Unit 10

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/38

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 1:43 PM on 7/6/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

39 Terms

1
New cards

vị ( đồ ăn )

2
New cards

찌개

Canh: bỏ nhiều đồ ăn lẫn lộn

3
New cards

순두부

Đậu hũ non

4
New cards

Canh: nhưng mà hầm lâu

5
New cards

감자

Khoai tây

6
New cards

비빔국수

Mỳ trộn

7
New cards

Rim ( cách chế biến )

8
New cards

시다

Chua

9
New cards

식초

Giấm

10
New cards

간장

Nước tương

11
New cards

서비스

Phục vụ

12
New cards

설탕

Đường

13
New cards

다이어트

Chế độ ăn kiêng

14
New cards

구름

Đám mây

15
New cards

남다

Còn lại

16
New cards

시켜다

Sai bảo

17
New cards

굉장하다

hùng vĩ, nguy nga

18
New cards

조상

Tổ tiên

19
New cards

명절

Ngày lễ

20
New cards

살을 빼다

Giảm cân

21
New cards

어른

Người lớn

22
New cards

덕담

Lời chúc tốt đẹp

23
New cards

보름달

Trăng rằm

24
New cards

곡식

Ngũ cốc

25
New cards

오곡밥

Cơm ngũ cốc

26
New cards

내내

Suốt cả

27
New cards

딱딱하다

Cứng

28
New cards

부럼

Hạt

29
New cards

성묘

Tảo hộ

30
New cards

소원을 빌다

Ước nguyện

31
New cards

부자

Giàu có

32
New cards

친적

Họ hàng

33
New cards

수리

Sửa chữa

34
New cards

한참

1 lúc lâu

35
New cards

Ý nghĩa

36
New cards

Bài viết

37
New cards

체험

Sự trải nghiệm

38
New cards

비슷하다

Tương tự

39
New cards

결석

Vắng mặt