1/28
MeanLei Toeic thân tặng các bạn từ vựng Listening trong khoá học
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
Machine /məˈʃiːn/
(n) - máy móc
Shipping container /ˈʃɪp.ɪŋ kənˈteɪ.nər/
(n) - thùng chứa hàng
Trash bin /træʃ bɪn/
(n) - thùng rác
Budget /ˈbʌdʒ.ɪt/
(n) - ngân sách
Percent /pərˈsent/
(n) - phần trăm
Branch /bræntʃ/
(n) - chi nhánh
Plant /plænt/
(n) - cây cối
Schedule /ˈskedʒ.uːl/
(v) - lên lịch, sắp xếp lịch trình
Appointment /əˈpɔɪnt.mənt/
(n) - cuộc hẹn với bác sĩ mắt
Glasses /ˈɡlæs.ɪz/
(n) - kính mắt
Fix /fɪks/
(v) - sửa chữa
Fit /fɪt/
(v) - vừa vặn, phù hợp
Brochure /broʊˈʃʊr/
(n) - tờ rơi, sách mỏng quảng cáo
Front desk /frʌnt desk/
(n) - quầy lễ tân
Policy meeting /ˈpɑː.lə.si ˈmiː.t̬ɪŋ/
(n) - cuộc họp chính sách
Reschedule /ˌriːˈskedʒ.uːl/
(v) - dời lịch, xếp lại lịch
Calendar /ˈkæl.ən.dər
(n) - thiết kế lịch để bàn
Soup /suːp/
(n) - món súp
Stop by /stɑːp baɪ/
(v) - ghé qua
Cafeteria /ˌkæf.əˈtɪr.i.ə/
(n) - căng tin
Buffet /bəˈfeɪ/
(n) - tiệc đứng
Professional networking /prəˈfeʃ.ən.əl ˈnet.wɜːr.kɪŋ/
(n) - việc xây dựng mạng lưới quan hệ công việc
Opening act /ˈoʊ.pən.ɪŋ ækt/
(n) - tiết mục/người mở màn
Concert /ˈkɑːn.sərt/
(n) - buổi hòa nhạc
Volume /ˈvɑːl.juːm/
(n) - âm lượng
Jazz singer /ˈdʒæz ˌsɪŋ.ər/
(n) - ca sĩ nhạc jazz
Position /pəˈzɪʃ.ən/
(n) - vị trí
Product demonstration /ˈprɑː.dʌkt ˌdem.ənˈstreɪ.ʃən/
(n) - buổi trình diễn sản phẩm
Feature /ˈfiː.tʃər/
(n) - tính năng