1/43
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
다리미
bàn là, bàn ủi

쓰레기봉투
túi đựng rác

도마
thớt

칼
dao

전자레인지
lò vi sóng

행주
khăn lau bếp, khăn lau bàn

바늘
cái kim khâu

실
sợi chỉ

뚜껑
cái nắp, vung nồi

삽
cái xẻng

사다리
cái thang

빗자루
cái chổi

망치
cái búa

자주
thường xuyên
감기에 걸리다
bị cảm cúm, cảm lạnh

상을 치우다
dọn dẹp bàn ăn (sau khi ăn xong)

다리미질하다
là/ủi quần áo

옷을 정리하다
sắp xếp, thu dọn quần áo

음식을 데우다
hâm nóng thức ăn

쓰레기를 버리다
vứt rác, đổ rác

걸레
giẻ lau

청소기
máy hút bụi

세탁기
máy giặt

이불
chăn, mền

베개
cái gối

보통
thông thường, thường
거의
hầu như không
항상
luôn luôn
전혀
hoàn toàn không
외식하다
ăn tiệm, ăn ở ngoài

담배를 피우다
hút thuốc lá

거짓말하다
nói dối

늦잠을 자다
ngủ nướng, ngủ muộn

정장을 입다
mặc đồ âu phục, đồ công sở chỉn chu

술을 마시다
uống rượu, uống bia

운동하다
tập thể dục, thể thao

청소하다
dọn dẹp, lau dọn vệ sinh

빨래하다
giặt giũ

요리하다
nấu ăn

장을 보다
đi chợ, mua sắm nhu yếu phẩm

설거지하다
rửa bát đĩa

바닥을 닦다
lau sàn nhà

상을 차리다
bày bàn ăn ra

Đang học (25)
Bạn đã bắt đầu học những thuật ngữ này. Tiếp tục phát huy nhé!