1/87
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
つづけます
tiếp tục
みつけます
tìm
とります
xin [nghỉ]
うけます
dự [thi]
もうしこみます
đăng ký
きゅうけいします
nghỉ giải lao
れんきゅう
ngày nghỉ liên tục
さくぶん
bài tập làm văn
はっぴょう
phát biểu, công bố (~します: phát biểu)
てんらんかい
cuộc triển lãm
けっこんしき
lễ cưới
[お]そうしき
đám tang
しき
lễ
ほんしゃ
trụ sở chính, tổng công ty
してん
chi nhánh
きょうかい
nhà thờ
だいがくいん
cao học
どうぶつえん
sở thú
おんせん
suối nước nóng
かえり
chiều về
おこさん
con (dùng nói về con người khác)
~ごう
số (hiệu) ~
~のほう
phía ~
ずっと
suốt
のこります
ở lại, còn
にゅうがくしけん
kỳ thi đầu vào
つきに
(trong) một tháng
むら
làng
そつぎょうします
tốt nghiệp
えいがかん
rạp chiếu phim, rạp phim
いや[な]
chán
そら
bầu trời
とじます
nhắm
とかい
thành phố
こどもたち
trẻ con, bọn trẻ
じゆうに
thoải mái