Thẻ ghi nhớ: Bài 27-30 Phần 3: Hành động hằng ngày + dụng cụ đồ vật gia đình | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/43

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 7:09 AM on 7/19/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

44 Terms

1
New cards

다리미

bàn là, bàn ủi

<p>bàn là, bàn ủi</p>
2
New cards

쓰레기봉투

túi đựng rác

<p>túi đựng rác</p>
3
New cards

도마

thớt

<p>thớt</p>
4
New cards

dao

<p>dao</p>
5
New cards

전자레인지

lò vi sóng

<p>lò vi sóng</p>
6
New cards

행주

khăn lau bếp, khăn lau bàn

<p>khăn lau bếp, khăn lau bàn</p>
7
New cards

바늘

cái kim khâu

<p>cái kim khâu</p>
8
New cards

sợi chỉ

<p>sợi chỉ</p>
9
New cards

뚜껑

cái nắp, vung nồi

<p>cái nắp, vung nồi</p>
10
New cards

cái xẻng

<p>cái xẻng</p>
11
New cards

사다리

cái thang

<p>cái thang</p>
12
New cards

빗자루

cái chổi

<p>cái chổi</p>
13
New cards

망치

cái búa

<p>cái búa</p>
14
New cards

자주

thường xuyên

15
New cards

감기에 걸리다

bị cảm cúm, cảm lạnh

<p>bị cảm cúm, cảm lạnh</p>
16
New cards

상을 치우다

dọn dẹp bàn ăn (sau khi ăn xong)

<p>dọn dẹp bàn ăn (sau khi ăn xong)</p>
17
New cards

다리미질하다

là/ủi quần áo

<p>là/ủi quần áo</p>
18
New cards

옷을 정리하다

sắp xếp, thu dọn quần áo

<p>sắp xếp, thu dọn quần áo</p>
19
New cards

음식을 데우다

hâm nóng thức ăn

<p>hâm nóng thức ăn</p>
20
New cards

쓰레기를 버리다

vứt rác, đổ rác

<p>vứt rác, đổ rác</p>
21
New cards

걸레

giẻ lau

<p>giẻ lau</p>
22
New cards

청소기

máy hút bụi

<p>máy hút bụi</p>
23
New cards

세탁기

máy giặt

<p>máy giặt</p>
24
New cards

이불

chăn, mền

<p>chăn, mền</p>
25
New cards

베개

cái gối

<p>cái gối</p>
26
New cards

보통

thông thường, thường

27
New cards

거의

hầu như không

28
New cards

항상

luôn luôn

29
New cards

전혀

hoàn toàn không

30
New cards

외식하다

ăn tiệm, ăn ở ngoài

<p>ăn tiệm, ăn ở ngoài</p>
31
New cards

담배를 피우다

hút thuốc lá

<p>hút thuốc lá</p>
32
New cards

거짓말하다

nói dối

<p>nói dối</p>
33
New cards

늦잠을 자다

ngủ nướng, ngủ muộn

<p>ngủ nướng, ngủ muộn</p>
34
New cards

정장을 입다

mặc đồ âu phục, đồ công sở chỉn chu

<p>mặc đồ âu phục, đồ công sở chỉn chu</p>
35
New cards

술을 마시다

uống rượu, uống bia

<p>uống rượu, uống bia</p>
36
New cards

운동하다

tập thể dục, thể thao

<p>tập thể dục, thể thao</p>
37
New cards

청소하다

dọn dẹp, lau dọn vệ sinh

<p>dọn dẹp, lau dọn vệ sinh</p>
38
New cards

빨래하다

giặt giũ

<p>giặt giũ</p>
39
New cards

요리하다

nấu ăn

<p>nấu ăn</p>
40
New cards

장을 보다

đi chợ, mua sắm nhu yếu phẩm

<p>đi chợ, mua sắm nhu yếu phẩm</p>
41
New cards

설거지하다

rửa bát đĩa

<p>rửa bát đĩa</p>
42
New cards

바닥을 닦다

lau sàn nhà

<p>lau sàn nhà</p>
43
New cards

상을 차리다

bày bàn ăn ra

<p>bày bàn ăn ra</p>
44
New cards

Đang học (25)

Bạn đã bắt đầu học những thuật ngữ này. Tiếp tục phát huy nhé!