IELTS LISTENING MAP

0.0(0)
Studied by 3 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/55

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 8:28 AM on 7/23/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

56 Terms

1
New cards

give directions

chỉ đường

2
New cards

leave the main building

rời khỏi tòa nhà chính

3
New cards

path

con đường

4
New cards

take the right-hand path

rẽ vào đường bên phải

5
New cards

on the left / on the right

bên trái / bên phải

6
New cards

opposite… / face…

đối diện…

7
New cards

go past… / walk past…

đi ngang qua…

8
New cards

at the crossroads

tại ngã tư

9
New cards

turn left / turn right

rẽ trái / rẽ phải

10
New cards

take the first left / take the first right

rẽ trái tại ngã rẽ thứ nhất / rẽ phải tại ngã rẽ thứ nhất

11
New cards

take the second left / take the second right

rẽ trái tại ngã rẽ thứ hai / rẽ phải tại ngã rẽ thứ hai

12
New cards

on the corner

ở góc

13
New cards

next to

kế bên

14
New cards

go straight

đi thẳng

15
New cards

entrance

lối ra vào

16
New cards

traffic lights

đèn giao thông

17
New cards

east / west / south / north

đông / tây / nam / bắc

18
New cards

roundabout

vòng xoay

19
New cards

cross the bridge / go over the bridge

băng qua cầu

20
New cards

go towards…

đi hướng về phía…

21
New cards

bend (v)

uốn cong, uốn vòng

22
New cards

walk along… / go along…

đi dọc theo…

23
New cards

at the top of… / at the bottom of…

phía trên… / phía dưới…

24
New cards

in front of…

phía trước…

25
New cards

behind / at the back of…

phía sau…

26
New cards

before you get to… / before you come to…

trước khi bạn đi tới…

27
New cards

in the middle of… / in the centre of…

ở giữa… / ở trung tâm…

28
New cards

be surrounded by…

được bao quanh bởi…

29
New cards

at the end of the path

ở cuối con đường

30
New cards

the main road

tuyến đường chính

31
New cards

the railway line

tuyến đường sắt

32
New cards

run through…

chạy xuyên qua…

33
New cards

walk through…

đi xuyên qua…

34
New cards

go upstairs / go downstairs

đi lên lầu / đi xuống lầu

35
New cards

South/North West

Tây Nam / Tây Bắc

36
New cards

South/North East

Đông Nam / Đông Bắc

37
New cards
follow the path
đi theo con đường
38
New cards
keep going
tiếp tục đi
39
New cards
continue straight on
tiếp tục đi thẳng
40
New cards
head towards…
đi về hướng…
41
New cards
reach…
đến
42
New cards
cross the road
băng qua đường
43
New cards
pedestrian crossing
vạch qua đường dành cho người đi bộ
44
New cards
footbridge
cầu vượt dành cho người đi bộ
45
New cards
underpass
hầm đi bộ
46
New cards
junction
ngã giao nhau
47
New cards
T-junction
ngã ba hình chữ T
48
New cards
dead end
đường cụt
49
New cards
footpath
lối đi bộ
50
New cards
steps
bậc thang
51
New cards
slope
dốc
52
New cards
gate
cổng
53
New cards
fence
hàng rào
54
New cards
signpost
biển chỉ đường
55
New cards
landmark
mốc nhận biết
56
New cards
lead to
dẫn đến