1/19
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Academic (n, adj) /ˌækəˈdemɪk/
Học thuật / Học giả
Conscientious (adj) /ˌkɑːnʃiˈenʃəs/
Tận tâm, chu đáo
Cram (v) /kræm/
Học gạo, nhồi nhét
Curriculum (n) /kəˈrɪkjələm/
Chương trình giảng dạy
Distance learning (n phr) /ˈdɪstəns ˌlɜːrnɪŋ/
Học từ xa
Graduate (v, n) /ˈɡrædʒueɪt/ (v), /ˈɡrædʒuət/ (n)
Tốt nghiệp / Người tốt nghiệp
Ignorant (adj) /ˈɪɡnərənt/
Không biết, thiếu hiểu biết
Inattentive (adj) /ˌɪnəˈtentɪv/
Lơ đãng, thiếu tập trung
Intellectual (n, adj) /ˌɪntəˈlektʃuəl/
Trí thức / Thuộc trí tuệ
Intelligent (adj) /ɪnˈtelɪdʒənt/
Thông minh
Intensive (adj) /ɪnˈtensɪv/
Chuyên sâu, cấp tốc
Knowledgeable (adj) /ˈnɑːlɪdʒəbl/
Am hiểu, có kiến thức rộng
Lecture (v, n) /ˈlektʃər/
Giảng bài / Bài giảng
Mock exam (n phr) /ˌmɑːk ɪɡˈzæm/
Bài thi thử
Plagiarise (v) /ˈpleɪdʒəraɪz/
Đạo văn
Self-study (n) /ˌself ˈstʌdi/
Tự học
Seminar (n) /ˈsemɪnɑːr/
Hội thảo chuyên đề
Special needs (n phr) /ˌspeʃl ˈniːdz/
Nhu cầu đặc biệt
Tuition (n) /tuˈɪʃn/
Sự giảng dạy, học phí
Tutorial (n) /tuːˈtɔːriəl/
Lớp học phụ đạo (nhóm nhỏ)