1/5
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
put down (phrv) = write down ≠ lift up
Ghi chép lại; Đặt xuống; Dập tắt (ngăn chặn); Buông lời chê bai
compose (v) = create ≠ destroy
Soạn thảo, sáng tác (nhạc/văn); Cấu thành, tạo nên
composition (n) = essay
Bài luận, tác phẩm sáng tác; Thành phần cấu tạo
oral (adj) = verbal ≠ non-verbal
Bằng lời nói, bằng miệng, thuộc về nói
linguist (n) = philologist
Nhà ngôn ngữ học; Người biết nhiều ngoại ngữ
syllabus (n) = curriculum
Giáo trình, chương trình học, đề cương khóa học