1/99
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
borderless world
/ˈbɔːrdərləs wɜːrld/
thế giới không biên giới
economic integration
/ˌiːkəˈnɑːmɪk ˌɪntɪˈɡreɪʃn/
sự hội nhập kinh tế
global interconnectivity
/ˈɡloʊbl ˌɪntərkənekˈtɪvəti/
sự kết nối toàn cầu
cultural homogenization
/ˈkʌltʃərəl həˌmɑːdʒənəˈzeɪʃn/
sự đồng nhất hóa văn hóa
westernization
/ˌwestərnəˈzeɪʃn/
sự tây hóa
cultural imperialism
/ˈkʌltʃərəl ɪmˈpɪriəlɪzəm/
chủ nghĩa đế quốc văn hóa
free movement of goods
/friː ˈmuːvmənt əv ɡʊdz/
sự tự do lưu thông hàng hóa
international migration
/ˌɪntərˈnæʃnəl maɪˈɡreɪʃn/
sự di cư quốc tế
multinational enterprise
/ˌmʌltiˈnæʃnəl ˈentərpraɪz/
doanh nghiệp đa quốc gia
global supply chain
/ˈɡloʊbl səˈplaɪ tʃeɪn/
chuỗi cung ứng toàn cầu
outsourcing
/ˈaʊtsɔːrsɪŋ/
việc thuê nhân công ngoài nước
offshoring
/ˌɔːfˈʃɔːrɪŋ/
việc dịch chuyển sản xuất ra nước ngoài
trade barrier
/treɪd ˈbærɪər/
rào cản thương mại
tariff elimination
/ˈtærɪf ɪˌlɪmɪˈneɪʃn/
sự bãi bỏ thuế quan
free trade zone
/friː treɪd zoʊn/
khu vực thương mại tự do
deregulation
/ˌdiːˌreɡjuˈleɪʃn/
sự bãi bỏ quy định thắt chặt
capital mobility
/ˈkæpɪtl moʊˈbɪləti/
sự tự do di chuyển nguồn vốn
foreign exchange market
/ˈfɔːrən ɪksˈtʃeɪndʒ ˈmɑːrkɪt/
thị trường ngoại hối
global governance
/ˈɡloʊbl ˈɡʌvərnəns/
sự quản trị toàn cầu
international organization
/ˌɪntərˈnæʃnəl ˌɔːrɡənəˈzeɪʃn/
tổ chức quốc tế
sovereignty
/ˈsɑːvrənti/
chủ quyền quốc gia
loss of national identity
/lɔːs əv ˈnæʃnəl aɪˈdentəti/
sự mất bản sắc dân tộc
cultural preservation
/ˈkʌltʃərəl ˌprezərˈveɪʃn/
sự bảo tồn văn hóa
local community
/ˈloʊkl kəˈmjuːnəti/
cộng đồng địa phương
glocalization
/ˌɡloʊkələˈzeɪʃn/
sự toàn cầu hóa kết hợp địa phương hóa
economic dependency
/ˌiːkəˈnɑːmɪk dɪˈpendənsi/
sự phụ thuộc kinh tế
exploitative labor
/ɪkˈsplɔɪtətɪv ˈleɪbər/
việc bóc lột sức lao động
sweatshop
/ˈswetʃɑːp/
công xưởng bóc lột lao động giá rẻ
fair trade
/fer treɪd/
thương mại công bằng
income inequality
/ˈɪnkʌm ˌɪnɪˈkwɑːləti/
bất bình đẳng về thu nhập
global division of labor
/ˈɡloʊbl dɪˈvɪʒn əv ˈleɪbər/
sự phân công lao động toàn cầu
brain drain
/breɪn dreɪn/
hiện tượng chảy máu chất xám
knowledge sharing
/ˈnɑːlɪdʒ ˈʃerɪŋ/
sự chia sẻ tri thức
technological diffusion
/ˌteknəˈlɑːdʒɪkl dɪˈfjuːʒn/
sự lan tỏa công nghệ
global standard
/ˈɡloʊbl ˈstændərd/
tiêu chuẩn toàn cầu
harmonization of laws
/ˌhɑːrmənəˈzeɪʃn əv lɔːz/
sự hài hòa hóa hệ thống pháp luật
supranational body
/ˌsuːprəˈnæʃnəl ˈbɑːdi/
cơ quan siêu quốc gia
trade dispute
/treɪd dɪˈspjuːt/
tranh chấp thương mại
economic sanction
/ˌiːkəˈnɑːmɪk ˈsæŋkʃn/
sự lệnh trừng phạt kinh tế
protectionist policy
/prəˈtekʃənɪst ˈpɑːləsi/
chính sách bảo hộ
global market
/ˈɡloʊbl ˈmɑːrkɪt/
thị trường toàn cầu
transnational corporation
/trænzˈnæʃnəl ˌkɔːrpəˈreɪʃn/
tập đoàn xuyên quốc gia
cultural exchange
/ˈkʌltʃərəl ɪksˈtʃeɪndʒ/
sự giao lưu văn hóa
lingua franca
/ˌlɪŋɡwə ˈfræŋkə/
ngôn ngữ chung toàn cầu
language dominance
/ˈlæŋɡwɪdʒ ˈdɑːmɪnəns/
sự thống trị của một ngôn ngữ
linguistic extinction
/lɪŋˈɡwɪstɪk ɪkˈstɪŋkʃn/
sự tuyệt chủng ngôn ngữ
native culture
/ˈneɪtɪv ˈkʌltʃər/
văn hóa bản địa
cultural diversity
/ˈkʌltʃərəl daɪˈvɜːrsəti/
sự đa dạng văn hóa
cultural hybridity
/ˈkʌltʃərəl haɪˈbrɪdəti/
sự lai tạp văn hóa
consumerism
/kənˈsuːmərɪzəm/
chủ nghĩa tiêu dùng toàn cầu
standardization
/ˌstændərdəˈzeɪʃn/
sự tiêu chuẩn hóa
global supply deficit
/ˈɡloʊbl səˈplaɪ ˈdefɪsɪt/
sự thiếu hụt cung ứng toàn cầu
interdependence
/ˌɪntərdɪˈpendəns/
sự phụ thuộc lẫn nhau
global value chain
/ˈɡloʊbl ˈvæljuː tʃeɪn/
chuỗi giá trị toàn cầu
fast fashion
/fæst ˈfæʃn/
thời ngành thời trang nhanh
environmental footprint
/ɪnˌvaɪrənˈmentl ˈfʊtprɪnt/
dấu chân môi trường
global convergence
/ˈɡloʊbl kənˈvɜːrdʒəns/
sự hội tụ toàn cầu
cross
border flow
/krɔːs ˈbɔːrdər floʊ/
digital globalization
/ˈdɪdʒɪtl ˌɡloʊbələˈzeɪʃn/
sự toàn cầu hóa kỹ thuật số
e
commerce expansion
/ˈiː kɑːmɜːrs ɪkˈspænʃn/
cybersecurity threat
/ˈsaɪbərsɪˈkjʊrəti θret/
mối đe dọa an ninh mạng toàn cầu
global epidemic
/ˈɡloʊbl ˌepɪˈdemɪk/
dịch bệnh toàn cầu
pandemic vulnerability
/pænˈdemɪk ˌvʌlnərəˈbɪləti/
sự dễ bị tổn thương do đại dịch
border control
/ˈbɔːrdər kənˈtroʊl/
kiểm soát biên giới
passport privilege
/ˈpæspɔːrt ˈprɪvəlɪdʒ/
đặc quyền hộ chiếu
human trafficking
/ˈhjuːmən ˈtræfɪkɪŋ/
nạn buôn người xuyên quốc gia
illicit trade
/ɪˈlɪsɪt treɪd/
thương mại phi pháp
tax haven
/tæks ˈheɪvn/
thiên đường thuế
capital flight
/ˈkæpɪtl flaɪt/
sự tháo chạy của dòng vốn
global recession
/ˈɡloʊbl rɪˈseʃn/
suy thoái kinh tế toàn cầu
economic contagion
/ˌiːkəˈnɑːmɪk kənˈteɪdʒən/
sự lây lan khủng hoảng kinh tế
multilateral agreement
/ˌmʌltiˈlætərəl əˈɡriːmənt/
hiệp định đa phương
bilateral trade
/baɪˈlætərəl treɪd/
thương mại song phương
diplomatic relations
/ˌdɪpləˈmætɪk rɪˈleɪʃnz/
quan hệ ngoại giao
soft power
/sɔːft ˈpaʊər/
sức mạnh mềm quốc gia
hard power
/hɑːrd ˈpaʊər/
sức mạnh cứng (quân sự/kinh tế)
cultural diplomacy
/ˈkʌltʃərəl dɪˈploʊməsi/
ngoại giao văn hóa
international aid
/ˌɪntərˈnæʃnəl eɪd/
viện trợ quốc tế
humanitarian relief
/hjuːˌmænɪˈterɪən rɪˈliːf/
cứu trợ nhân đạo
global citizenship
/ˈɡloʊbl ˈsɪtɪzənʃɪp/
công dân toàn cầu
xenophobia
/ˌzenəˈfoʊbiə/
bài ngoại / sợ người lạ
nationalism
/ˈnæʃnəlɪzəm/
chủ nghĩa dân tộc
isolationism
/ˌaɪsəˈleɪʃənɪzəm/
chính sách cô lập
populism
/ˈpɑːpjəlɪzəm/
chủ nghĩa dân túy
de
globalization
/diː ˌɡloʊbələˈzeɪʃn/
reshoring
/ˌriːˈʃɔːrɪŋ/
việc đưa sản xuất trở lại trong nước
supply chain resilience
/səˈplaɪ tʃeɪn rɪˈzɪliəns/
khả năng chống chịu của chuỗi cung ứng
global inequality
/ˈɡloʊbl ˌɪnɪˈkwɑːləti/
bất bình đẳng toàn cầu
sustainable development goals
/səˈsteɪnəbl dɪˈveləpmənt ɡoʊlz/
các mục tiêu phát triển bền vững (SDGs)
global awareness
/ˈɡloʊbl əˈwernəs/
nhận thức toàn cầu
cross
cultural competence
/krɔːs ˈkʌltʃərəl ˈkɑːmpətəns/
transnational migration
/trænzˈnæʃnəl maɪˈɡreɪʃn/
sự di cư xuyên quốc gia
global trade route
/ˈɡloʊbl treɪd ruːt/
tuyến đường thương mại toàn cầu
intellectual property rights
/ˌɪntəˈlektʃuəl ˈprɑːpərti raɪts/
quyền sở hữu trí tuệ
patent infringement
/ˈpætnt ɪnˈfrɪndʒmənt/
sự vi phạm bằng sáng chế
counterfeit goods
/ˈkaʊntərfɪt ɡʊdz/
hàng giả / hàng nhái
global commons
/ˈɡloʊbl ˈkɑːmənz/
tài sản chung của nhân loại
resource exploitation
/ˈriːsɔːrs ˌeksplɔɪˈteɪʃn/
sự khai thác tài nguyên
neo
colonialism
/ˌniːoʊ kəˈloʊniəlɪzəm/
global solidarity
/ˈɡloʊbl ˌsɑːlɪˈdærəti/
sự đoàn kết toàn cầu