1/29
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
transfer (v)
truyền tải
medium (n)
công cụ, phương tiện
decode (v)
giải mã
procedure (n)
quy trình, thủ tục
gesture (n)
cử chỉ, điệu bộ
conduct (v)
tiến hành, thực hiện, tổ chức
layout (v)
bố cục
predetermined (adj)
đc định sẵn
dictate (v)
quy định, chi phối
extent (n)
phạm vi, quy mô
title (n)
danh xưng, chức danh
aspect (n)
khía cạnh
to be taken into account
xem xét, cân nhắc đến 1 yếu tố nào đó
to the point
đi thẳng vào vấn đề
register (n)
văn phong
criticism (n)
lời phê bình, chỉ trích
relatively (adv)
tương đối, khá là
carry out (v)
tiến hành
draw out (v)
chỉ ra, rút ra
senior (adj,n)
(người) nhiều tuổi, thâm niên hơn
articulate (v,adj)
(phát biểu) rõ ràng, lưu loát
agenda (n)
chương trình nghị sự, nội dung cuộc họp
convey (v)
truyền tải
enthusiasm (n)
sự hăng hái, nhiệt tình
drag on (v)
kéo dài lê thê
take for granted
xem là điều hiển nhiên
oral (adj)
bằng lời, bằng miệng
co-ordinate (v)
điều phối, phối hợp tổ chức
dispute (n)
vụ tranh chấp, cãi vã
obvious (adj)
rõ ràng