Part 9

call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Card Sorting

1/28

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

MeanLei Toeic thân tặng các bạn từ vựng Listening trong khoá học

Last updated 3:22 AM on 9/19/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat
Add student to class section state
Add studentsNo students in these sections. Invite them to track progress!

29 Terms

1
New cards

Machine /məˈʃiːn/

(n) - máy móc

2
New cards

Shipping container /ˈʃɪp.ɪŋ kənˈteɪ.nər/

(n) - thùng chứa hàng

3
New cards

Trash bin /træʃ bɪn/

(n) - thùng rác

4
New cards

Budget /ˈbʌdʒ.ɪt/

(n) - ngân sách

5
New cards

Percent /pərˈsent/

(n) - phần trăm

6
New cards

Branch /bræntʃ/

(n) - chi nhánh

7
New cards

Plant /plænt/

(n) - cây cối

8
New cards

Schedule /ˈskedʒ.uːl/

(v) - lên lịch, sắp xếp lịch trình

9
New cards

Appointment /əˈpɔɪnt.mənt/

(n) - cuộc hẹn với bác sĩ mắt

10
New cards

Glasses /ˈɡlæs.ɪz/

(n) - kính mắt

11
New cards

Fix /fɪks/

(v) - sửa chữa

12
New cards

Fit /fɪt/

(v) - vừa vặn, phù hợp

13
New cards

Brochure /broʊˈʃʊr/

(n) - tờ rơi, sách mỏng quảng cáo

14
New cards

Front desk /frʌnt desk/

(n) - quầy lễ tân

15
New cards

Policy meeting /ˈpɑː.lə.si ˈmiː.t̬ɪŋ/

(n) - cuộc họp chính sách

16
New cards

Reschedule /ˌriːˈskedʒ.uːl/

(v) - dời lịch, xếp lại lịch

17
New cards

Calendar /ˈkæl.ən.dər

(n) - thiết kế lịch để bàn

18
New cards

Soup /suːp/

(n) - món súp

19
New cards

Stop by /stɑːp baɪ/

(v) - ghé qua

20
New cards

Cafeteria /ˌkæf.əˈtɪr.i.ə/

(n) - căng tin

21
New cards

Buffet /bəˈfeɪ/

(n) - tiệc đứng

22
New cards

Professional networking /prəˈfeʃ.ən.əl ˈnet.wɜːr.kɪŋ/

(n) - việc xây dựng mạng lưới quan hệ công việc

23
New cards

Opening act /ˈoʊ.pən.ɪŋ ækt/

(n) - tiết mục/người mở màn

24
New cards

Concert /ˈkɑːn.sərt/

(n) - buổi hòa nhạc

25
New cards

Volume /ˈvɑːl.juːm/

(n) - âm lượng

26
New cards

Jazz singer /ˈdʒæz ˌsɪŋ.ər/

(n) - ca sĩ nhạc jazz

27
New cards

Position /pəˈzɪʃ.ən/

(n) - vị trí

28
New cards

Product demonstration /ˈprɑː.dʌkt ˌdem.ənˈstreɪ.ʃən/

(n) - buổi trình diễn sản phẩm

29
New cards

Feature /ˈfiː.tʃər/

(n) - tính năng