1/13
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
notice (v/n)
(v) chú ý, nhận ra; (n) sự chú ý, tờ thông báo, giấy báo nghỉ việc
unnoticed (adj)
không bị nhận ra, bị ngó lơ
noticeable (adj)
đáng chú ý, dễ nhận thấy
noticeably (adv)
một cách rõ ràng
noticeboard (n)
bảng thông báo
notify (v)
thông báo, báo cho biết
notification (n)
sự thông báo
notifiable (adj)
bắt buộc phải khai báo với chính quyền
notion (n)
khái niệm, ý niệm, quan điểm
notional (adj)
mang tính lý thuyết, giả định, ước chừng (không có thực tế cụ thể)
notionally (adv)
một cách giả định
notorious (adj)
khét tiếng, tai tiếng
notoriously (adv)
một cách khét tiếng
notoriety (n)
sự tai tiếng, trạng thái khét tiếng