bai 31-35

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/87

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:50 PM on 9/18/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

88 Terms

1
New cards

つづけます

tiếp tục

2
New cards

みつけます

tìm

3
New cards

とります

xin [nghỉ]

4
New cards

うけます

dự [thi]

5
New cards

もうしこみます

đăng ký

6
New cards

きゅうけいします

nghỉ giải lao

7
New cards

れんきゅう

ngày nghỉ liên tục

8
New cards

さくぶん

bài tập làm văn

9
New cards

はっぴょう

phát biểu, công bố (~します: phát biểu)

10
New cards

てんらんかい

cuộc triển lãm

11
New cards

けっこんしき

lễ cưới

12
New cards

[お]そうしき

đám tang

13
New cards

しき

lễ

14
New cards

ほんしゃ

trụ sở chính, tổng công ty

15
New cards

してん

chi nhánh

16
New cards

きょうかい

nhà thờ

17
New cards

だいがくいん

cao học

18
New cards

どうぶつえん

sở thú

19
New cards

おんせん

suối nước nóng

20
New cards

かえり

chiều về

21
New cards

おこさん

con (dùng nói về con người khác)

22
New cards

~ごう

số (hiệu) ~

23
New cards

~のほう

phía ~

24
New cards

ずっと

suốt

25
New cards

のこります

ở lại, còn

26
New cards

にゅうがくしけん

kỳ thi đầu vào

27
New cards

つきに

(trong) một tháng

28
New cards

むら

làng

29
New cards

そつぎょうします

tốt nghiệp

30
New cards

えいがかん

rạp chiếu phim, rạp phim

31
New cards

いや[な]

chán

32
New cards

そら

bầu trời

33
New cards

とじます

nhắm

34
New cards

とかい

thành phố

35
New cards

こどもたち

trẻ con, bọn trẻ

36
New cards

じゆうに

thoải mái

37
New cards
うんどうします
vận động
38
New cards
せいこうします
thành công
39
New cards
しっぱいします
thất bại, trượt [kỳ thi]
40
New cards
ごうかくします
đỗ [kỳ thi]
41
New cards
やみます
tạnh [mưa]
42
New cards
はれます
quang đãng
43
New cards
くもります
có mây
44
New cards
つづきます
kéo dài [sốt ~]
45
New cards
ひきます
bị cảm
46
New cards
ひやします
làm mát, làm lạnh
47
New cards
こみます
đông [đường ~]
48
New cards
すきます
vắng [đường ~]
49
New cards
でます
tham gia [trận đấu], dự [tiệc]
50
New cards
むりをします
gắng sức
51
New cards
じゅうぶん[な]
đủ
52
New cards
おかしい
(kỳ) lạ, thú vị
53
New cards
うるさい
ồn ào
54
New cards
せんせい
bác sĩ
55
New cards
やけど
bỏng (~を します: bị ~)
56
New cards
けが
thương (~を します: bị ~)
57
New cards
せき
ho (~を します: ho
58
New cards
インフルエンザ
cúm
59
New cards
たいよう
mặt trời
60
New cards
ほし
sao
61
New cards
かぜ
gió
62
New cards
ひがし
đông
63
New cards
にし
tây
64
New cards
みなみ
nam
65
New cards
きた
bắc
66
New cards
こくさい~
~ quốc tế
67
New cards
すいどう
nước máy
68
New cards
エンジン
động cơ
69
New cards
チーム
đội
70
New cards
こんや
tối nay
71
New cards
ゆうがた
chiều tối
72
New cards
まえ
trước
73
New cards
おそく
muộn
74
New cards
こんなに
như thế này
75
New cards
そんなに
như thế đó, như thế đấy (về những vật
76
New cards
あんなに
như thế kia (về những vật
77
New cards
ヨーロッパ
châu Âu
78
New cards
い
dạ dày
79
New cards
ストレス
căng thẳng
80
New cards
ほしうらない
bói sao
81
New cards
おうしざ
sao Kim Ngưu
82
New cards
はたらきすぎ
làm việc quá sức
83
New cards
こまります
khó khăn
84
New cards
たからくじ
vé số, xổ số
85
New cards
あたり ま す [たからくじが~]
trúng [xổ số]
86
New cards
けんこう
sức khỏe
87
New cards
れんあい
tình yêu
88
New cards
いし
hòn đá, viên đá