1/26
A collection of English-Vietnamese vocabulary related to construction sites, tools, and materials.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
construction site
công trường xây dựng
scaffold
giàn giáo
crane
cần cẩu / máy cẩu
bulldozer
máy ủi
excavator
máy xúc / máy đào
cement
xi măng
brick
gạch
concrete
bê tông
steel
thép
beam
xà / dầm
pipe
ống nước / đường ống
tool
công cụ / dụng cụ
hammer
cái búa
drill
cái khoan / máy khoan
screwdriver
tua vít
wrench
cờ lê / mỏ lết
saw
cái cưa
ladder
cái thang
helmet
mũ bảo hiểm / nón bảo hộ
vest
áo bảo hộ / áo gi lê
bucket
cái xô / cái thùng
paintbrush
cọ sơn / chổi sơn
roller
con lăn sơn
rope
dây thừng
wire
dây điện / dây kim loại
board
tấm ván / bảng
plank
tấm gỗ bắc cầu / ván bắc giàn giáo