Insight or evolution - Academic words

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/43

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Academic words

Last updated 11:17 AM on 8/9/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

44 Terms

1
New cards

endeavor

nỗ lực, công cuộc

2
New cards

duly

một cách thích đáng/đúng mức/thích đáng

3
New cards

undermine

làm suy yếu, phá hoại dần

4
New cards

notion

quan niệm, ý niệm

5
New cards

amid

ở giữa, trong lúc đang có

6
New cards

fanciful

viển vông, giàu tưởng tượng

7
New cards

glean

thu thập/rút ra thông tin

8
New cards

pave

mở đường, tạo điều kiện cho

9
New cards

arbitrary

tùy tiện, không theo nguyên tắc

10
New cards

thrive

phát triển mạnh

11
New cards

confer

đem lại, trao cho

12
New cards

methodical

có phương pháp, có hệ thống

13
New cards

shrewd

sắc sảo, khôn ngoan

14
New cards

foresee

lường trước

15
New cards

coincide

trùng hợp, xảy ra đồng thời

16
New cards

misadventure

sự cố/tai nạn không may

17
New cards

serendipity

sự tình cờ may mắn

18
New cards

affix

gắn/dán/đính vào

19
New cards

ingenious

tài tình, khéo léo

20
New cards

banal

tầm thường, sáo mòn

21
New cards

invoke

viện dẫn

22
New cards

vague

mơ hồ, không rõ ràng

23
New cards

utility

tính hữu ích, công dụng

24
New cards

enduring

lâu dài, bền vững

25
New cards

groundbreaking

mang tính đột phá

26
New cards

provenance

nguồn gốc, xuất xứ

27
New cards

constrained

bị hạn chế/ràng buộc

28
New cards

naïve

ngây thơ; đơn giản hóa quá mức

29
New cards

refrain

kiềm chế, không làm gì

30
New cards

demand

đòi hỏi, yêu cầu

31
New cards

disregard

phớt lờ, coi nhẹ

32
New cards

spontaneously

một cách tự phát

33
New cards

cumulative

mang tính tích lũy

34
New cards

unheralded

ít được biết đến

35
New cards

noteworthy

đáng chú ý

36
New cards

speculation

sự suy đoán

37
New cards

conceive

hình thành/nghĩ ra một ý tưởng

38
New cards

glean

rút ra thông tin

39
New cards

thoroughbred

ngựa thuần chủng; thuần chủng

40
New cards

phenomenally

một cách phi thường

41
New cards

mechanical

mang tính máy móc/cơ học

42
New cards

fundamentally

về mặt cơ bản/nền tảng

43
New cards

enduring

bền vững, lâu dài

44
New cards

provenance

xuất xứ, nguồn gốc