1/19
Word Form
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Devote (v)
cống hiến
Devotion (n)
sự cống hiến
Adopt (v)
nhận con nuôi
Adoption (n)
sự nhận con nuôi
Vision (n)
tầm nhìn
Visionary (adj)
có tầm nhìn, giỏi nhìn xa trông rộng
Admire (v)
ngưỡng mộ
Admiration (n)
sự ngưỡng mộ, nể phục
Admirable (adj)
đáng ngưỡng mộ, tuyệt vời
Create (v)
tạo ra
Creation (n)
sự sáng tạo
Creative (adj)
manh tính sáng tạo
creator (n)
nhà sáng tạo
Determined (adj)
quyết tâm
Determination (n)
sự quyết tâm
Ambitious (adj)
tham vọng
Ambition (n)
sự tham vọng
Poem (n)
bài thơ
Poet (n)
nhà thơ
Poetry (n)
thơ ca