1/19
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
terrible
/ˈtɛrɪbəl/ adj a __________ experience (khủng khiếp)
traffic flow
/əʊ/ n improve __________ (dòng chảy giao thông)
traffic jam
/æ/ n be stuck in a __________ (tắc đường)
traffic light
/aɪ/ n stop at the __________ (đèn giao thông)
traffic safety
/æ/ n improve __________ (an toàn giao thông)
turn something into something
/ɜː/ phr.v __________ a park (biến…thành…)
ugly
/ʌ/ adj an __________ building (xấu xí)
unreliable
/aɪ/ adj an __________ service (không đáng tin cậy)
unsafe
/eɪ/ adj an __________ area (không an toàn)
bus line
/ʌ/ n take the __________ (tuyến xe buýt)
cafeteria
/ɪə/ n school __________ (căng tin)
chairman
/eə/ n the __________ of the meeting (chủ tịch)
city authority
/ɒ/ n local __________ (chính quyền thành phố)
drop-off and pick-up time
/ɒ/ n school __________ (thời gian đưa đón)
food waste
/eɪ/ n reduce __________ (lãng phí thực phẩm)
immigrant
/ɪ/ n an __________ worker (người nhập cư)
come down with
/aʊ/ phr.v __________ the flu (mắc (bệnh))
arrival
/aɪ/ n upon __________ (sự đến; sự cập bến)
dangerous
/eɪ/ adj a __________ road (nguy hiểm)
city life
/aɪ/ n enjoy __________ (cuộc sống thành thị)