1/45
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress

enter/ leave the harbor = port
cảng
dock in/ at the port
cập cảng

lighthouse
ngọn hải đăng
beacon
đèn báo hiệu
lighthouse keeper
người trông coi hải đăng

sunbeam/ sunray
luồng/ tia nắng

military submarine
tàu ngầm quân sự

fisherman
ngư dân

lifeguard
nhân viên cứu hộ

a flock of seagull
một đàn chim mòng biển

the tides comes in/ goes out
thuỷ triều dâng/ rút

grilled octopus
bạch tuột nướng

a swarm of jellyfish
một đàn sứa
get stung by a jellyfish (jellyfish sting)
bị sứa đốt (vết sứa đốt)

seaweed
rong biển, tảo biển
edible (adj) = eatable # inedible
có thể ăn được

shellfish
động vật có vỏ

mine (v) - mining (n)
khai thác - hoạt động khai thác

steamed clams
nghêu hấp

a colony of seals
một đàn/ quần thể hải cẩu

coast(line) = (sea)shore
(đường) bờ biển

gulf
vịnh lớn

cove
vũng/ vịnh nhỏ

peninsula
bán đảo

cliff
vách đá

seabed/ sea floor
đáy biển
offshore # inshore
ngoài khơi # gần bờ

ripple
gợn sóng

current = flow = stream
dòng, luồng

lobster
tôm hùm

shrimp/ prawn
tôm

go snorkeling
đi lặn với ống thở

sunbathe (v)
tắm nắng
go scuba diving
lặn dưới nước với bình khí

take a dip (to cool off, relax)
ngâm mình, xuống nước một lúc (không nhất thiết bơi)

ferry
phà

speedboat
tàu cao tốc

thunderstorm (stormy weather)
giông bão

sea breeze
gió biển
turquoise waters
làn nước xanh ngọc
pristine (adj) = untouched = unspoiled
nguyên sơ
breathtaking (adj) = spectacular
hấp dẫn, ngoạn mục
secluded = isolated
hẻo lánh, tách biệt
head out to sea
ra khơi
submerge # surface
chìm xuống # nổi lên
cast a net # haul in a net
giăng lưới # kéo lưới