1/80
Danh sách các từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục cùng với định nghĩa tiếng Việt tương ứng theo nội dung bài học.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Mark
điểm số
grade
Điểm, xếp loại
Project
dự án
lecturer
giảng viên đại học
headteacher
hiệu trưởng
Pupil
học sinh tiểu học
College
cao đẳng
Campus
khuôn viên trường
laboratory (lab)
phòng thí nghiệm
physics
vật lý
Chemistry
hóa học
Biology
sinh học
Geography
địa lý
Literature
văn học
science
khoa học
memorize
ghi nhớ
Revise = review
ôn tập
practise (practice)
Tập luyện
concentrate
Tập trung
quiz
kiểm tra ngắn / câu đố
certificate
chứng chỉ, giấy chứng nhận
assignment
bài tập, nhiệm vụ
exercise
Bài tập ( dùng để luyện tập )
essay
bài luận
presentation
bài thuyết trình
research
nghiên cứu
textbook
sách giáo khoa
dictionary
từ điển
backpack
ba lô
ability
khả năng
achievement
thành tích, thành tựu
progress
tiến bộ
education
Nền giáo dục
qualification
Bằng cấp ,trình độ chuyên môn
Degree
Bằng đại học
Diploma
Bằng tốt nghiệp,chứng chỉ
scholarship
Học bổng
Tuition
Học phí,sự giảng dạy
semester, term
Học kỳ
Timetable
Thời khóa biểu
Schedule
Lịch trình
Break
Giờ nghỉ
Lecture
Bài giảng
discussion
Thảo Luận
Explain
Giải thích
Submit
Nộp bài
Hand in
Nộp bài
Thesis
Luận văn
dissertation
Luận văn
Seminar
Hội thảo ,hội nghị chuyên đề
internship
Kỳ thực tập
Intern
Thực tập sinh
plagiarism
Đạo văn
reference
Tài liệu tham khảo
Source
Nguồn tài liệu
citation
Sự trích dẫn
academic writing
Viết học thuật
presentation
Bài thuyết trình
Debate
Tranh luận
independent study
Tự học
lifelong learning
Học tập suốt đời
enroll
Đăng ký ,ghi danh
admission
Sự tuyển sinh
Major
Chuyên ngành chính
Minor
Chuyên ngành phụ
curriculum
Chương trình giảng dạy
syllabus
Đề cương khóa học
bachelor's degree
Bằng cử nhân
master's degree
Bằng thạc sỹ
doctorate (PhD)
Bằng tiến sĩ
compulsory
Bắt buộc
optional
Tùy chọn không bắt buộc
Academic
Học thuật
Academic year
Năm học
qualification
Trình độ chuyên môn
certificate
Chứng chỉ
transcript
Bảng điểm
Credit
Tín chỉ
Tutor
Gia sư
Tuition fee
Học phí
graduate school
Trường sau đại học