Từ mới phiếu Reading - Academic Module

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/63

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 4:52 AM on 7/3/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

64 Terms

1
New cards

gesture (N)

cử chỉ

2
New cards

moderate (ADJ / N)

điều độ, vừa phải

3
New cards

hedge-fund (ADJ)

thông minh

4
New cards

wannabes (N)

những kẻ muốn, khao khát trở thành cái mà họ k có (kẻ đú đởn)

5
New cards

emphasis (N)

nhấn mạnh

6
New cards

doctrine (N)

học thuyết, lý thuyết, giáo lý

7
New cards

firm (ADJ)

vững chãi, chắc chắn

8
New cards

disparity (N)

sự chênh lệch ( = difference )

9
New cards

deliberate (V / ADJ) → deliberation (N): sự cân nhắc, thảo luận

cân nhắc, thận trọng, suy nghĩ kĩ, có tính toán hoặc cố ý, cố tình

→ deliberation (N): sự cân nhắc, thảo luận

10
New cards

portfolio (N)

danh mục đầu tư

11
New cards

lopsided (ADJ)

ko cân đối

12
New cards

empirical (ADJ)

thực nghiệm

13
New cards

stop holding

bị sa thải ( = lay-off / fired / let sb go )

14
New cards

pore over

nghiền ngẫm, xem xét kỹ lưỡng

15
New cards

indulge (V)

nuông chiều bản thân

→ overindulging (N) : nuông chiều bản thân quá mức

16
New cards

amend (N)

sửa đổi

17
New cards

weird (ADJ)

kì dị

18
New cards

equation (N)

phương trình / sự cân bằng, bằng nhau

19
New cards

evolutionary (ADJ)

tiến hóa

20
New cards

anthropologist (N)

nhà nhân chủng học (nhà nghiên cứu nhân loại)

21
New cards

metabolism (N)

chuyển hóa, quá trình trao đổi chất

22
New cards

sedentary (ADJ)

ít vận động

23
New cards

epidemic (N)

bệnh dịch

24
New cards

expend (V)

chi tiêu, hao phí

→ expenditure (N) : khoản chi tiêu, sự phung phí

25
New cards

intensity (N)

cường độ

26
New cards

paradox (N)

nghịch lý

27
New cards

plateaued

đạt mức ổn định (ko tăng thêm nữa)

28
New cards

dictate (V)

ra lệnh, bắt buộc

29
New cards

estimate (V / N)

ước lượng / sự đánh giá

→ overestimate (N) : sự đánh giá quá cao

30
New cards

assign (V)

giao phó

31
New cards

equivalent (N)

tương đương

32
New cards

prolific (ADJ)

năng suất cao

33
New cards

compensate (V)

đền bù

34
New cards

prompt (ADJ)

nhanh chóng, thúc đẩy ( = encourage )

35
New cards

adjust (V) → adjustment (N) : sự điều chỉnh

điều chỉnh

→ adjustment (N) : sự điều chỉnh

36
New cards

bout (N) = match

trận đấu

37
New cards

embark on

bắt đầu, bắt tay vào

38
New cards

regime (N)

chế độ

39
New cards

component (ADJ)

thành phần, cấu tạo

40
New cards

potential (ADJ)

tiềm năng

41
New cards

chronic (ADJ)

mãn tính

→ chronic diseases / chronic conditions : bệnh mãn tính

42
New cards

diabetes

bệnh tiểu đường

43
New cards

numerous (ADJ)

nhiều ( = many / much / multiple / large )

44
New cards

indicate (V)

biểu thị, trình bày

45
New cards

merit (N)

ưu điểm, lợi thế ( = advantage )

( merit >< demerit : nhược điểm, bất lợi )

46
New cards

ward off

giảm thiểu ( = reduce / decrease / mitigate / alleviate / minimise )

47
New cards

conception (N)

sự thụ thai

48
New cards

intercourse (N)

giao hợp

49
New cards

confine (V)

giới hạn, giam cầm

50
New cards

reproductive (ADJ)

sinh sản

→ reproduction (N): sự sinh sản

51
New cards

correlation (N)

sự tương quan, liên quan ( = connection )

52
New cards

nuptial (N / ADJ)

hôn lễ / thuộc về hôn nhân

53
New cards

fertility (N)

khả năng sinh sản

54
New cards

endogenous

nội sinh

55
New cards

obscure (ADJ)

ko rõ ràng

56
New cards

optimal

tối ưu

57
New cards

counter (ADJ)

trái ngược

→ counterpart (N) : đối tác

58
New cards

susceptible (ADJ)

dễ bị tổn thương / dễ bị lây bệnh / dễ mắc phải

59
New cards

persistent (ADJ)

dai dẳng, cố chấp

60
New cards

pioneer (N)

người tiên phong

61
New cards

analysis (N)

phân tích

62
New cards

revolutionary (N)

cách mạng

63
New cards

defect (N)

khuyết điểm

→ birth defects : dị tật bẩm sinh

64
New cards

stir up

khuấy động