1/47
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Thoroughly planned.(adj)./ˈθʌrəli plænd/.Được lên kế hoạch một cách kỹ lưỡng/hoàn toàn
Ví dụ. The new school project was thoroughly planned by the teachers. (Dự án trường học mới đã được lên kế hoạch một cách kỹ lưỡng bởi các giáo viên.)
Embodied ideas.(v)./ɪmˈbɒdid aɪˈdɪəz/.Thể hiện/hiện thực hóa các ý tưởng
Ví dụ. Her beautiful paintings embodied ideas about environmental protection. (Những bức tranh đẹp của cô ấy đã thể hiện các ý tưởng về bảo vệ môi trường.)
Stayed consistent.(v)./steɪd kənˈsɪstənt/.Giữ nguyên thống nhất/không thay đổi
Ví dụ. The price of the books has stayed consistent for three years. (Giá của những cuốn sách vẫn giữ nguyên thống nhất trong suốt ba năm.)
Rural nation.(n)./ˈrʊərəl ˈneɪʃn/.Quốc gia nông thôn
Ví dụ. Vietnam used to be a rural nation with many rice fields. (Việt Nam từng là một quốc gia nông thôn với nhiều cánh đồng lúa.)
Industrial nation.(n)./ɪnˈdʌstriəl ˈneɪʃn/.Quốc gia công nghiệp
Ví dụ. The country transformed from a farming area into a modern industrial nation. (Đất nước đã chuyển đổi từ một vùng nông nghiệp thành một quốc gia công nghiệp hiện đại.)
Spiritual renewal.(n)./ˈspɪrɪtʃuəl rɪˈnjuːəl/.Sự đổi mới/vực dậy về mặt tinh thần
Ví dụ. Walking in a quiet forest is a great way for spiritual renewal. (Đi dạo trong một khu rừng yên tĩnh là một cách tuyệt vời để đổi mới tinh thần.)
School curricula.(n)./skuːl kəˈrɪkjələ/.Chương trình giảng dạy của nhà trường
Ví dụ. Computer science is now a main part of school curricula. (Khoa học máy tính hiện là một phần chính trong chương trình giảng dạy của nhà trường.)
Pastime.(n)./ˈpɑːstaɪm/.Trò tiêu khiển/thú vui lúc rảnh rỗi
Ví dụ. Collecting stamps is an increasingly popular pastime for old people. (Thu thập tem là một trò tiêu khiển ngày càng phổ biến của người già.)
Separate areas.(n)./ˈseprət ˈeəriəz/.Các lĩnh vực riêng biệt
Ví dụ. English and Math are two separate areas of study. (Tiếng Anh và Toán là hai lĩnh vực học tập riêng biệt.)
Taxonomy.(n)./tækˈsɒnəmi/.Phân loại học (sinh học)
Ví dụ. Taxonomy helps scientists arrange animals into different families. (Phân loại học giúp các nhà khoa học sắp xếp động vật vào các họ khác nhau.)
Gained prestige.(v)./ɡeɪnd preˈstiːʒ/.Giành được/có được uy tín và danh tiếng
Ví dụ. The university gained prestige after winning the science prize. (Trường đại học đã có được uy tín lớn sau khi giành giải thưởng khoa học.)
Set themselves apart.(v)./set ðəmˈselvz əˈpɑːrt/.Tự làm cho mình khác biệt/nổi bật
Ví dụ. They set themselves apart by offering free books to poor children. (Họ tự làm mình nổi bật bằng cách tặng sách miễn phí cho trẻ em nghèo.)
Advancement of science.(n)./ədˈvɑːnsmənt əv ˈsaɪəns/.Sự tiến bộ của khoa học
Ví dụ. New laboratory equipment is necessary for the advancement of science. (Thiết bị phòng thí nghiệm mới là cần thiết cho sự tiến bộ của khoa học.)
Non-specialist.(n)./nɒn-ˈspeʃəlɪst/.Người không có chuyên môn/người đọc phổ thông
Ví dụ. The doctor explained the medical report in simple words for the non-specialist. (Bác sĩ giải thích bản báo cáo y tế bằng những từ ngữ đơn giản cho người không có chuyên môn.)
Emblems of civic pride.(n)./ˈembləmz əv ˈsɪvɪk praɪd/.Những biểu tượng của niềm tự hào thành phố
Ví dụ. The big museum and the clean library are emblems of civic pride. (Bảo tàng lớn và thư viện sạch sẽ là những biểu tượng của niềm tự hào thành phố.)
Botanical gardens.(n)./bəˈtænɪkl ˈɡɑːdnz/.Các khu vườn bách thảo/vườn thực vật
Ví dụ. We love visiting botanical gardens to see beautiful foreign flowers. (Chúng tôi thích đi thăm các khu vườn bách thảo để ngắm nhìn những loài hoa đẹp từ nước ngoài.)
Municipal funds.(n)./mjuːˈnɪsɪpl fʌndz/.Các nguồn ngân sách/quỹ của thành phố
Ví dụ. The public park was built entirely using municipal funds. (Công viên công cộng được xây dựng hoàn toàn bằng nguồn ngân sách thành phố.)
Admission fee.(n)./ədˈmɪʃn fiː/.Phí vào cửa/vé vào cổng
Ví dụ. Children under five years old do not have to pay the admission fee. (Trẻ em dưới năm tuổi không phải trả phí vào cửa.)
Assemble.(v)./əˈsembl/.Thu thập/tập hợp lại
Ví dụ. The zoo tried to assemble as many different bird species as possible. (Vườn thú đã cố gắng tập hợp càng nhiều loài chim khác nhau càng tốt.)
Rarity.(n)./ˈreərəti/.Sự hiếm có/vật quý hiếm
Ví dụ. Seeing a white tiger in the wild is a real rarity nowadays. (Nhìn thấy một con hổ trắng ngoài tự nhiên là một sự hiếm có thực sự ngày nay.)
In and out of fashion.(adj)./ɪn ənd aʊt əv ˈfæʃn/.Lúc thịnh hành lúc lỗi thời/thay đổi theo mốt
Ví dụ. Display styles in museums often come in and out of fashion. (Các phong cách trưng bày trong bảo tàng thường lúc thịnh hành lúc lỗi thời.)
Enclosures.(n)./ɪnˈkləʊʒərz/.Các khu vực có rào chắn/chuồng trại nuôi thú
Ví dụ. The monkeys live in large open enclosures with many trees. (Những con khỉ sống trong các khu chuồng trại mở lớn có nhiều cây xanh.)
Classification scheme.(n)./ˌklæsɪfɪˈkeɪʃn skiːm/.Sơ đồ phân loại/hệ thống phân loại
Ví dụ. The library organizes books according to a simple classification scheme. (Thư viện sắp xếp sách theo một hệ thống phân loại đơn giản.)
Period of stagnation.(n)./ˈpɪəriəd əv stæɡˈneɪʃn/.Giai đoạn trì trệ/không phát triển
Ví dụ. The company went through a period of stagnation last year. (Công ty đã trải qua một giai đoạn trì trệ vào năm ngoái.)
Neglect.(n)./nɪˈɡlekt/.Sự thờ ơ/sự bỏ bê
Ví dụ. The old building fell down due to years of neglect. (Tòa nhà cũ đã bị sập do nhiều năm rạn nứt bỏ bê.)
Continent of origin.(n)./ˈkɒntɪnənt əv ˈɒrɪdʒɪn/.Châu lục xuất xứ/nguồn gốc
Ví dụ. The zoo displays animals according to their continent of origin. (Vườn thú trưng bày động vật theo châu lục xuất xứ của chúng.)
Particular habitats.(n)./pəˈtɪkjələr ˈhæbɪtæts/.Các môi trường sống đặc trưng
Ví dụ. Polar bears and camels live in very particular habitats. (Gấu bắc cực và lạc đà sống trong những môi trường sống rất đặc trưng.)
Animal behavior.(n)./ˈænɪml bɪˈheɪvjər/.Hành vi của động vật/tập tính động vật
Ví dụ. Scientists spend months in the forest to study wild animal behavior. (Các nhà khoa học dành nhiều tháng trong rừng để nghiên cứu hành vi động vật hoang dã.)
Nocturnal animals.(n)./nɒkˈtɜːnl ˈænɪmlz/.Các động vật hoạt động về đêm
Ví dụ. Owls and bats are common nocturnal animals. (Cú và dơi là những động vật hoạt động về đêm phổ biến.)
Ecological relationships.(n)./ˌiːkəˈlɒdʒɪkl rɪˈleɪʃnʃɪps/.Các mối quan hệ sinh thái
Ví dụ. The lesson helps children understand the ecological relationships between plants and insects. (Bài học giúp trẻ em hiểu các mối quan hệ sinh thái giữa thực vật và côn trùng.)
Primates.(n)./praɪˈmeɪtiːz/.Các loài linh trưởng (khỉ, vượn…)
Ví dụ. Primates are highly intelligent animals that can use tools. (Các loài linh trưởng là động vật rất thông minh có thể sử dụng công cụ.)
Cages lined with tiles.(n)./ˈkeɪdʒɪz laɪnd wɪð taɪlz/.Những chiếc lồng lót gạch men (giống phòng tắm)
Ví dụ. In the past, big tigers were kept in small cages lined with tiles. (Trước đây, những con hổ lớn bị giữ trong những chiếc lồng nhỏ lót gạch men.)
Environmentalism.(n)./ɪnˌvaɪrənˈmentəlɪzəm/.Chủ nghĩa bảo vệ môi trường/phong trào môi trường
Ví dụ. The growth of environmentalism encouraged people to recycle more plastic. (Sự phát triển của phong trào môi trường đã khuyến khích mọi người tái chế nhiều nhựa hơn.)
Animal welfare.(n)./ˈænɪml ˈwelfeər/.Phúc lợi động vật/sự bảo vệ quyền lợi động vật
Ví dụ. The new laws focus heavily on improving animal welfare in zoos. (Các đạo luật mới tập trung mạnh mẽ vào việc cải thiện phúc lợi động vật trong vườn thú.)
Endangered species.(n)./ɪnˈdeɪndʒərd ˈspiːʃiːz/.Các loài có nguy cơ tuyệt chủng
Ví dụ. Giant pandas are well-known endangered species. (Gấu trúc khổng lồ là những loài có nguy cơ tuyệt chủng nổi tiếng.)
Adequate care.(n)./ˈædɪkwət keər/.Sự chăm sóc đầy đủ/thích đáng
Ví dụ. Every pet needs clean water, good food, and adequate care. (Mỗi con vật nuôi đều cần nước sạch, thức ăn tốt và sự chăm sóc đầy đủ.)
Undertaken.(v)./ˌʌndərˈteɪkən/.Được tiến hành/thực hiện
Ví dụ. A major research project on wild birds was undertaken by the university. (Một dự án nghiên cứu lớn về chim hoang dã đã được tiến hành bởi trường đại học.)
Full-time vets.(n)./fʊl-taɪm vets/.Các bác sĩ thú y làm việc toàn thời gian
Ví dụ. Large zoos always hire full-time vets to check animal health daily. (Các vườn thú lớn luôn thuê các bác sĩ thú y toàn thời gian để kiểm tra sức khỏe động vật hàng ngày.)
Captive breeding programs.(n)./ˈkæptɪv ˈbriːdɪŋ ˈprəʊɡræmz/.Các chương trình nhân giống trong môi trường nuôi nhốt
Ví dụ. Captive breeding programs help save rare tigers from disappearing. (Các chương trình nhân giống nuôi nhốt giúp cứu những con hổ hiếm khỏi bị biến mất.)
Landscape immersion.(n)./ˈlændskeɪp ɪˈmɜːrʒn/.Mô phỏng đắm mình vào cảnh quan thiên nhiên (kiểu thiết kế chuồng thú giống hệt tự nhiên)
Ví dụ. The zoo built a landscape immersion exhibit that looks exactly like an African forest. (Vườn thú đã xây dựng một khu trưng bày mô phỏng thiên nhiên trông chính xác như một khu rừng châu Phi.)
Forefront of zoo agendas.(n)./ˈfɔːrfrʌnt əv zuː əˈdʒendəz/.Ưu tiên hàng đầu trong chương trình nghị sự của vườn thú
Ví dụ. Conservation has moved to the forefront of zoo agendas today. (Bảo tồn đã trở thành ưu tiên hàng đầu trong các chương trình hoạt động của vườn thú ngày nay.)
Proliferating institutions.(n)./prəˈlɪfəreɪtɪŋ ˌɪnstɪˈtjuːʃnz/.Các tổ chức đang phát triển/tăng lên nhanh chóng
Ví dụ. In the twentieth century, zoos were proliferating institutions across America. (Vào thế kỷ XX, các vườn thú là những tổ chức đang gia tăng nhanh chóng khắp nước Mỹ.)
Multi-purpose institutions.(n)./ˈmʌlti-ˈpɜːpəs ˌɪnstɪˈtjuːʃnz/.Các tổ chức đa chức năng/nhiều mục đích
Ví dụ. Modern libraries are multi-purpose institutions where you can study, work, and watch movies. (Các thư viện hiện đại là các tổ chức đa chức năng nơi bạn có thể học, làm việc và xem phim.)
Stated goals.(n)./ˈsteɪtɪd ɡəʊlz/.Các mục tiêu đã đề ra/tuyên bố
Ví dụ. One of the stated goals of the school is to reduce plastic waste. (Một trong những mục tiêu đã đề ra của nhà trường là giảm rác thải nhựa.)
Conflicted.(v)./kənˈflɪktɪd/.Mâu thuẫn/xung đột lẫn nhau
Ví dụ. The two plans conflicted with each other, so we had to choose one. (Hai kế hoạch mâu thuẫn lẫn nhau, vì vậy chúng tôi phải chọn một.)
Middle ground.(n)./ˈmɪdl ɡraʊnd/.Vị trí trung gian/thế đứng ở giữa
Ví dụ. Zoos occupy a difficult middle ground between science and entertainment. (Vườn thú chiếm một vị trí trung gian khó khăn giữa khoa học và giải trí.)
Showmanship.(n)./ˈʃəʊmənʃɪp/.Nghệ thuật trình diễn/sự biểu diễn thu hút công chúng
Ví dụ. The circus relies heavily on the showmanship of the performers. (Rạp xiếc phụ thuộc rất nhiều vào nghệ thuật trình diễn của các diễn viên.)
Cement cityscape.(n)./sɪˈment ˈsɪtiskeɪp/.Cảnh quan thành phố bê tông cốt thép
Ví dụ. Living in a cement cityscape makes people miss green trees. (Sống trong cảnh quan thành phố bê tông làm cho con người nhớ những cây xanh.)