Số điện thoại của tôi là ……..

49
New cards