1/86
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
fitness (n)
sự khỏe mạnh, sự cân đốI
fit (v)
vừa vặn, phù hợp
fit (adj)
cân đối, khỏe mạnh
health (n)
sức khỏe
healthy (adj)
khỏe mạnh
unhealthy (adj)
không khỏe mạnh, không lành mạnh
healthful (adj)
tốt cho sức khỏe
unhealthily (adv)
một cách không lành mạnh
lifestyle (n)
lối sống
healthy lifestyle (n)
lối sống lành mạnh
fast food (n)
đồ ăn nhanh
habit (n)
thói quen
bad habit (n)
thói quen xấu
burger (n)
bánh mì kẹp thịt
chip (n)
khoai tây chiên
energy (n)
năng lượng
activity (n)
hoạt động
activation (n)
sự kích hoạt
activate (v)
kích hoạt
active (adj)
tích cực
actively (adv)
một cách tích cực
life lesson (n)
bài học cuộc sống
regular = always (adj)
thường xuyên
balance (n)
sự thăng bằng, sự cân bằng
balance (v)
làm cân bằng
balanced (adj)
cân bằng, cân đối
diet (n)
chế độ ăn
balanced diet (n)
chế độ ăn uống cân bằng
physical (adj)
thuộc về thể chất
physically (adv)
về mặt thể chất
mental (adj)
thuộc về tinh thần
mentally (adv)
về mặt tinh thần
treatment (n)
sự điều trị
treat (v)
điều trị, đối xử
strength (n)
sức mạnh
strong (adj)
mạnh mẽ
strongly (adv)
một cách mạnh mẽ
muscle (n)
cơ bắp
examine (v)
kiểm tra
examination (n)
kỳ thi, sự kiểm tra
examiner (n)
giám khảo, người kiểm tra
headache (n)
đau đầu
life expectancy (n)
tuổi thọ trung bình
label (n)
nhãn mác
label (v)
dán nhãn, gắn nhãn
ingredient (n)
nguyên liệu
mineral (n)
chất khoáng
mineral (adj)
thuộc khoáng chất
nutrient (n)
chất dinh dưỡng
nutrition (n)
sự dinh dưỡng
nutritious (adj)
bổ dưỡng
repetition (n)
sự lặp lại
repeat (v)
lặp lại
repeated (adj)
được lặp lại
repetitive (adj)
lặp đi lặp lại
routine (n)
sinh hoạt thường ngày
routine (adj)
thường lệ, theo thói quen
jump (n)
cú nhảy
jump (v)
nhảy
spread (n)
sự lây lan, sự trải ra
spread (v)
lan truyền, trải ra
spreading (adj)
lan rộng
press-up (n)
chống đẩy
squat (v)
tư thế ngồi xổm
squatter (n)
người ở bất hợp pháp
squat (n)
ngồi xổm
on the spot (idiom)
ngay lập tức, tại chỗ
recipe (n)
công thức nấu ăn
treadmill (n)
máy chạy bộ
bacteria (n)
vi khuẩn
virus (n)
vi-rút
disease (n)
bệnh
organism (n)
sinh vật, thực thể sống
organic (adj)
hữu cơ, thuộc về sinh học
diameter (n)
đường kính
infection (n)
sự lây nhiễm, bệnh lây
infectious (adj)
có thể lây nhiễm
tuberculosis (n)
bệnh lao phổi
ipoison (n)
chất độc
poison (v)
đầu độc, bỏ độc
antibiotic (n)
kháng sinh
germ (n)
vi trùng
flu (n): cúm
cúm
illness (n)
sự ốm đau
ill (adj)
ốm
heart disease (n
bệnh tim