1/55
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
give directions
chỉ đường
leave the main building
rời khỏi tòa nhà chính
path
con đường
take the right-hand path
rẽ vào đường bên phải
on the left / on the right
bên trái / bên phải
opposite… / face…
đối diện…
go past… / walk past…
đi ngang qua…
at the crossroads
tại ngã tư
turn left / turn right
rẽ trái / rẽ phải
take the first left / take the first right
rẽ trái tại ngã rẽ thứ nhất / rẽ phải tại ngã rẽ thứ nhất
take the second left / take the second right
rẽ trái tại ngã rẽ thứ hai / rẽ phải tại ngã rẽ thứ hai
on the corner
ở góc
next to
kế bên
go straight
đi thẳng
entrance
lối ra vào
traffic lights
đèn giao thông
east / west / south / north
đông / tây / nam / bắc
roundabout
vòng xoay
cross the bridge / go over the bridge
băng qua cầu
go towards…
đi hướng về phía…
bend (v)
uốn cong, uốn vòng
walk along… / go along…
đi dọc theo…
at the top of… / at the bottom of…
phía trên… / phía dưới…
in front of…
phía trước…
behind / at the back of…
phía sau…
before you get to… / before you come to…
trước khi bạn đi tới…
in the middle of… / in the centre of…
ở giữa… / ở trung tâm…
be surrounded by…
được bao quanh bởi…
at the end of the path
ở cuối con đường
the main road
tuyến đường chính
the railway line
tuyến đường sắt
run through…
chạy xuyên qua…
walk through…
đi xuyên qua…
go upstairs / go downstairs
đi lên lầu / đi xuống lầu
South/North West
Tây Nam / Tây Bắc
South/North East
Đông Nam / Đông Bắc