MAP

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/18

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 9:47 AM on 7/1/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

19 Terms

1
New cards

be erected

(v) Được dựng lên, được xây dựng, được lắp đặt

2
New cards

knocked down

(V) Phá dỡ, dỡ bỏ; Đâm ngã, tông ngã

3
New cards

demolition

(n) Sự phá dỡ, sự đánh sập = removal of

4
New cards

be repurposed into

= be converted into/ transformed into = transformation/ conversion of A into B (Được tái sử dụng cho một mục đích; chuyển đổi)

5
New cards

be built on the ground/ site

Được xây dựng trên khu đất đó.

6
New cards

make way for

= give place to (Nhường chỗ cho)

7
New cards

be substituted for

= be replaced with (Được dùng để thay thế cho cái gì đó)

8
New cards

double in size

Tăng gấp đôi kích thước, trở nên lớn gấp hai lần so với ban đầu.

9
New cards

be narrowed down

= be reduced in size (Được thu hẹp lại)

10
New cards

be relocated from… to…

= be moved from… to.. (Được di dời từ địa điểm A sang địa điểm B.0

11
New cards

untouched

= remain unchaned/ intact (Nguyên vẹn, không bị tác động; Không bị ảnh hưởng/thay đổi)

12
New cards

retain one’s original location

Giữ nguyên vị trí ban đầu; không di dời hay thay đổi nơi chốn.

13
New cards

on either side of

Ở mỗi bên của một thứ gì đó; ở cả hai bên.

14
New cards

at the front/ back of

Ở phía trước/ sau của

15
New cards

at the far/ northern end of the road

Ở phía cuối con đường; Ở phía đầu bắc của con đường

16
New cards

cross/ pass through

Băng qua, vượt qua; Đi xuyên qua, đi qua

17
New cards

branch off

= diverge/ lead off from (Rẽ nhánh, tách ra khỏi một con đường chính, một dòng sông, hoặc một nhóm lớn để đi theo hướng riêng)

18
New cards

be diverted into

Được chuyển hướng sang, được dẫn sang một lối đi khác

19
New cards

be merged into

Được hợp nhất vào, được sáp nhập vào, được hòa trộn vào.