Vocabulary quiz 9

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/37

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 8:31 AM on 7/27/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

38 Terms

1
New cards

draw a blank

idiom. Không thể nhớ ra, không nghĩ ra được điều gì hoặc không tìm thấy kết quả nào.

  • Ví dụ:

    • I tried to remember her phone number, but I drew a blank.

2
New cards

clutch at straws

idiom. cố bấu víu vào một hy vọng mỏng manh

Ví dụ:

  • He is clutching at straws by trying to blame the weather for his failure.

3
New cards

face the music

idiom. Chấp nhận hình phạt, sự chỉ trích hoặc hậu quả do hành động của mình gây ra.

  • Ví dụ:

    • He broke the window, and now he has to face the music.

4
New cards

come up against a brick wall

idiom.Gặp bế tắc, không thể tiếp tục tiến triển vì gặp phải chướng ngại vật hoặc rào cản quá lớn.

  • Ví dụ:

    • The investigation came up against a brick wall when they ran out of evidence.

5
New cards

travel

v./ˈtrævl/.Hành động / Hoạt động đi lại nói chung từ nơi này đến nơi khác (dùng để chỉ bản chất của việc di chuyển/du lịch).

  • Ví dụ:

    • Air travel has become much cheaper over the last few decades.

6
New cards

journey

n./ˈdʒɜːrni/.Chuyến đi (thường là chuyến đi dài, có khoảng cách xa hoặc mất nhiều thời gian; nhấn mạnh vào quá trình di chuyển từ A đến B).

  • Ví dụ:

    • They set off on a long journey across the desert.

7
New cards

route

n./ruːt/.Tuyến đường / Lộ trình (con đường định sẵn để đi từ nơi này đến nơi khác).

  • Ví dụ:

    • Which is the fastest route to the airport?

8
New cards

trip

n./trɪp/. Chuyến đi ngắn / Chuyến du ngoạn (thường bao gồm cả lượt đi, thời gian ở lại đó và lượt về, có mục đích cụ thể như đi chơi, đi công tác).

  • Ví dụ:

    • We are planning a business trip to Tokyo next month.

9
New cards

get away with

vphr.Thoát khỏi sự trừng phạt / Không bị phát giác sau khi làm điều gì đó sai trái, xấu xa hoặc bất hợp pháp.

  • Ví dụ:

    • He thought he could get away with cheating on the exam, but the teacher caught him.

10
New cards

get by

vphr.Xoay xở, đủ sống / Đủ dùng (trong điều kiện khó khăn, thiếu thốn về tài chính hoặc ngôn ngữ).

  • Ví dụ:

    • His English isn't great, but he can get by when he travels.

11
New cards

get around

vphr. 1. Đi lại, di chuyển đến nhiều nơi khác nhau. 2. Lách luật / Tránh né một quy định, khó khăn (get around a problem/law).

12
New cards

get out of

vphr. Tránh né / Trốn tránh thực hiện một nghĩa vụ, trách nhiệm hoặc lời hứa (mà mình không muốn làm).

  • Ví dụ:

    • She always tries to get out of doing the washing-up.

13
New cards

get round to

vphr.Cuối cùng cũng tìm được thời gian / Dành ra được thời gian để làm việc gì đó (thường là việc đã lên kế hoạch hoặc trì hoãn từ lâu).

I finally got round to reading that book you recommended.

14
New cards

be left holding the baby

idiom.Bị bỏ lại để gánh vác toàn bộ trách nhiệm/hậu quả (thường do người khác đùn đẩy hoặc bỏ đi giữa chừng).

  • Ví dụ:

    • When his business partner ran away with the money, he was left holding the baby.

15
New cards

spread yourself too thin

idiom.Ôm đ ôm quá nhiều việc cùng lúc dẫn đến hiệu quả không tốt hoặc kiệt sức.

  • Ví dụ:

    • If you take on another project, you'll spread yourself too thin

16
New cards

easier said than done

idiom.Nói thì dễ hơn làm (dùng khi một việc nghe có vẻ đơn giản nhưng thực tế lại rất khó thực hiện).

  • Ví dụ:

    • Finding a well-paid job without experience is easier said than done.

17
New cards

a fact of life

idiom.Một thực tế phũ phàng / Thực tế không thể tránh khỏi (một điều không dễ chịu nhưng bắt buộc phải chấp nhận).

  • Ví dụ:

    • Traffic jams are just a fact of life in big cities.

18
New cards

stumbling block

n./ˈstʌmblɪŋ blɑːk/. Vật cản, chướng ngại vật (điều gì đó gây khó khăn, cản trở sự tiến triển hoặc thành công của một kế hoạch).

  • Ví dụ:

    • Lack of funding was the main stumbling block in starting their business.

19
New cards

have somebody over a barrel

idiom.dồn ai đó vào thế bí/thế chân tường, buộc họ phải tuân theo hoặc chấp nhận điều kiện của mình.

They know we need this deal to survive, so they have us over a barrel on the price.

20
New cards

runway

n./ˈrʌnweɪ/.đường băng(dải đất phẳng, dài tại sân bay dùng cho máy bay cất cánh và hạ cánh).

The pilot brought the aircraft to a smooth stop on the runway.

21
New cards

guideway

n./ˈɡaɪdweɪ/. Đường dẫn hướng (tuyến đường hoặc đường ray đặc biệt dành cho các phương tiện giao thông tự động, tàu đệm từ maglev, v.v.).

  • Ví dụ:

    • The automated transit system operates on an elevated guideway.

22
New cards

cycle path

n./ˈsaɪkl pæθ/. Làn đường dành riêng cho xe đạp.

  • Ví dụ:

    • We rode along the seaside cycle path.

23
New cards

rail track

n. đường ray xe lửa, đường sắt

Workers are repairing the damaged rail track

24
New cards

be in dire straits

idiom.Rơi vào tình cảnh cực kỳ khó khăn, nguy cấp (thường liên quan đến tài chính hoặc sự tồn vong).

After the factory burned down, the business was in dire straits.

25
New cards

voyage

n./ˈvɔɪɪdʒ/. Chuyến đi dài ngày bằng đường biển hoặc không gian.

Space voyages to Mars may become possible in the future.

26
New cards

put your foot in it

idiom. lỡ lời, nói điều gây ngượng ngùng

I really put my foot in it when I asked her how her husband was—they got divorced last month.

27
New cards

dig yourself into a hole

idiom.Tự tạo ra rắc rối cho chính mình và khiến tình huống ngày càng trở nên tồi tệ hơn, khó cứu vãn hơn (càng cố giải thích hay gỡ gạc thì càng lún sâu).

Stop making excuses—you're just digging yourself into a deeper hole.

28
New cards

business trip

n. chuyến đi công tác

He is currently in Tokyo on a business trip.

29
New cards

air travel

n.Việc đi lại / du lịch bằng đường hàng không (bằng máy bay).

Ví dụ:

  • Air travel has become much more affordable in recent years.

30
New cards

round trip

n./ˌraʊnd ˈtrɪp/. Chuyến đi khứ hồi

The round journey takes about four hours by car.

31
New cards

commuter train

n.Tàu ngoại ô / Tàu đi làm hàng ngày (chuyến tàu chở khách di chuyển hàng ngày giữa vùng ven đô và trung tâm thành phố).

  • Ví dụ:

    • The commuter train was packed with people going to work.

32
New cards

metro network

nphr.Mạng lưới tàu điện ngầm / Hệ thống metro

Tokyo has one of the most efficient metro networks in the world.

33
New cards

maglev train

n.Tàu đệm từ (loại tàu cao tốc chạy trên đường dẫn hướng bằng lực từ trường, không chạm vào đường ray).

  • Ví dụ:

    • The maglev train can reach speeds of over 400 kilometers per hour.

34
New cards

cargo ship

n. tàu chở hàng

The cargo ship entered the harbor carrying thousands of shipping containers.

35
New cards

helicopter

n./ˈhelɪkɑːptər/. máy bay trực thăng

The injured mountain climber was rescued by a helicopter.

36
New cards

jetpack

n./ˈdʒetpæk/. thắt lưng, đai đeo phản lực

In the sci-fi movie, soldiers use jet-packs to fly over obstacles.

37
New cards

zeppelin

n./ˈzepəlɪn/. khí cầu khung cứng / Khí cầu Zeppelin (loại khí cầu lớn, hình thoi/hình thoi dài, có khung kim loại bên trong và chứa khí nhẹ hơn không khí như Heli/Hydro).

  • Ví dụ:

    • In the early 20th century, zeppelins were used for transatlantic passenger travel.

38
New cards

glider

n./ˈɡlaɪdər/. Tàu lượn / Tàu bay không động cơ (máy bay có cánh rộng, di chuyển bằng cách lướt theo các dòng không khí).

  • Ví dụ:

    • He loves soaring silently through the sky in his glider.