1/23
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
stealth forces
những thế lực bí mật
evaluate (v) evaluation (n)
đánh giá
svelte (adj)
mảnh mai, thon thả
physician (n)
bác sĩ
fable (n)
truyện ngụ ngôn
a relative (n)
một thành viên trong gia đình, dòng tộc (họ hàng)
resort (n)
phương kế, việc sử dụng cái gì
fetus (n)
bào thai
induce (v)
gây ra
breakthrough (n)
bước đột phá
(v) blossom into sth
phát triển, lớn mạnh thành
stem cell (n)
tế bào gốc
inhibit (v)
ức chế, ngăn chặn, kiềm chế
upon exposure (n)
sau khi tiếp xúc
trigger (v)
kích hoạt, kích phát
a gene expresses itself
gen tự biểu hiện (quá trình chuyển đổi thông tin di truyền chứa trong gen thành sản phẩm trong tế bào sống)
differentiate (v)
biệt hoá (quá trình một tế bào thay đổi để thực hiện một chức năng riêng biệt)
infect sb/sth with a disease/ a virus
cho ai đó bị lây nhiễm bệnh/ vi rút
bona fide (adj)
real & legal, not fake
acceptable (adj)
có thể chấp nhận được
chronic (adj)
mãn tính
hereditary (n)
di truyền
subscribe to sth
ủng hộ