1/37
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
draw a blank
idiom. Không thể nhớ ra, không nghĩ ra được điều gì hoặc không tìm thấy kết quả nào.
Ví dụ:
I tried to remember her phone number, but I drew a blank.
clutch at straws
idiom. cố bấu víu vào một hy vọng mỏng manh
Ví dụ:
He is clutching at straws by trying to blame the weather for his failure.
face the music
idiom. Chấp nhận hình phạt, sự chỉ trích hoặc hậu quả do hành động của mình gây ra.
Ví dụ:
He broke the window, and now he has to face the music.
come up against a brick wall
idiom.Gặp bế tắc, không thể tiếp tục tiến triển vì gặp phải chướng ngại vật hoặc rào cản quá lớn.
Ví dụ:
The investigation came up against a brick wall when they ran out of evidence.
travel
v./ˈtrævl/.Hành động / Hoạt động đi lại nói chung từ nơi này đến nơi khác (dùng để chỉ bản chất của việc di chuyển/du lịch).
Ví dụ:
Air travel has become much cheaper over the last few decades.
journey
n./ˈdʒɜːrni/.Chuyến đi (thường là chuyến đi dài, có khoảng cách xa hoặc mất nhiều thời gian; nhấn mạnh vào quá trình di chuyển từ A đến B).
Ví dụ:
They set off on a long journey across the desert.
route
n./ruːt/.Tuyến đường / Lộ trình (con đường định sẵn để đi từ nơi này đến nơi khác).
Ví dụ:
Which is the fastest route to the airport?
trip
n./trɪp/. Chuyến đi ngắn / Chuyến du ngoạn (thường bao gồm cả lượt đi, thời gian ở lại đó và lượt về, có mục đích cụ thể như đi chơi, đi công tác).
Ví dụ:
We are planning a business trip to Tokyo next month.
get away with
vphr.Thoát khỏi sự trừng phạt / Không bị phát giác sau khi làm điều gì đó sai trái, xấu xa hoặc bất hợp pháp.
Ví dụ:
He thought he could get away with cheating on the exam, but the teacher caught him.
get by
vphr.Xoay xở, đủ sống / Đủ dùng (trong điều kiện khó khăn, thiếu thốn về tài chính hoặc ngôn ngữ).
Ví dụ:
His English isn't great, but he can get by when he travels.
get around
vphr. 1. Đi lại, di chuyển đến nhiều nơi khác nhau. 2. Lách luật / Tránh né một quy định, khó khăn (get around a problem/law).
get out of
vphr. Tránh né / Trốn tránh thực hiện một nghĩa vụ, trách nhiệm hoặc lời hứa (mà mình không muốn làm).
Ví dụ:
She always tries to get out of doing the washing-up.
get round to
vphr.Cuối cùng cũng tìm được thời gian / Dành ra được thời gian để làm việc gì đó (thường là việc đã lên kế hoạch hoặc trì hoãn từ lâu).
I finally got round to reading that book you recommended.
be left holding the baby
idiom.Bị bỏ lại để gánh vác toàn bộ trách nhiệm/hậu quả (thường do người khác đùn đẩy hoặc bỏ đi giữa chừng).
Ví dụ:
When his business partner ran away with the money, he was left holding the baby.
spread yourself too thin
idiom.Ôm đ ôm quá nhiều việc cùng lúc dẫn đến hiệu quả không tốt hoặc kiệt sức.
Ví dụ:
If you take on another project, you'll spread yourself too thin
easier said than done
idiom.Nói thì dễ hơn làm (dùng khi một việc nghe có vẻ đơn giản nhưng thực tế lại rất khó thực hiện).
Ví dụ:
Finding a well-paid job without experience is easier said than done.
a fact of life
idiom.Một thực tế phũ phàng / Thực tế không thể tránh khỏi (một điều không dễ chịu nhưng bắt buộc phải chấp nhận).
Ví dụ:
Traffic jams are just a fact of life in big cities.
stumbling block
n./ˈstʌmblɪŋ blɑːk/. Vật cản, chướng ngại vật (điều gì đó gây khó khăn, cản trở sự tiến triển hoặc thành công của một kế hoạch).
Ví dụ:
Lack of funding was the main stumbling block in starting their business.
have somebody over a barrel
idiom.dồn ai đó vào thế bí/thế chân tường, buộc họ phải tuân theo hoặc chấp nhận điều kiện của mình.
They know we need this deal to survive, so they have us over a barrel on the price.
runway
n./ˈrʌnweɪ/.đường băng(dải đất phẳng, dài tại sân bay dùng cho máy bay cất cánh và hạ cánh).
The pilot brought the aircraft to a smooth stop on the runway.
guideway
n./ˈɡaɪdweɪ/. Đường dẫn hướng (tuyến đường hoặc đường ray đặc biệt dành cho các phương tiện giao thông tự động, tàu đệm từ maglev, v.v.).
Ví dụ:
The automated transit system operates on an elevated guideway.
cycle path
n./ˈsaɪkl pæθ/. Làn đường dành riêng cho xe đạp.
Ví dụ:
We rode along the seaside cycle path.
rail track
n. đường ray xe lửa, đường sắt
Workers are repairing the damaged rail track
be in dire straits
idiom.Rơi vào tình cảnh cực kỳ khó khăn, nguy cấp (thường liên quan đến tài chính hoặc sự tồn vong).
After the factory burned down, the business was in dire straits.
voyage
n./ˈvɔɪɪdʒ/. Chuyến đi dài ngày bằng đường biển hoặc không gian.
Space voyages to Mars may become possible in the future.
put your foot in it
idiom. lỡ lời, nói điều gây ngượng ngùng
I really put my foot in it when I asked her how her husband was—they got divorced last month.
dig yourself into a hole
idiom.Tự tạo ra rắc rối cho chính mình và khiến tình huống ngày càng trở nên tồi tệ hơn, khó cứu vãn hơn (càng cố giải thích hay gỡ gạc thì càng lún sâu).
Stop making excuses—you're just digging yourself into a deeper hole.
business trip
n. chuyến đi công tác
He is currently in Tokyo on a business trip.
air travel
n.Việc đi lại / du lịch bằng đường hàng không (bằng máy bay).
Ví dụ:
Air travel has become much more affordable in recent years.
round trip
n./ˌraʊnd ˈtrɪp/. Chuyến đi khứ hồi
The round journey takes about four hours by car.
commuter train
n.Tàu ngoại ô / Tàu đi làm hàng ngày (chuyến tàu chở khách di chuyển hàng ngày giữa vùng ven đô và trung tâm thành phố).
Ví dụ:
The commuter train was packed with people going to work.
metro network
nphr.Mạng lưới tàu điện ngầm / Hệ thống metro
Tokyo has one of the most efficient metro networks in the world.
maglev train
n.Tàu đệm từ (loại tàu cao tốc chạy trên đường dẫn hướng bằng lực từ trường, không chạm vào đường ray).
Ví dụ:
The maglev train can reach speeds of over 400 kilometers per hour.
cargo ship
n. tàu chở hàng
The cargo ship entered the harbor carrying thousands of shipping containers.
helicopter
n./ˈhelɪkɑːptər/. máy bay trực thăng
The injured mountain climber was rescued by a helicopter.
jetpack
n./ˈdʒetpæk/. thắt lưng, đai đeo phản lực
In the sci-fi movie, soldiers use jet-packs to fly over obstacles.
zeppelin
n./ˈzepəlɪn/. khí cầu khung cứng / Khí cầu Zeppelin (loại khí cầu lớn, hình thoi/hình thoi dài, có khung kim loại bên trong và chứa khí nhẹ hơn không khí như Heli/Hydro).
Ví dụ:
In the early 20th century, zeppelins were used for transatlantic passenger travel.
glider
n./ˈɡlaɪdər/. Tàu lượn / Tàu bay không động cơ (máy bay có cánh rộng, di chuyển bằng cách lướt theo các dòng không khí).
Ví dụ:
He loves soaring silently through the sky in his glider.